wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 39

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

experienced

a)

có kinh nghiệm

b)

bùng nổ

c)

mở rộng

d)

nền

2.

selfish

a)

quan tâm

b)

câu cá

c)

ích kỉ

d)

kiên nhẫn

3.
experienced
a)
có kinh nghiệm
b)
bạn đồng hành
c)
quan tâm
4.
selfish
a)
áp lực
b)
ích kỷ
c)
xử lý
5.
caring
a)
duy trì
b)
quan tâm
c)
đạt được
6.
patient
a)
kiên nhẫn
b)
an toàn
c)
văn hoá
7.
stressed
a)
thuận tiện
b)
bạn đồng hành
c)
áp lực
8.
retired
a)
nghỉ hưu
b)
tình yêu thương
c)
văn hoá
9.
grow up
a)
duy trì
b)
nền
c)
lớn lên
10.
handle
a)
thuận tiện
b)
xử lý
c)
cặp đôi
11.
remain
a)
duy trì
b)
mở rộng
c)
giáo dục
12.
gain
a)
tiểu dường
b)
nền
c)
đạt được
13.
avoid
a)
kết nối với
b)
tránh
c)
văn hoá
14.
keep in contact
a)
giữ liên lạc
b)
an toàn
c)
thuận tiện
15.
appreciate
a)
tìm thấy
b)
duy trì
c)
đánh giá
16.
maintain
a)
duy trì
b)
văn hoá
c)
có kinh nghiệm
17.
find
a)
tìm thấy
b)
vô đạo đức
c)
gan
18.
expand
a)
văn hoá
b)
an toàn
c)
mở rộng
19.
value
a)
kết nối với
b)
giá trị
c)
tránh
20.
background
a)
nền
b)
lớn lên
c)
tránh
21.
security
a)
tiểu dường
b)
an toàn
c)
văn hoá
22.
culture
a)
ích kỷ
b)
mở rộng
c)
văn hoá
23.
convenient
a)
thuận tiện
b)
giáo dục
c)
chuyên gia dinh dưỡng
24.
family bond
a)
duy trì
b)
sự gắn kết của gđ
c)
đối phó với
25.
be connected with
a)
kết nối với
b)
nền
c)
có kinh nghiệm
26.
wisdom
a)
quan tâm
b)
vô đạo đức
c)
trí tuệ
27.
cherished
a)
lớn lên
b)
tình yêu thương
c)
an toàn
28.
inspire
a)
nghỉ hưu
b)
ích kỷ
c)
truyền cảm hứng
29.
stand by
a)
ủng hộ
b)
tìm thấy
c)
mở rộng
30.
companion
a)
kết nối với
b)
bạn đồng hành
c)
giữ liên lạc
31.
partner
a)
văn hoá
b)
an toàn
c)
cặp đôi
32.
nutritionist
a)
chuyên gia dinh dưỡng
b)
giáo dục
c)
thuận tiện
33.
education
a)
mở rộng
b)
giáo dục
c)
bạn đồng hành
34.
consumption
a)
tiểu dường
b)
đối phó với
c)
sự tiêu thụ
35.
diabetes
a)
tiểu dường
b)
áp lực
c)
nghỉ hưu
36.
liver
a)
gan
b)
thận
c)
đội bóng
37.
societal attitude
a)
khinh
b)
thái độ xã hội
c)
đạo đức
38.
immoral
a)
tôn trọng
b)
động vật có vú
c)
vô đạo đức
39.
deal with
a)
giảm giá
b)
mua
c)
đối phó với