wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1+2+3+4+5/6/2023: Vocab

Total questions: 39

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

somewhat (adv)

a)

một chút

b)

vừa phải

c)

nhiều

d)

đa dạng

2.

expect (v)

a)

loại trừ

b)

chuẩn bị

c)

mong chờ, dự kiến

d)

bao gồm

3.

behind

a)

phía trước

b)

bên trái

c)

bên phải

d)

phía sau

4.

beyond

a)

bên cạnh

b)

quá, vượt quá

c)

ngoài ra

d)

chậm trễ

5.

record (v/n)

a)

(v) nghiên cứu

b)

(n): kỳ tích

c)

(n): kỷ lục

d)

(v): ghi lại

6.

profit

a)

có ích, có lợi

b)

lợi nhuận, lợi ích

c)

bổ sung, ý thêm

d)

dẫn đến, gây ra

7.

synonym: on time

a)

ngay lập tức

b)

promptly

c)

sẵn sàng

d)

punctual

8.

recent graduate

a)

tốt nghiệp

b)

đã tốt nghiệp

c)

chưa tốt nghiệp

d)

mới tốt nghiệp

9.

tend (v)

a)

hướng tới, có xu thế

b)

ghi nhận

c)

khuyến khích

d)

mong chờ

10.

crowd

a)

hội, câu lạc bộ

b)

đám đông

c)

hướng tới

d)

đúng giờ

11.

encourage

a)

tập trung

b)

chuẩn bị

c)

hướng tới

d)

khuyến khích

12.

extand

a)

kéo dài, mở rộng

b)

nhiều, rộng

c)

to lớn

d)

khổng lồ

13.

procedure

a)

bài học

b)

quy trình

c)

thủ tục

d)

tuần hoàn

14.

acclaim

a)

khuyến khích

b)

nhiệt tình

c)

hoan hô

d)

thúc đẩy

15.

widely

a)

to lớn

b)

vượt quá

c)

phía sau

d)

rộng rãi

16.

delicious

a)

ngon miệng

b)

chua

c)

ngọt

d)

đắng, cay

17.

exceed (v)

a)

trội hơn

b)

làm quá

c)

phóng đại

d)

thêm vào

18.

synonym: in advance

a)

behind

b)

before

c)

after

d)

in front of

19.

in advance of

a)

phía sau

b)

trước khi làm gì/ trước cái gì

c)

sau khi làm gì

d)

phía trước

20.

far ahead

a)

phía trước

b)

thụt lùi

c)

tiến xa

d)

phía sau

21.

exclusive

a)

loại trừ

b)

bao gồm

c)

ngoài ra

d)

thêm vào

22.

competitive

a)

thí sinh

b)

cuộc thi

c)

cạnh tranh

d)

chiến tranh

23.

adequate

a)

thiếu

b)

đủ

c)

thừa

d)

ngoài ra

24.

energetic

a)

to

b)

khỏe

c)

mạnh mẽ

d)

nghị lực

25.

fog

a)

sương mù

b)

mưa phùn

c)

gió

d)

bão

26.

immediately

a)

đúng giờ

b)

trước

c)

phía sau

d)

ngay lập tức

27.

entire

a)

một phần

b)

phần nào

c)

toàn bộ

d)

đa số

28.

instead of

a)

thêm vào

b)

thay vì

c)

ngoài ra

d)

bởi vì

29.

extensive

a)

rộng rãi

b)

ngoài ra

c)

ngay lập tức

d)

bao quát

30.

revenue

a)

lợi nhuận

b)

lợi ích

c)

tiền thuế

d)

thu nhập

31.

apart from

a)

thêm vào

b)

bên cạnh

c)

ngoài ra

d)

tuy nhiên

32.

synonym of the phrase: for example

a)

for profit

b)

for fun

c)

for advance

d)

for instance

33.

revise

a)

chuẩn bị

b)

động viên

c)

ôn tập

d)

sửa chữa

34.

receive

a)

trả

b)

ném

c)

quăng

d)

nhận

35.

performance (n)

a)

sự trợ giúp

b)

cuộc thi

c)

tiết mục

d)

phần biểu diễn

36.

avoid

a)

thu hút

b)

cạm bẫy

c)

tránh

d)

đề phòng

37.

enable sth/sb to do something

a)

làm ai đó/cái gì có thể thực hiện cái gì

b)

chuẩn bị cho ai/cái gì để làm gì

c)

động viên, khuyến khích làm gì

38.

synonym: different

(hint: the word starts with "d")

(a)  

39.

reassure

a)

cam đoan

b)

làm cho yên tâm

c)

làm cho vừa lòng

d)

đảm bảo