Font size
WorksheetsBÀI 11.1 : 고민
Total questions: 40
Worksheet time: 36mins
고민이 생기다
(a)
고민을 해결하다
(a)
갈둥을 겪다
(a)
갈둥이 생기다
mâu thuẫn
trải qua mâu thuẫn
giải quyết mâu thuẫn
xảy ra mâu thuẫn
갈둥을 해소하다
(a)
갈둥을 극복하다
(a)
스트레스가 쌓이다
(a)
스트레스를 풀다
giải toả căng thẳng
giải stress
bị stress
bị căng thẳng
불면증
(a)
우울증
(a)
자신감이 있다
(a)
긴장되다
căng thẳng
stress
hồi hộp
자신감을 잃다
(a)
초조하다
(a)
두럽다
(a)
불안하다
lo sợ
tự tin
căng thẳng
bất an
đây là gì ?
(a)
상담사
(a)
상담을 받다
(a)
조언을 구하다
(a)
진로 문제
vấn đề tiên thần
vấn đề tiên thân
vấn đề tiền thân
이성 문제
(a)
인간관계 문제
(a)
취업 문제
(a)
경제적 문제
vấn đề kinh tế
vấn đề xã hội
vấn đề luật pháp
vấn đề tài chính
가정 문제
(a)
개발하다
(a)
반영하다
(a)
경쟁
hoà đồng
cạnh tranh
tranh thủ
반응
(a)
자격
(a)
관계
(a)
공고
thông báo
vững chắc
vững tin
chắc chắn
부담
(a)
전문적
(a)
관련되다
(a)
발달
héo tàn
phát triển
nở rộ
yếu kém
부딪치다
(a)
절대
(a)
지절로
(a)
