Worksheets14과
Total questions: 49
Worksheet time: 49mins
mùa khô
máy sấy = 드라이어
(a)
스모그 =
(a)
nc thải - nc sạch
(a)
xanh ( xoài xanh, ổi xanh )
(a)
thú cưng (chó)
(a)
헛 (부사)
(a)
vất vả vô ích, mất công
(a)
mùi thối
(a)
탈취하다
(a)
cất cánh - hạn cánh
(a)
벨 =
(a)
lẫn lộn, nhầm lẫn
(a)
상승 - 하강
(a)
tảng băng lớn
(a)
biển đóng băng
(a)
giấy nháp
(a)
tràn đầy
(a)
khá, tương đối
(a)
thời điểm
(a)
결정하다 =
(a)
.
(a)
토양 =
(a)
cát
(a)
lạc quan
(a)
징계
(a)
mất phí - miễn phí
(a)
갈아타다 =
(a)
chai nhựa
(a)
khu chợ
(a)
아깝다 =
(a)
trẻ sơ sinh
(a)
책 =
(a)
chiếu hoa
(a)
trải, bày
(a)
rải chiếu
(a)
rừng
(a)
diện tích, bề rộng
(a)
tin cậy, tín nhiệm
(a)
cai trị
(a)
chiếm
(a)
Dầu hỏa, dầu lửa
(a)
Than đá
(a)
Ống hút
(a)
Khủng long
(a)
cây giá đỗ
(a)
bị tuyệt chủng
(a)
유발하다 =
(a)
nhỏ nhắn, mảnh mai, xinh đẹp
(a)
Thanh xuân
(a)
