wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 11.1 : 고민

Total questions: 40

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

고민이 생기다

(a)  

2.

고민을 해결하다

(a)  

3.

갈둥을 겪다

(a)  

4.

갈둥이 생기다

a)

mâu thuẫn

b)

trải qua mâu thuẫn

c)

giải quyết mâu thuẫn

d)

xảy ra mâu thuẫn

5.

갈둥을 해소하다

(a)  

6.

갈둥을 극복하다

(a)  

7.

스트레스가 쌓이다

(a)  

8.

스트레스를 풀다

a)

giải toả căng thẳng

b)

giải stress

c)

bị stress

d)

bị căng thẳng

9.

불면증

(a)  

10.

우울증

(a)  

11.

자신감이 있다

(a)  

12.

긴장되다

a)

căng thẳng

b)

stress

c)

hồi hộp

13.

자신감을 잃다

(a)  

14.

초조하다

(a)  

15.

두럽다

(a)  

16.

불안하다

a)

lo sợ

b)

tự tin

c)

căng thẳng

d)

bất an

17.

đây là gì ?

(a)  

18.

상담사

(a)  

19.

상담을 받다

(a)  

20.

조언을 구하다

(a)  

21.

진로 문제

a)

vấn đề tiên thần

b)

vấn đề tiên thân

c)

vấn đề tiền thân

22.

이성 문제

(a)  

23.

인간관계 문제

(a)  

24.

취업 문제

(a)  

25.

경제적 문제

a)

vấn đề kinh tế

b)

vấn đề xã hội

c)

vấn đề luật pháp

d)

vấn đề tài chính

26.

가정 문제

(a)  

27.

개발하다

(a)  

28.

반영하다

(a)  

29.

경쟁

a)

hoà đồng

b)

cạnh tranh

c)

tranh thủ

30.

반응

(a)  

31.

자격

(a)  

32.

관계

(a)  

33.

공고

a)

thông báo

b)

vững chắc

c)

vững tin

d)

chắc chắn

34.

부담

(a)  

35.

전문적

(a)  

36.

관련되다

(a)  

37.

발달

a)

héo tàn

b)

phát triển

c)

nở rộ

d)

yếu kém

38.

부딪치다

(a)  

39.

절대

(a)  

40.

지절로

(a)