wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 14.2 계획

Total questions: 44

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

과목

a)

môn học

b)

chuyên ngành

c)

tiết học

d)

viết văn

2.

관광지

a)

phong cảnh

b)

điểm du lịch

c)

ngắm cảnh

d)

phong cảnh đẹp

3.

글쓰기

a)

viết thư

b)

thi viết

c)

viết báo cáo

d)

viết văn

4.

기타

a)

giống

b)

đồng nhất

c)

khác

d)

đàn ghita

5.

a)

ước mơ

b)

giấc mơ

c)

mơ mộng

d)

điều ước

6.

( môn học ) trong tiếng hàn viết như thế nào ?

(a)  

7.

ngắt, ngưng

a)

내려가다

b)

글쓰기

c)

d)

끊다

8.

내려가다

a)

đi xuống

b)

đi lên

c)

đi thẳng

d)

rẽ phải

9.

( 관광지 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

10.

다뎌오다

a)

đi xuống

b)

đi rồi về

c)

đi

d)

đi đi lại lại

11.

대상

a)

gải nhì

b)

giải 3

c)

giải nhất

d)

giải khuyến khích

12.

( 글쓰기 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

13.

동안

a)

ngưng

b)

trong suốt

c)

khoảng thời gian

d)

thi thoảng

14.

등록금

a)

tiền điện

b)

tiền nước

c)

tiền học phí

d)

tiền gas

15.

( 기타 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

16.

đã , rồi

a)

등록금

b)

다뎌오다

c)

벌써

d)

봉사 활동

17.

( giấc mơ ) trong tiếng hàn viết như thế nào ?

(a)  

18.

hoạt động tình nguyện

a)

봉사 활동

b)

등록금

c)

내려가다

d)

19.

a)

nhất

b)

giải thưởng

c)

xuất xắc

d)

cổ vũ

20.

( 끊다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

21.

bất kỳ lúc nào

a)

b)

벌써

c)

우수상

d)

언제든지

22.

우수상

a)

giải thưởng

b)

giải xuất sắc

c)

giải nhất

d)

giải 3

23.

운동장

a)

thể dục

b)

giày thể thao

c)

sân vận động

d)

sân bóng rổ

24.

cổ vũ

a)

운동장

b)

관광지

c)

응원

d)

인기상

25.

ngày giờ

a)

인기상

b)

일시

c)

우수상

d)

입학

26.

입학

a)

nhập học

b)

tốt nghiệp

c)

giải thưởng

d)

nhập

27.

( đi xuống ) trong tiếng hàn viết như thế nào ?

(a)  

28.

자르다

a)

thái

b)

gọt

c)

băm

d)

cắt

29.

졸업

a)

tốt nghiệp

b)

nhập học

c)

học kì

d)

môn học

30.

xem hình và viết bằng tiếng hàn đây là hoaatj động gì ?

(a)  

31.

xin việc

a)

졸업

b)

취직

c)

자르다

d)

입학

32.

( 다뎌오다 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

33.

giải nhất

a)

다뎌오다

b)

내려가다

c)

대상

d)

동안

34.

( tiền học phí ) viết bằng tiếng hàn

(a)  

35.

2시간...... 공부해요.

chọn từ phù hợp với thông tin trên .

a)

동안

b)

기타

c)

벌써

d)

관광지

36.

응원

chọn ảnh liên với từ trên

a)
b)
c)
d)
37.

( 언제든지 ) có nghĩa là gì ?

(a)  

38.

( giải xuất sắc ) viết bằng tiếng hàn

(a)  

39.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

40.

입학

chọn hình liên quan đến từ trên :

a)

b)

c)

d)

41.

( 일시 ) có nghĩa là gì

(a)  

42.

자르다

chọn ảnh liên quan đến từ ở trên

a)

b)

c)

d)

43.

( xin việc ) viết bàng tiếng hàn

(a)  

44.

xem ảnh và viết bằng tiếng hàn

(a)