wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u1wordsA

Total questions: 33

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

cắt cụt (v)

(a)  

2.

sự cắt cụt (n)

(a)  

3.

sự nặc danh (n)

(a)  

4.

giấu tên nặc danh (a)

(a)  

5.

giấu tên (v)

(a)  

6.

kỷ niệm (v)

(a)  

7.

kỷ niệm (v)

(a)  

8.

sự kỷ niệm (n)

(a)  

9.

người nổi tiếng, sự nổi danh (n)

(a)  

10.

việc từ thiện (n)

(a)  

11.

từ thiện (a)

(a)  

12.

sự quá tải, sự đông nghẹt (n)

(a)  

13.

creative(a)

a)

có tính sáng tạo

b)

sự sáng tạo

c)

óc sáng tạo, tính sáng tạo

d)

người sáng tạo

e)

tạo ra

14.

creation(n)

a)

có tính sáng tạo

b)

sự sáng tạo

c)

óc sáng tạo, tính sáng tạo

d)

người sáng tạo

e)

tạo ra

15.

creativity(n)

a)

có tính sáng tạo

b)

sự sáng tạo

c)

óc sáng tạo, tính sáng tạo

d)

người sáng tạo

e)

tạo ra

16.

creator(n)

a)

có tính sáng tạo

b)

sự sáng tạo

c)

óc sáng tạo, tính sáng tạo

d)

người sáng tạo

e)

tạo ra

17.

create(n)

a)

có tính sáng tạo

b)

sự sáng tạo

c)

óc sáng tạo, tính sáng tạo

d)

người sáng tạo

e)

tạo ra

18.

dedicate(v)

a)

cống hiến

b)

sự cống hiến

c)

(tính) cống hiến, tận tụy

19.

dedication(v)

a)

cống hiến

b)

sự cống hiến

c)

(tính) cống hiến, tận tụy

20.

dedicated(adj)

a)

cống hiến

b)

sự cống hiến

c)

(tính) tận tụy cống hiến

21.

determination(n)

a)

sự quả quyết, sự quyết tâm

b)

(tính) quả quyết, quyết tâm

c)

quyết định, định đoạt

22.

determined(a)

a)

sự quả quyết, sự quyết tâm

b)

(tính) quả quyết, quyết tâm

c)

quyết định, định đoạt

23.

determine(v)

a)

sự quả quyết, sự quyết tâm

b)

(tính) quả quyết, quyết tâm

c)

quyết định, định đoạt

24.

distinguish(v)

a)

phân biệt

b)

xuất chúng, lỗi lạc

25.

distinguished(v)

a)

phân biệt

b)

xuất chúng, lỗi lạc

26.

bách khoa toàn thư (n)

(a)  

27.

thuộc bách khoa toàn thư (ạ)

(a)  

28.

rộng lượng, hào hiệp(a)

(a)  

29.

sự rộng lượng, sự hào hiệp(a)

(a)  

30.

đông nghịt, quá tải(a)

(a)  

31.

hospital(n)

a)

bệnh viện

b)

sự nhập viện

c)

nhập viện

32.

hospitalize(v)

a)

bệnh viện

b)

sự nhập viện

c)

nhập viện

33.

hospitalization(v)

a)

bệnh viện

b)

sự nhập viện

c)

nhập viện