wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8.2: 실수

Total questions: 64

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

갑자기

(a)  

2.

알람 시계

(a)  

3.

떼다

a)

bóc ra

b)

vứt đi

c)

dán vào

d)

xé ra

4.

떨어지다

(a)  

5.

chữ này có nghĩa tiếng việt là gì?

(a)  

6.

알아보다

(a)  

7.

확인하다

a)

phản đối

b)

xác nhận

c)

xác định

d)

phản bác

8.

강력 접착제

(a)  

9.



(a)  

10.

명심하다

a)

đãng trí

b)

quên khuấy mất

c)

ghi nhớ

d)

khắc vào tâm khảm

11.

đây là gì ?

(a)  

12.

드라마

(a)  

13.

부끄럽다

a)

xấu hổ

b)

thẹn

c)

bỡ ngỡ

d)

tự tin

14.

화가 풀리다

a)

giải toả

b)

phát hoả

c)

làm nguôi cơn giận

d)

tức giận

15.

경로석

(a)  

16.

살펴보다

(a)  

17.

đây là gì ?

(a)  

18.

위대하다

a)

rộng mở

b)

vĩ đại

c)

to lớn

d)

nhỏ bé

19.

어쩔 수 없다

(a)  

20.

두려워하다

(a)  

21.

곰곰이

(a)  

22.

바르다

(a)  

23.

đây là gì ?

(a)  

24.

품질

(a)  

25.

이상하다

a)

lạ lùng

b)

mới lạ

c)

khác thường

d)

giống nhau

26.

표시하다

(a)  

27.

적응하다

(a)  

28.

보고하다

(a)  

29.

đây là gì ?

(a)  

30.

과제

a)

bài tập

b)

luyện tập

c)

bài thi

31.

벌금을 내다

(a)  

32.

글씨

(a)  

33.

지름길

a)

đường vòng

b)

đường dài

c)

đường tắt

d)

đường ngắn nhất

34.

반복하다

(a)  

35.

đây là gì ?

(a)  

36.

증명사진

(a)  

37.

젖다

a)

ướt

b)

khô

c)

ẩm ướt

38.

발명품

(a)  

39.

기억하다

(a)  

40.

bất ngờ

a)

캅자기

b)

갑차기

c)

감자기

d)

갑자기

41.

đây là gì ?

(a)  

42.

cách xa

(a)  

43.

bóc ra

a)

떄다

b)

떼다

c)

때다

d)

뗴다

44.

tìm hiểu

(a)  

45.

xác nhận

a)

활인하다

b)

확일하다

c)

확인하다

d)

화인하다

46.

giải toả

(a)  

47.

đây là gì ?

(a)  

48.

ghi nhớ

a)

명실하다

b)

멸심하다

c)

면심하다

d)

명심하다

49.

xem xét

(a)  

50.

to lớn

(a)  

51.

sợ

a)

두러워하다

b)

두려워하다

c)

두려워해다

d)

투려워하다

52.

cẩn thận

(a)  

53.

đây là gì ?

(a)  

54.

chất lượng

a)

품질

b)

폼질

c)

품칠

d)

폼칠

55.

đúng đắn

(a)  

56.

lạ lùng

a)

일상하다

b)

이상하다

c)

이살하다

57.

thể hiện

(a)  

58.

thích ứng



(a)  

59.

đây là gì ?

(a)  

60.

bài tập

(a)  

61.

đường tắt

a)

치름길

b)

지름길

c)

지름긴

d)

치름긴

62.

lặp lại

(a)  

63.

đồ sáng chế

(a)  

64.

nhớ

(a)