wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 7 - U1_p3

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Result

a)

kết quả

b)

trẻ em

c)

người lớn

d)

người trẻ

2.

take photo

a)

chụp ảnh

b)

đằng trước

c)

đằng sau

d)

thanh thiếu niên

3.

behind

a)

đằng trước

b)

đằng sau

c)

trẻ em

d)

bức ảnh

4.

in front of

a)

bức ảnh

b)

đằng sau

c)

khó

d)

đằng trước

5.

adults

a)

trẻ em

b)

người hưởng lương hưu

c)

người trưởng thành

d)

thanh thiếu niên

6.

middle - aged

a)

người được hưởng lương hưu

b)

người trẻ

c)

người lớn

d)

người trung tuổi

7.

pensioners

a)

người hưởng lương hưu

b)

người lớn

c)

thanh thiếu niên

d)

người trưởng thành

8.

teenagers

a)

người già

b)

thanh thiếu niên

c)

trẻ em

d)

người lớn

9.

kids

a)

người hưởng lương hưu

b)

trẻ em

c)

người lớn

d)

người trưởng thành

10.

couch potatoes

a)

người xem TV nhiều

b)

người lười biếng

c)

người lớn

d)

trẻ em

11.

square eyes

a)

người xem TV nhiều

b)

người lười biếng

c)

người hưởng lương hưu

d)

người già

12.

concert

a)

buổi biểu diễn

b)

phim hành động

c)

phim kinh dị

d)

dễ dàng

13.

long

a)

ngắn

b)

dài

c)

dễ

d)

khó

14.

short

a)

khó

b)

dài

c)

ngắn

d)

dễ

15.

difficult

a)

ngắn

b)

khó

c)

dễ

d)

dài

16.

actor

a)

diễn viên nữ

b)

diễn viên nam

c)

vở kịch

d)

đóng vai

17.

actress

a)

vở kịch

b)

đóng vai

c)

diễn viên nam

d)

diễn viên nữ

18.

terrible

a)

khó

b)

khó chịu

c)

bực mình

d)

kinh khủng

19.

horror film

a)

phim kinh dị

b)

phim hành động

c)

phim tình cảm

d)

phim khoa học viễn tưởng

20.

cartoon

a)

phim hành động

b)

phim hoạt hình

c)

phim kinh dị

d)

phim tình cảm

21.

comedy

a)

phim kinh dị

b)

phim hài kịch

c)

phim tình cảm

d)

phim tài liệu

22.

documentary

a)

nhạc cụ

b)

phim tài liệu

c)

phim kinh dị

d)

phim kinh dị

23.

fantasy film

a)

phim kinh dị

b)

phim tình cảm

c)

phim khoa học

d)

phim viễn tưởng

24.

romantic film

a)

phim tài liệu

b)

phim tình cảm

c)

phim kinh dị

d)

phim khoa học

25.

musical instrument

a)

nhạc cụ

b)

âm nhạc

c)

khó chịu

d)

dễ

26.

acting

a)

vở kịch

b)

đóng vai

c)

dễ

d)

khó

27.

annoy

a)

dễ

b)

khó

c)

khó chịu

d)

kinh khủng

28.

write

a)

viết

b)

nghe

c)

nói

d)

đọc

29.

paint

a)

sơn

b)

nghe

c)

nói

d)

viết

30.

poem

a)

tác giả

b)

bài thơ

c)

bài văn

d)

tiểu thuyết

31.

soap opera

a)

dự báo thời tiết

b)

chương trình thực tế

c)

phim truyền hình

d)

phim hành động

32.

celebrity

a)

người nổi tiếng

b)

trẻ em

c)

người lớn

d)

người trưởng thành

33.

weather forecast

a)

chương trình thực tế

b)

phim kinh dị

c)

dự báo thời tiết

34.

sold out

a)

dễ

b)

khó

c)

bán hết

d)

nhà thơ

35.

reality show

a)

chương trình thực tế

b)

phim truyền hình

c)

dự báo thời tiết

d)

người nổi tiếng