Font size
Worksheetsanh 11 ( unit 2-unit 10)
Total questions: 130
Worksheet time: 1hrs 5mins
betray
betray
(a)
councellor
emotional
(a)
reconcile
(a)
sympathetic
(a)
achievement
(a)
appearance
(a)
community
(a)
contribution
(a)
engage
(a)
enthusiastic
(a)
sự khởi xướng,bước khởi đầu
(a)
sự làm mối
(a)
chống đối, phản đối
(a)
cho phép, chấp nhận
(a)
tiềm năng, tiềm tàng
(a)
sự căng thẳng
(a)
biến thành, trở thành
(a)
bị ảnh hưởng
(a)
hoàn thành
(a)
nhiệm vụ, công việc
(a)
giao nvu
(a)
quyết tâm
(a)
bỏ cuộc
(a)
giải pháp cho
(a)
thành thạo về thứ gi
(a)
sự tàn tật
(a)
sự suy yếu
(a)
liên quan đến nhận thức
(a)
hòa nhập, hội nhập
(a)
campaign
(a)
sự từ thiện
(a)
coi là,cho là
(a)
đầy năng lượng
(a)
visual
(a)
sự gãy ( xương)
(a)
access to
(a)
hardship
(a)
discrimination
(a)
mobility
(a)
tham gia
(a)
hiến chương
(a)
viết tắt cho
(a)
thành lập
(a)
bloc
(a)
mục tiêu
(a)
duy trì
(a)
thuộc về khu vực
(a)
hòa bình
(a)
sự ổn định
(a)
principle
(a)
interference
(a)
hiệp hội, sự liên kết
(a)
thuộc về nông nghiệp
(a)
diverse
(a)
xúc tiến
(a)
tầm nhìn trong tương lai
(a)
chuyện, vấn đề
(a)
khí nhà kính
(a)
emission
(a)
emission
(a)
phân bón
(a)
nhân tạo
(a)
truyền nhiễm
(a)
lan truyền
(a)
severe
(a)
thuộc về sinh thái
(a)
lượng carbon thải ra
(a)
thảm khốc
(a)
famine
(a)
hạn hán
(a)
thuộc về học thuật
(a)
vocational
(a)
analytical
(a)
tư duy phản biện
(a)
bằng cử nhân
(a)
sinh viên chưa tốt nghiệp
(a)
sinh viên học sau đh
(a)
bằng tiến sĩ
(a)
tiến sĩ
(a)
thực tế
(a)
bằng cấp
(a)
major
(a)
thực tập
(a)
theo đuổi
(a)
mandatory
(a)
thuộc hoàng đế
(a)
heritage
(a)
palace
(a)
đài tưởng niệm
(a)
intact
(a)
in ruins
(a)
triều đại
(a)
subsequent
(a)
demolish
(a)
relic
(a)
excavation
(a)
quần thể
(a)
đẹp đến ngộp thở
(a)
nguy nga, tráng lệ
(a)
đích thực
(a)
harmonious
(a)
bền vững
(a)
solar energy
(a)
đô thị
(a)
cơ sở hạ tầng
(a)
inhabitant
(a)
phát hiện
(a)
thúc đẩy, phát triển
(a)
bộ phận cảm biến
(a)
insoluble
(a)
người dân
(a)
phân tích
(a)
tắc nghẽn giao thông
(a)
the underground
(a)
paradise
(a)
be attributed to
(a)
dietary
(a)
thiền
(a)
pp trị liệu dựa vào thiên nhiên
(a)
xoa dịu, giảm đau
(a)
stress-free
(a)
high in fat
(a)
sự kê đơn
(a)
workout
(a)
châm cứu
(a)
dinh dưỡng
(a)
quá trình lã hóa
(a)
come out
(a)
