wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PPNCHTTT

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trong nguyên tắc SMART, Measurable có nghĩa là gì?

a)

Cụ thể

b)

Tinh chủ quan

c)

Diễn đạt tốt

d)

Đo lường được

2.

Tổng quan tài liệu giúp xác định điều gì?

a)

Mục tiêu học tập

b)

Chi phí thực nghiệm

c)

Khoảng trống nghiên cứu

d)

Kế hoạch cá nhân.

3.

Trong mục đích của tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết, Hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu có vai trò:

a)

Đảm bảo rằng nghiên cứu được xây dựng trên những khái niệm và nguyên lý khoa học đã được xác định và kiểm chứng

b)

Giúp nhà nghiên cứu nắm bắt các nghiên cứu tương tự hoặc liên quan để so sánh, đối chiếu, và định vị nghiên cứu của mình

c)

Nhận diện những vấn đề chưa được giải quyết hoặc những hạn chế trong các nghiên cứu trước đó, từ đó đề xuất hướng nghiên cứu mới

d)

Định hướng lựa chọn các phương pháp nghiên cứu, công cụ và mô hình phù hợp để giải quyết vấn đề.

4.

Một tổng quan tài liệu chặt chẽ chứng minh rằng nghiên cứu được thực hiện dựa trên sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về lĩnh vực là tính chất nào sau đây:

a)

Tăng cường độ tin cậy

b)

Hỗ trợ phương pháp luận

c)

Đảm bảo tính liên kết và logic

d)

Hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu

5.

Trong tính xác định mục tiêu hoàn thành, Xác định phương pháp nghiên cứu phù hợp với mục tiêu đề ra (định tính, định lượng, thực nghiệm, phân tích dữ liệu...) có vai trò:

a)

Định hướng nghiên cứu

b)

Đánh giá tiến độ và kết quả

c)

Hỗ trợ lựa chọn phương pháp

d)

Tạo tiền đề cho ứng dụng thực tiễn

6.

Trích dẫn IEEE là viết tắt của cụm từ nào sau đây:

a)

Institute of Electrical and Electronics Engineers

b)

Internet of Electrical and Electronics Engineers

c)

Internet and Electronics of Engineers Efficient

d)

Institute of Electrical and Electronics Efficient

7.

Nguồn nào KHÔNG phải là cơ sở dữ liệu khoa học chính thống?

a)

IEEE Xplore

b)

ScienceDirect

c)

WHO

d)

Viblo

8.

Trước khi bắt đầu tìm kiếm tài liệu, cần xác định?

a)

Chủ đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu chính.

b)

Loại tài liệu cần thu thập

c)

Khoảng thời gian nghiên cứu

d)

Tất cả đều đúng.

9.

Tiêu chí nào sau đây được sử dụng để đánh giá chất lượng tài liệu nghiên cứu?

a)

Mục tiêu nghiên cứu, chi phí thực nghiệm, kế hoạch cá nhân.

b)

Tính mới, tính tin cậy

c)

Số lượng trích dẫn, mục tiêu nghiên cứu

d)

Tất cả đều đúng

10.

Trong nguyên tắc SMART, A là viết tắt của

a)

Achievable

b)

Action

c)

Accuracy

d)

Affect

11.

Trong các nguyên tắc phát triển tư duy độc lập, Khi đọc một bài báo khoa học về "Ứng dụng AI nhận dạng biển báo giao thông", thay vì chỉ tiếp thu thông tin, Câu hỏi nào sau đây được sử dụng So sánh và đối chiếu thông tin:

a)

Phương pháp này có ưu điểm gì so với phương pháp truyền thống?

b)

Cái nào có độ chính xác cao hơn?

c)

Họ đã thử nghiệm trên bộ dữ liệu nào? Có thể bị thiên lệch không?

d)

Kết quả này có thể tái lập trên tập dữ liệu khác không?

12.

Bước cuối cùng trong quá trình xây dựng tổng quan tài liệu là gì?

a)

Tìm kiếm thêm tài liệu mới

b)

Lọc lại tài liệu cũ

c)

Viết phần mở đầu tổng quan tài liệu

d)

Xác định khoảng trống nghiên cứu và đề xuất hướng phát triển

13.

Trong tìm kiếm tài liệu, sử dụng toán tử "OR" trong Google Scholar có tác dụng gì?

a)

Tìm kiếm tài liệu chứa ít nhất một trong hai từ khóa

b)

Tìm kiếm tài liệu chứa cả hai từ khóa

c)

Loại bỏ tài liệu chứa một trong các từ khóa

d)

Sắp xếp tài liệu theo thứ tự phổ biến

14.

Khoa học là gì?

a)

Là hoạt động hệ thống nhằm phát hiện, kiểm chứng và phát triển tri thức mới thông qua các phương pháp khoa học

b)

Là định hướng lý thuyết, thường được thực hiện trong các viện nghiên cứu hoặc trường đại học.

c)

Là hệ thống tri thức về bản chất, quy luật tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

Là một lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu các phương pháp, nguyên tắc và quy trình được sử dụng để thực hiện nghiên cứu khoa học một cách có hệ thống, logic và hiệu quả.

15.

Trong nghiên cứu khoa học, Kết nối giữa các khái niệm, giả thuyết và kết quả là đặc điểm nào sau đây?

a)

Tính hệ thống

b)

Tính hệ thống

c)

Tính thực nghiệm

d)

Tính sáng tạo.

16.

Hình thức trích dẫn nào sau đây không đúng?

a)

APA

b)

IEEE

c)

Harvard

d)

Tự định nghĩa.

17.

Đặc điểm của nghiên cứu ứng dụng:

a)

Liên quan trực tiếp đến phát triển công nghệ hoặc sản phẩm.

b)

Thường được thực hiện trong các viện nghiên cứu hoặc trường đại học.

c)

Tập trung khám phá tri thức mới.

d)

Tất cả đều đúng.

18.

Đối tượng của nghiên cứu cơ bản là:

a)

Các khái niệm lý thuyết, các cơ chế và nguyên tắc.

b)

Lý thuyết, mô hình, nguyên tắc.

c)

Giải quyết vấn đề thực tế, phát triển ứng dụng cụ thể.

d)

Vấn đề cụ thể trong sản xuất, dịch vụ.

19.

Kết quả của nghiên cứu lý thuyết là?

a)

Các khái niệm lý thuyết, các cơ chế và nguyên tắc.

b)

Lý thuyết, mô hình, nguyên tắc.

c)

Sản phẩm, công nghệ, ứng dụng cụ thể.

d)

Vấn đề cụ thể trong sản xuất, dịch vụ.

20.

Kết quả của nghiên cứu cơ bản là?

a)

Các khái niệm lý thuyết, các cơ chế và nguyên tắc.

b)

Lý thuyết, mô hình, nguyên tắc.

c)

Sản phẩm, công nghệ, ứng dụng cụ thể.

d)

Vấn đề cụ thể trong sản xuất, dịch vụ.

21.

Nghiên cứu định tính:

a)

Tập trung vào thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu phi số liệu (văn bản, hình ảnh)

b)

Phát hiện giá trị ngoại lai trong dữ liệu

c)

Cần phương pháp đo lường chính xác và các công cụ tính toán

d)

Biểu diễn xu hướng theo thời gian.

22.

Đánh giá hiệu năng thuật toán nén dữ liệu ảnh bằng các chỉ số như tỷ lệ nén, thời gian thực thi là nghiên cứu:

a)

Định tính.

b)

Định lượng.

c)

Định tính, bán định lượng.

d)

Tất cả đều sai

23.

Đặc điểm nào dưới đây không thuộc văn phong học thuật?

a)

Tính chính xác

b)

Tính trang trọng

c)

Tính cảm tính

d)

Tính mạch lạc.

24.

Lệnh nào dùng để chọn kiểu hiển thị tài liệu tham khảo BibTeX trong Latex?

a)

\bibstyle{}

b)

\bibliographystyle{}

c)

\cite{}

d)

\bibitem{}.

25.

Trong bảng LaTeX, ký hiệu & có ý nghĩa gì?

a)

Kết thúc dòng

b)

Ngăn cách các cột

c)

Tạo đường kẻ

d)

Bắt đầu bảng.

26.

Vi phạm tác quyền xảy ra khi nào?

a)

Sao chép nội dung mà không có sự cho phép của tác giả

b)

Sử dụng tài liệu miễn phí và có trích dẫn

c)

Thực hiện nghiên cứu mới mà không sử dụng tài liệu của người khác

d)

Dịch một tài liệu nước ngoài và ghi nguồn đầy đủ.

27.

Đâu là cú pháp đúng để khai báo tác giả trong LaTeX?

a)

\title{}

b)

\date{}

c)

\author{}

d)

\maketitle.

28.

Phương pháp nào giúp tránh đạo văn hiệu quả nhất?

a)

Sao chép một phần nội dung nhỏ để tránh bị phát hiện

b)

Diễn đạt lại nội dung theo cách của mình và trích dẫn nguồn

c)

Không trích dẫn bất kỳ tài liệu nào để tránh rắc rối

d)

Chỉ sử dụng tài liệu miễn phí trên Internet mà không cần ghi nguồn.

29.

Lệnh \caption{} dùng để làm gì?:

a)

Tạo bảng

b)

Chèn ảnh

c)

Thêm tiêu đề cho hình/bảng

d)

Tạo mục lục.

30.

Gói nào hỗ trợ biên dịch LaTeX phổ biến?

a)

MiKTeX

b)

Visual Studio

c)

Overleaf

d)

Google Docs.

31.

Nội dung nào thể hiện đúng về tầm quan trọng của kỹ năng viết?

a)

Giúp cải tiến nội dung và tăng giá trị nghiên cứu.

b)

Giúp nâng cao chất lượng học thuật và phát hiện sai sót.

c)

Giúp sinh viên thể hiện tư duy logic, truyền tải ý tưởng mạch lạc.

d)

Mang tính chính xác, mạch lạc, trang trọng và súc tích.

32.

Khi nào cần xem lại và chỉnh sửa bài viết học thuật?

a)

Khi bài viết đã hoàn thành nhưng chưa được kiểm tra kỹ

b)

Khi bài viết được giáo viên phản hồi và cần điều chỉnh

c)

Khi bài viết có lỗi về trích dẫn hoặc định dạng

d)

Tất cả các phương án trên.

33.

Các từ nối: hơn nữa, ngoài ra, bên cạnh đó, tương tự thuộc nhóm từ nào sau đây:

a)

Liên kết bổ sung

b)

Liên kết nguyên nhân-kết quả

c)

Liên kết đối lập

d)

Liên kết logic.

34.

Nhận định: "Phương pháp này đã được chứng minh là tối ưu." Thuộc loại nào sau đây trong trình bày văn phong khoa học?

a)

Ngôn ngữ cảm tính

b)

Câu thiếu rõ ràng

c)

Thiếu trích dẫn nguồn tài liệu

d)

Tất cả đều sai.

35.

"Viết lại ý của tác giả khác theo cách diễn đạt mới nhưng không đề cập đến nguồn" là hình thức đạo văn nào sau đây?

a)

Diễn đạt lại

b)

Tự đạo văn

c)

Sao chép cấu trúc lập luận

d)

Sao chép nguyên văn.

36.

Lệnh nào dưới đây giúp in đậm một đoạn văn bản trong LaTeX?:

a)

\bold{Văn bản}

b)

\textbf{Văn bản}

c)

\strong{Văn bản}

d)

\emph{Văn bản}.

37.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào không phải là phần mềm kiểm tra đạo văn?

a)

Turnitin.

b)

Grammarly Premium.

c)

iThenticate.

d)

Overleaf.

38.

Trong các phương pháp đọc tài liệu hiệu quả, Bỏ qua các phần ít quan trọng nếu chưa cần thiết, ví dụ: Các công thức toán học phức tạp nếu không ảnh hưởng đến mục tiêu nghiên cứu thuộc bước nào sau đây?

a)

Đọc chuyên sâu (Deep Reading).

b)

Đọc có chọn lọc (Scanning).

c)

Đọc lướt (Skimming).

d)

Đọc tóm tắt (Shallow).

39.

Cho định dạng BibTeX của tài liệu bên dưới, hãy chọn trích dẫn đúng theo chuẩn IEEE

a)

Chua, L. O. (1997). CNN: A vision of complexity. International Journal of Bifurcation and Cha

b)

Chua, L.O., 1997. CNN: A vision of complexity. International Journal of Bifurcation and Chaos

c)

Chua, Leon O. "CNN: A vision of complexity." International Journal of Bifurcation and Chaos