Font size
WorksheetsBÀI 8.2: 실수
Total questions: 64
Worksheet time: 57mins
갑자기
(a)
알람 시계
(a)
떼다
bóc ra
vứt đi
dán vào
xé ra
떨어지다
(a)
chữ này có nghĩa tiếng việt là gì?
(a)
알아보다
(a)
확인하다
phản đối
xác nhận
xác định
phản bác
강력 접착제
(a)
성
(a)
명심하다
đãng trí
quên khuấy mất
ghi nhớ
khắc vào tâm khảm
đây là gì ?
(a)
드라마
(a)
부끄럽다
xấu hổ
thẹn
bỡ ngỡ
tự tin
화가 풀리다
giải toả
phát hoả
làm nguôi cơn giận
tức giận
경로석
(a)
살펴보다
(a)
đây là gì ?
(a)
위대하다
rộng mở
vĩ đại
to lớn
nhỏ bé
어쩔 수 없다
(a)
두려워하다
(a)
곰곰이
(a)
바르다
(a)
đây là gì ?
(a)
품질
(a)
이상하다
lạ lùng
mới lạ
khác thường
giống nhau
표시하다
(a)
적응하다
(a)
보고하다
(a)
đây là gì ?
(a)
과제
bài tập
luyện tập
bài thi
벌금을 내다
(a)
글씨
(a)
지름길
đường vòng
đường dài
đường tắt
đường ngắn nhất
반복하다
(a)
đây là gì ?
(a)
증명사진
(a)
젖다
ướt
khô
ẩm ướt
발명품
(a)
기억하다
(a)
bất ngờ
캅자기
갑차기
감자기
갑자기
đây là gì ?
(a)
cách xa
(a)
bóc ra
떄다
떼다
때다
뗴다
tìm hiểu
(a)
xác nhận
활인하다
확일하다
확인하다
화인하다
giải toả
(a)
đây là gì ?
(a)
ghi nhớ
명실하다
멸심하다
면심하다
명심하다
xem xét
(a)
to lớn
(a)
sợ
두러워하다
두려워하다
두려워해다
투려워하다
cẩn thận
(a)
đây là gì ?
(a)
chất lượng
품질
폼질
품칠
폼칠
đúng đắn
(a)
lạ lùng
일상하다
이상하다
이살하다
thể hiện
(a)
thích ứng
(a)
đây là gì ?
(a)
bài tập
(a)
đường tắt
치름길
지름길
지름긴
치름긴
lặp lại
(a)
đồ sáng chế
(a)
nhớ
(a)
