wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mạng máy tính

Total questions: 41

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị dữ liệu giao thức (PDU) của tầng mạng trong mô hình OSI là gì?

a)

Segment

b)

Frame

c)

Bit

d)

Packet

2.

Nguyên lý phân tầng trong Mạng máy tính có ý nghĩa gì?

a)


Các phương án đã cho đều đúng

b)

Giúp các nhà sản xuất thiết bị mạng có thể sản xuất các thiết bị tương thích với nhau

c)

Giúp dễ dàng thay đổi và nâng cấp các thành phần của hệ thống mạng

d)

Giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống mạng

3.

Tầng nào trong mô hình TCP/IP tương ứng với tầng 3 của mô hình OSI?

a)

Tầng mạng/Tầng Internet

b)

Tầng vận chuyển/Tầng giao vận

c)

Tầng truy cập mạng/Network access layer

d)

Tầng ứng dụng

4.

Tầng nào trong mô hình OSI quản lý việc truyền thông qua các thiết bị định tuyến?

a)

Tầng Vật lý

b)

Tầng mạng

c)

Tầng Vận chuyển/Giao vận

d)

Tầng Liên kết dữ liệu

5.

Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu byte?

a)

12

b)

128

c)

4

d)

32

6.

Tầng nào trong mô hình TCP/IP tương ứng với tầng 1 và tầng 2 của mô hình OSI?

a)

Tầng mạng/Tầng Internet

b)

Tầng giao vận

c)

Tầng truy cập mạng/Network access

d)

Tầng ứng dụng

7.

Mô hình OSI có bao nhiêu tầng?

a)

7

b)

4

c)

6

d)

5

8.

Đơn vị dữ liệu giao thức (PDU) của tầng Vận chuyển/Giao vận trong mô hình TCP/IP là gì?

a)

Frame

b)

Segment

c)

Bit

d)

Packet

9.

Loại địa chỉ được sử dụng ở tầng Vận chuyển/Giao vận là gì?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ logic

c)

Địa chỉ MAC

d)

Địa chỉ cổng (Port)

10.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm mã hóa và giải mã dữ liệu?

a.

Tầng trình diễn

b.

Tầng ứng dụng

c.

Tầng vận chuyển

d.

Tầng mạng

a)

Tầng trình diễn

b)

Tầng ứng dụng

c)

Tầng vận chuyển

d)

Tầng mạng

11.

Địa chỉ IPv4 theo cách phân lớp thì lớp nào có nhiều địa chỉ trạm trên một mạng nhất?

a)

Lớp C

b)

Lớp D

c)

Lớp B

d)

Lớp A

12.

Địa chỉ IPv4 theo cách phân lớp thì lớp nào có nhiều dải địa chỉ mạng nhất?

a)

Lớp D

b)

Lớp C

c)

Lớp B

d)

Lớp A

13.

Chức năng chính của tầng vận chuyển trong mô hình OSI là gì?

a)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

b)

Định tuyến

c)

Thiết lập, duy trì và kết thúc kết nối

d)

Kiểm soát luồng và đảm bảo việc truyền dữ liệu

14.

Đơn vị dữ liệu giao thức (PDU) của tầng liên kết dữ liệu trong mô hình OSI là gì?

a)

Packet

b)

Frame

c)

Bit

d)

Segment

15.

Tầng nào trong mô hình TCP/IP quản lý việc phân định và định tuyến gói tin trên mạng?

a.

Tầng Vận chuyển/Giao vận

b.

Tầng Mạng/Tầng Internet

c.

Tầng Vật lý

d.

Tầng Liên kết dữ liệu

a)

Tầng Vận chuyển/Giao vận

b)

Tầng Mạng/Tầng Internet

c)

Tầng Vật lý

d)

Tầng Liên kết dữ liệu

16.

Mô hình TCP/IP có bao nhiêu tầng?

a)

5

b)

3

c)

4

d)

6

17.

Tầng nào trong mô hình OSI quản lý việc truyền thông qua các đường truyền vật lý như cáp đồng trục hay cáp quang?

a)

Tầng Mạng

b)

Tầng Vận chuyển/Giao vận

c)

Tầng Liên kết dữ liệu

d)

Tầng Vật lý

18.

Loại địa chỉ được sử dụng ở tầng mạng là gì?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ cổng (Port)

c)

Địa chỉ MAC

d)

Địa chỉ vật lý

19.

Tầng nào trong mô hình TCP/IP tương ứng với tầng 5, 6 và 7 của mô hình OSI?

a)

Tầng truy cập mạng/Network access layer

b)

Tầng mạng

c)

Tầng ứng dụng

d)

Tầng giao vận/Tầng vận chuyển

20.

Địa chỉ MAC được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng Liên kết dữ liệu

b)

Tầng Vận chuyển/Giao vận

c)

Tầng Vật lý

d)

Tầng Mạng

21.

Nguyên lý phân tầng trong mạng máy tính giúp gì trong việc phát hiện và khắc phục lỗi?

a)

Không ảnh hưởng đến việc phát hiện lỗi

b)

Không liên quan đến việc phát hiện lỗi

c)

Khó khăn hơn trong việc phát hiện lỗi

d)

Giúp phát hiện lỗi dễ dàng hơn

22.

Phần thông tin điều khiển của UDP segment hay UDP header có bao nhiêu byte?

a)

4

b)

32

c)

8

d)

20

23.

Địa chỉ nào dưới đây được dùng để kiểm tra các ứng dụng mạng mà không cần phải gửi các gói tin lên mạng?

a)

10.0.0.0

b)

255.255.255.255

c)

127.0.0.1

d)

0.0.0.0

24.

Giao thức UDP có các đặc tính nào dưới đây

a)

bắt tay ba bước (three-way hand sack) để thiết lập kết nối

b)

tình trạng kết nối được lưu giữ tại server

c)

không có câu nào đúng

d)

tốc độ truyền dữ liệu có thể được điều chỉn

25.

Thiết bị nào dưới đây làm việc tại tầng Liên kết dữ liệu?

a)

router

b)

switch

c)

PCs

d)

hub

26.

Dựa vào danh sách dưới đây, hãy chọn thứ tự đúng của việc đóng gói dữ liệu (data encapsulation) khi một thiết bị gởi thông tin qua mạng    

            1. segments     2. bits              3. data             4. packets        5. frames

a)

1-2-5-4-3

b)


3-1-4-5-2

c)

1-3-4-2-5

d)

3-4-1-5-2

27.

Giao thức nào phân giải tên miền sang địa chỉ IP?

a)

ARP

b)

DNSc.

c)

IP

d)

HTTP

28.

Các tầng của mô hình TCP/IP theo thứ tự đúng là

a)

Application, Transport, Network Access, Internet

b)

Application, Internet, Transport, Network Access

c)

Network Access, Internet, Transport, Application

d)

Network Access, Transport, Internet, Application

29.

Theo cách phân chia địa chỉ IP theo lớp (clasfull IP addresses), lớp nào cung cấp nhiều dải địa chỉ mạng nhất?

a)

Lớp C

b)

Lớp A

c)

Lớp B

d)

Lớp D

30.

Giao thức nào dưới đây là giao thức phi kết nối (connectionless) ?

a)

cả IP và UDP

b)

TCP

c)

IP

d)

UDP

31.

Đơn vị dữ liệu giao thức (Protocol Data Unit - PDU) ở tầng Liên kết dữ liệu là

a)

message

b)

frame

c)

segment

d)

packet

32.

Giao thức nào dưới đây là giao thức thuộc mô hình tham chiếu OSI

a)

IP

b)

UDP

c)

TCP

d)

tất cả đều sai

33.

Khi một TCP segment đến một host/trạm, việc chuyển segment này đến socket nào đó tùy thuộc vào

a)

không có câu nào đúng

b)

số hiệu cổng nguồn (the source port number)

c)

số hiệu cổng đích (the destination port number)

d)

địa chỉ IP nguồn (source IP address) của gói dữ liệu

34.

Những giao thức nào sau đây nằm ở tầng Ứng dụng trong mô hình TCP/IP?

a)

HTTP, FTP, DNS, TCP

b)

IP, UDP, SMTP

c)

SMTP, HTTP, DNS, FTP

d)

IP, TCP, UDP, HTTP

35.

Các thiết bị nào dưới đây là các hệ thống đầu cuối (end systems) trong mạng máy tính

a)

PCs

b)

switches

c)

servers

d)

cả PCs và servers

36.

Chọn thứ tự  đúng của các tầng trong mô hình tham chiếu OSI

a)

Physical, Datalink, Network, Transport, Presentation, Session, Application

b)

Physical, Datalink, Network, Presentation, Transport, Session, Application

c)

Application, Presentation, Session, Transport, Network, Datalink, Physical

d)

Application, Presentation, Session, Network, Transport, Datalink, Physical

37.

Các phương tiện truyền nào được sử dụng để kết nối mạng

a)

cáp đôi dây xoắn (twisted pair cable)

b)

tất cả đều đúng

c)

cáp đồng trục (coaxialcable)

d)

cáp quang (fiber-optic cable)

38.

Địa chỉ cổng/Port address ở tầng Vận chuyển (TCP hoặc UPD port) trong mô hình TCP/IP có bao nhiêu byte?

a)

8

b)

2

c)

3

d)

4

39.

Địa chỉ mạng con (subnet address) sẽ là gì nếu địa chỉ IP (IP address) là 194.200.5.130 và mặt nạ mạng con (subnet mask) là 255.255.255.192?

a)

194.200.5.128

b)

194.200.5.0

c)

194.200.5.64

d)

194.200.5.192

40.

Cho địa chỉ mạng con (subnet address) 193.167.5.0 và mặt nạ mạng con (subnet mask) 255.255.255.224, địa chỉ IP đích nào (destination IP address) được dùng để gửi một gói tin đến tất cả các trạm trong mạng con đó?

a)

193.167.5.31

b)

193.167.5.32

c)

255.255.255.254

d)

193.167.5.255

41.

Theo cách phân chia địa chỉ IP theo lớp (clasfull IP addresses), lớp nào cung cấp nhiều địa chỉ trạm (HostId) trên một mạng nhất?

\

a)

Lớp A

b)

Lớp D

c)

Lớp C

d)

Lớp B