wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thành phố của Tương lai — Đọc hiểu và chuyển đổi câu hỏi viết

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Đọc trích đoạn sau từ bài "Thành phố của Tương lai": "Trong tương lai, mọi người sẽ được tận hưởng môi trường an toàn và lành mạnh hơn. Ví dụ, xe tự hành sẽ giảm tai nạn giao thông, và đèn giao thông thông minh sẽ điều khiển dòng xe cộ hiệu quả hơn." Theo thông tin trên, xe tự hành sẽ giúp giảm điều gì?

a)

Ô nhiễm không khí

b)

Mức tiêu thụ năng lượng

c)

Tai nạn giao thông

d)

Tốc độ phương tiện

2.

Đọc câu trong đoạn 2: "Chúng sẽ sử dụng các nguồn năng lượng renewable như năng lượng mặt trời và gió thay cho nhiên liệu hoá thạch." Từ "renewable" trong ngữ cảnh này gần nghĩa nhất với từ nào?

a)

vô hạn

b)

bền vững

c)

tự nhiên

d)

đắt đỏ

3.

Đọc câu trong đoạn 2: "Nhiều toà nhà chọc trời sẽ có vườn và mái xanh để cung cấp không khí trong lành và lower nhiệt độ đô thị." Từ "lower" trong câu này trái nghĩa với từ nào dưới đây?

a)

mát mẻ

b)

giảm bớt

c)

tăng lên

d)

cắt giảm

4.

Đọc câu trong đoạn 3: "Giáo dục và chăm sóc sức khoẻ sẽ có sẵn trực tuyến cho mọi người, bất kể nơi họ sống, miễn là nơi they sống." Đại từ "they" trong câu này chỉ ai?

a)

robot

b)

các thành phố tương lai

c)

chính phủ

d)

con người

5.

Xét câu gốc trong đoạn 3: "Giáo dục và chăm sóc sức khoẻ sẽ có sẵn trực tuyến cho mọi người." Phát biểu nào diễn đạt đúng nhất ý của câu trên?

a)

Chỉ người giàu mới có thể học tập và khám bệnh trực tuyến.

b)

Mọi công dân có thể tiếp cận việc học và dịch vụ y tế qua Internet.

c)

Mọi người phải chuyển đến thành phố để học hành và khám chữa bệnh.

d)

Hệ thống trực tuyến sẽ thay thế hoàn toàn trường học và bệnh viện.

6.

Theo bài đọc, phát biểu nào KHÔNG đúng? Trích đoạn liên quan: "Để xây dựng những thành phố như vậy, các chính phủ sẽ cần lập kế hoạch cẩn thận và đầu tư vào hạ tầng hiện đại... Mặc dù các thành phố tương lai nghe có vẻ lý tưởng, chúng vẫn sẽ đối mặt với những thách thức..."

a)

Các toà nhà tương lai sẽ dùng năng lượng tái tạo.

b)

Robot sẽ hỗ trợ con người trong việc nhà.

c)

Chính phủ phải lên kế hoạch cẩn thận cho các thành phố tương lai.

d)

Trong các thành phố tương lai sẽ không còn vấn đề nào nữa.

7.

Dựa trên bài đọc, tác giả đề cập việc hệ thống thông minh sẽ tái chế rác thải tự động ở đoạn nào? Trích: "Rác thải sẽ được tái chế tự động bởi các hệ thống thông minh..."

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

8.

Ý chính nào diễn đạt tốt nhất nội dung đoạn cuối của bài đọc? Trích đoạn cuối: "Mặc dù các thành phố tương lai nghe có vẻ lý tưởng, chúng vẫn sẽ đối mặt với tình trạng bùng nổ dân số, an ninh mạng và bất bình đẳng xã hội... công dân phải cùng nhau làm việc để tạo ra các thành phố bền vững và công bằng."

a)

Các thành phố tương lai sẽ không còn vấn đề môi trường.

b)

Mọi người nên về nông thôn để tránh thách thức của đô thị tương lai.

c)

Dù các thành phố sẽ tiên tiến, mọi người phải hợp tác để giải quyết các vấn đề mới.

d)

Chỉ có chính phủ mới có thể làm cho thành phố bền vững.

9.

Chuyển đổi câu hỏi viết: "Viết đoạn văn (120–150 từ) về lợi ích hoặc hạn chế của việc sống trong một thành phố thông minh" dựa trên nội dung sau. Trích: "Sống trong một thành phố thông minh có lợi ích, nhưng cũng có những lo ngại quan trọng: quyền riêng tư và an ninh dữ liệu; lượng dữ liệu lớn thu thập qua cảm biến và camera; rò rỉ dữ liệu có thể gây hậu quả nghiêm trọng; sự phụ thuộc nặng vào công nghệ khiến dịch vụ trọng yếu có thể bị ảnh hưởng khi có tấn công mạng hoặc sự cố hệ thống." Phát biểu nào sau đây nêu đúng một hạn chế được đề cập?

a)

Thành phố thông minh đảm bảo dịch vụ không bao giờ bị gián đoạn.

b)

Xanh hoá đô thị sẽ làm tăng không gian công cộng.

c)

Quyền riêng tư và an ninh dữ liệu có thể bị đe doạ do thu thập thông tin diện rộng.

d)

Người dân sẽ giảm phụ thuộc vào công nghệ nên rủi ro hệ thống thấp.

10.

Đọc đoạn văn sau về Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gồm bốn đoạn đánh số (1)–(4): (1) The Association of Southeast Asian Nations, or ASEAN, was founded in 1967 with five original member states. Since then, the organization has grown significantly to include ten member countries today, becoming a major political and economic force globally. Its primary goal is to promote regional peace, stability, and economic growth through collaborative efforts. This collaborative spirit helps each member nation to address complex challenges more effectively. (2) Economic cooperation is perhaps the most visible achievement of ASEAN. The establishment of the ASEAN Economic Community (AEC) aims to create a single market and production base across the region. This initiative facilitates the free flow of goods, services, investment, and skilled labour, which is expected to boost the overall competitiveness and prosperity of the region. Furthermore, AEC helps to attract more foreign direct investment (FDI) into Southeast Asia. (3) Beyond economics, ASEAN places great emphasis on cultural exchange and the development of a common identity. Numerous youth exchange programmes and regional festivals are held annually to foster mutual understanding and appreciation of the diverse cultures within the member nations. These activities are essential for strengthening the bonds between the people of the different states, ensuring the long-term sustainability of the community. This commitment to socio-cultural development is crucial for building a truly cohesive community. (4) However, the region still faces various challenges, including narrowing the development gap between member states and dealing with the impacts of climate change. Addressing these issues requires continuous commitment and innovation from all governments and citizens. The organisation’s commitment to inclusivity ensures that the needs of all members, regardless of their economic size, are considered in all major decisions. Hỏi: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về ASEAN?

a)

Mục tiêu ban đầu là tập trung hoàn toàn vào giao lưu văn hóa và phát triển xã hội.

b)

Sự ra đời của ASEAN đã ngay lập tức tạo ra một đồng tiền và hệ thống pháp lý thống nhất.

c)

Sứ mệnh cốt lõi là thúc đẩy hòa bình, ổn định và mở rộng kinh tế dựa trên hợp tác lẫn nhau.

d)

Tổ chức đạt con số mười nước thành viên ngay trong hai thập niên đầu.

11.

Đọc đoạn văn sau về Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gồm bốn đoạn đánh số (1)–(4): (1) The Association of Southeast Asian Nations, or ASEAN, was founded in 1967 with five original member states. Since then, the organization has grown significantly to include ten member countries today, becoming a major political and economic force globally. Its primary goal is to promote regional peace, stability, and economic growth through collaborative efforts. This collaborative spirit helps each member nation to address complex challenges more effectively. (2) Economic cooperation is perhaps the most visible achievement of ASEAN. The establishment of the ASEAN Economic Community (AEC) aims to create a single market and production base across the region. This initiative facilitates the free flow of goods, services, investment, and skilled labour, which is expected to boost the overall competitiveness and prosperity of the region. Furthermore, AEC helps to attract more foreign direct investment (FDI) into Southeast Asia. (3) Beyond economics, ASEAN places great emphasis on cultural exchange and the development of a common identity. Numerous youth exchange programmes and regional festivals are held annually to foster mutual understanding and appreciation of the diverse cultures within the member nations. These activities are essential for strengthening the bonds between the people of the different states, ensuring the long-term sustainability of the community. This commitment to socio-cultural development is crucial for building a truly cohesive community. (4) However, the region still faces various challenges, including narrowing the development gap between member states and dealing with the impacts of climate change. Addressing these issues requires continuous commitment and innovation from all governments and citizens. The organisation’s commitment to inclusivity ensures that the needs of all members, regardless of their economic size, are considered in all major decisions. Hỏi: Nội dung nào sau đây KHÔNG được nêu là mục tiêu của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) trong đoạn văn?

a)

Tạo ra một thị trường và nền tảng sản xuất thống nhất cho các nước thành viên.

b)

Tạo điều kiện cho sự di chuyển dễ dàng hơn của lao động tay nghề, hàng hóa và vốn trong khu vực.

c)

Thiết lập các chính sách phòng thủ chung cho cả mười nước thành viên trước các mối đe dọa bên ngoài.

d)

Nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực và khuyến khích đầu tư nước ngoài.

12.

Đọc đoạn văn sau về Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gồm bốn đoạn đánh số (1)–(4): (1) The Association of Southeast Asian Nations, or ASEAN, was founded in 1967 with five original member states. Since then, the organization has grown significantly to include ten member countries today, becoming a major political and economic force globally. Its primary goal is to promote regional peace, stability, and economic growth through collaborative efforts. This collaborative spirit helps each member nation to address complex challenges more effectively. (4) However, the region still faces various challenges, including narrowing the development gap between member states and dealing with the impacts of climate change. Addressing these issues requires continuous commitment and innovation from all governments and citizens. The organisation’s commitment to inclusivity ensures that the needs of all members, regardless of their economic size, are considered in all major decisions. Hỏi: Từ “inclusivity” trong đoạn (4) gần nghĩa nhất với từ nào?

a)

isolation

b)

participation

c)

separation

d)

exclusion

13.

Đọc đoạn văn sau về Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gồm bốn đoạn đánh số (1)–(4): (3) Beyond economics, ASEAN places great emphasis on cultural exchange and the development of a common identity. Numerous youth exchange programmes and regional festivals are held annually to foster mutual understanding and appreciation of the diverse cultures within the member nations. These activities are essential for strengthening the bonds between the people of the different states, ensuring the long-term sustainability of the community. This commitment to socio-cultural development is crucial for building a truly cohesive community. Hỏi: Từ “sustainability” trong đoạn (3) có nghĩa trái ngược gần nhất với từ nào?

a)

longevity

b)

stability

c)

fragility

d)

permanence

14.

Đọc đoạn văn sau về Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gồm bốn đoạn đánh số (1)–(4): (1) The Association of Southeast Asian Nations, or ASEAN, was founded in 1967 with five original member states. Since then, the organization has grown significantly to include ten member countries today, becoming a major political and economic force globally. Its primary goal is to promote regional peace, stability, and economic growth through collaborative efforts. This collaborative spirit helps each member nation to address complex challenges more effectively. Hỏi: Từ “Its” trong đoạn (1) chỉ về điều gì?

a)

peace

b)

region

c)

the organisation

d)

economic force

15.

Đọc đoạn văn sau về Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gồm bốn đoạn đánh số (1)–(4): (3) Beyond economics, ASEAN places great emphasis on cultural exchange and the development of a common identity. Numerous youth exchange programmes and regional festivals are held annually to foster mutual understanding and appreciation of the diverse cultures within the member nations. These activities are essential for strengthening the bonds between the people of the different states, ensuring the long-term sustainability of the community. Hỏi: Câu “These activities are essential for strengthening the bonds between the people of the different states, ensuring the long-term sustainability of the community.” có thể được diễn đạt tốt nhất như thế nào?

a)

Các gắn kết văn hóa là quan trọng, nhưng ổn định kinh tế mới là sự đảm bảo chính cho tương lai của cộng đồng.

b)

Những nỗ lực này là thiết yếu vì chúng tăng cường gắn kết giữa các cộng đồng đa dạng và bảo đảm tương lai của cộng đồng.

c)

Chỉ bằng cách bảo đảm tương lai dài hạn của cộng đồng thì các gắn kết văn hóa quan trọng này mới được củng cố.

d)

Các hoạt động là cần thiết để gắn kết con người và bảo đảm tất cả các quốc gia đều bình đẳng trong mục tiêu tương lai.

16.

Đọc đoạn văn sau về Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gồm bốn đoạn đánh số (1)–(4): (2) Economic cooperation is perhaps the most visible achievement of ASEAN. The establishment of the ASEAN Economic Community (AEC) aims to create a single market and production base across the region. This initiative facilitates the free flow of goods, services, investment, and skilled labour, which is expected to boost the overall competitiveness and prosperity of the region. Furthermore, AEC helps to attract more foreign direct investment (FDI) into Southeast Asia. Hỏi: Tác giả thảo luận về tác động của việc di chuyển dễ dàng hơn các nguồn lực trong khu vực ở đoạn nào?

a)

Paragraph (1)

b)

Paragraph (2)

c)

Paragraph (3)

d)

Paragraph (4)

17.

Đọc đoạn văn sau về Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gồm bốn đoạn đánh số (1)–(4): (1) The Association of Southeast Asian Nations, or ASEAN, was founded in 1967 with five original member states. Since then, the organization has grown significantly to include ten member countries today, becoming a major political and economic force globally. Hỏi: Đoạn nào đề cập đến số lượng quốc gia ban đầu đã thành lập tổ chức?

a)

Paragraph (1)

b)

Paragraph (2)

c)

Paragraph (3)

d)

Paragraph (4)

18.

Đọc đoạn văn thông tin về ASEAN: "(P2) Một thành tựu trung tâm của ASEAN là Cộng đồng ASEAN, gồm ba trụ cột: Cộng đồng Chính trị-An ninh (APSC), Cộng đồng Kinh tế (AEC) và Cộng đồng Văn hoá-Xã hội (ASCC). AEC nhằm biến khu vực thành một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất thông qua dòng chảy tự do của hàng hoá, dịch vụ, đầu tư và lao động lành nghề qua biên giới." Theo đoạn văn, nhận định nào về AEC là ĐÚNG?

a)

AEC chỉ tập trung điều phối các vấn đề chính trị và an ninh.

b)

AEC hướng tới tạo lập một thị trường thống nhất cho các yếu tố như dịch vụ và đầu tư.

c)

AEC là trụ cột đầu tiên trong ba trụ cột mà tổ chức thiết lập.

d)

AEC nhằm loại bỏ mọi di chuyển xuyên biên giới của lao động lành nghề trong khu vực.

19.

Đọc đoạn văn giới thiệu về mục tiêu ban đầu của ASEAN: "(P1) Tổ chức ban đầu gồm năm nước thành viên; mục tiêu chính là thúc đẩy hợp tác chính trị và kinh tế giữa các quốc gia." Tất cả các mục tiêu sau đây đều được nhắc tới như mục tiêu ban đầu của ASEAN, NGOẠI TRỪ...

a)

thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên.

b)

thúc đẩy ổn định chính trị trong khu vực Đông Nam Á.

c)

thiết lập một cấu trúc quốc phòng thống nhất và vĩnh viễn.

d)

khuyến khích tiến bộ chung giữa năm thành viên ban đầu.

20.

Từ "settle" trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với từ nào trong ngữ cảnh: "(P3) Hoạt động ngoại giao giúp [settle] các tranh chấp lãnh thổ và đối phó hiệu quả với các mối đe doạ xuyên biên giới."

a)

mở rộng

b)

trì hoãn

c)

giải quyết

d)

khuyến khích

21.

Từ "paramount" trong đoạn 4 có nghĩa trái ngược nhất với từ nào trong ngữ cảnh: "(P4) Việc củng cố hạ tầng số và đầu tư vào thực hành bền vững giờ là những ưu tiên [paramount] của tập thể."

a)

thiết yếu

b)

then chốt

c)

chủ yếu

d)

nhỏ/không quan trọng

22.

Trong câu ở đoạn 1: "Tổ chức ban đầu gồm năm nước thành viên. Its primary goal was to foster political and economic cooperation..." đại từ "Its" chỉ về...

a)

Tuyên bố Bangkok

b)

Các quốc gia Đông Nam Á

c)

tổ chức (ASEAN)

d)

năm quốc gia thành viên

23.

Câu gạch chân ở đoạn 2: "This vision promotes greater regional connectivity and economic resilience against external shocks." Cách diễn đạt nào diễn giải ĐÚNG NHẤT ý câu này?

a)

Mục tiêu là làm cho nền kinh tế phụ thuộc vào thương mại đối ngoại và các kết nối nội bộ.

b)

Mục tiêu này đảm bảo khu vực sẽ không bao giờ gặp bất kỳ thách thức kinh tế lớn nào.

c)

Chiến lược này giúp khu vực tăng cường liên kết kinh tế và năng lực phục hồi trước các khủng hoảng từ bên ngoài.

d)

Khả năng chống chịu kinh tế chỉ được đảm bảo nếu các nước chấm dứt giao dịch với các cú sốc bên ngoài.

24.

Tác giả thảo luận về tầm quan trọng của trao đổi văn hoá và tuân thủ các thoả thuận quốc tế ở đoạn nào của bài? Trích dẫn định hướng: "(P3) ...khuyến khích đối thoại hoà bình và tuân thủ luật pháp quốc tế... tổ chức thúc đẩy trao đổi văn hoá và hiểu biết lẫn nhau..."

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

25.

Năm thành lập và văn kiện đánh dấu việc thành lập chính thức ASEAN được nêu ở đoạn nào của bài? Gợi ý: "(P1) ...được thành lập năm 1967 với việc ký Tuyên bố Bangkok."

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

26.

Đoạn văn 1 (The Impact of Global Warming) nêu: “The widespread consequences of global warming are now undeniable… The primary cause remains the substantial build‑up of greenhouse gases released by human activities since the Industrial Revolution.” Theo đoạn 1, yếu tố nào là động lực chính gây ra hiện tượng ấm lên toàn cầu?

a)

Chu kỳ tự nhiên của các dao động nhiệt độ dài hạn của Trái Đất.

b)

Sự di cư rộng khắp của các loài cá và động vật.

c)

Sự tích tụ đáng kể khí nhà kính do hoạt động của con người.

d)

Sự gia tăng về tần suất và mức độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan.

27.

Dựa trên bài đọc “The Impact of Global Warming”, tất cả các ý sau đều được nêu là hệ quả của nóng lên toàn cầu, NGOẠI TRỪ:

a)

Các thành phố ven biển trở nên dễ bị ngập lụt nghiêm trọng và liên tục.

b)

Sức khỏe cộng đồng bị đe dọa do sự lan rộng của các bệnh do côn trùng phát triển trong khí hậu ấm hơn.

c)

Dân số toàn cầu tăng nhanh nhất ở các khu vực ven biển dễ bị tổn thương.

d)

Nguồn cung lương thực của thế giới bị ảnh hưởng tiêu cực bởi hạn hán và sóng nhiệt.

28.

Trong đoạn 1 của bài, từ “released” có nghĩa gần nhất với:

a)

confined

b)

captured

c)

emitted

d)

secured

29.

Trong đoạn 2 của bài, từ “migration” có nghĩa trái ngược nhất với:

a)

departure

b)

relocation

c)

staying

d)

settlement

30.

Trong đoạn 2: “It is estimated that millions of species face extinction within the next century due to these climatic changes.” Từ “It” trong câu này ám chỉ điều gì?

a)

Nhiệt độ tăng và hiện tượng axit hóa đại dương.

b)

Các môi trường sống tự nhiên và bản địa.

c)

Quá trình tẩy trắng các rạn san hô.

d)

Sự suy giảm nhanh chóng của đa dạng sinh học.

31.

Câu được gạch chân ở đoạn 1 là: “This critical challenge requires immediate and sustained global effort across all sectors of society to mitigate its most damaging effects over time.” Lựa chọn nào diễn đạt lại tốt nhất nội dung của câu này?

a)

Vấn đề này chỉ đòi hỏi các giải pháp công nghệ từ những quốc gia giàu có.

b)

Tất cả các bộ phận của thế giới phải cùng hành động ngay để giảm bớt những hậu quả gây hại nhất của khủng hoảng.

c)

Nỗ lực toàn cầu liên tục cuối cùng sẽ đủ để loại bỏ hoàn toàn các tác động gây hại lâu dài.

d)

Cách duy nhất để giải quyết vấn đề khí hậu này là thay đổi cấu trúc kinh tế của xã hội toàn cầu.

32.

Đoạn văn nào đề cập đến sự cần thiết phải thích ứng hoặc di dời các cộng đồng dễ bị tổn thương?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

33.

Tác giả bàn về tầm quan trọng của việc ủng hộ các chính sách thân thiện với khí hậu ở đoạn nào?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

34.

Dựa trên đoạn văn "SUSTAINABLE ENERGY AND CLIMATE ACTION", theo đoạn 1, ngoài công nghệ mới, điều gì còn cần thiết để đạt được quá trình chuyển dịch năng lượng?

a)

Các quy định toàn cầu mới về việc sử dụng năng lượng mặt trời và gió.

b)

Một cuộc rà soát toàn diện các chính sách năng lượng toàn cầu và thói quen tiêu dùng.

c)

Tăng mức tiêu thụ mọi nguồn năng lượng ở các nền kinh tế phát triển.

d)

Loại bỏ ngay lập tức tất cả nhà máy điện dùng nhiên liệu hóa thạch.

35.

Dựa trên đoạn văn "SUSTAINABLE ENERGY AND CLIMATE ACTION", tất cả các bước sau đều được nêu là cần thiết cho quá trình chuyển dịch năng lượng, NGOẠI TRỪ bước nào?

a)

Phát triển các giải pháp tốt hơn cho lưu trữ năng lượng dài hạn, như pin.

b)

Tìm nhiên liệu thay thế để thay thế khí tự nhiên trong các nhà máy nhiệt điện than.

c)

Cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong gia đình và công nghiệp.

d)

Từng bước loại bỏ mọi hỗ trợ tài chính cho năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch.

36.

Từ "accelerating" trong đoạn 2 của bài "SUSTAINABLE ENERGY AND CLIMATE ACTION" gần nghĩa nhất với từ nào?

a)

slowing

b)

delaying

c)

speeding up

d)

stopping

37.

Từ "conserve" trong đoạn 4 của bài "SUSTAINABLE ENERGY AND CLIMATE ACTION" trái nghĩa với từ nào?

a)

protect

b)

save

c)

waste

d)

manage

38.

Trong đoạn 3 của bài "SUSTAINABLE ENERGY AND CLIMATE ACTION", đại từ "It" trong câu "It is estimated that billions of dollars need to be invested annually to meet the global demand for energy storage alone" ám chỉ điều nào dưới đây?

a)

Vấn đề cần có các giải pháp lưu trữ năng lượng.

b)

Sự gián đoạn của điện gió và mặt trời.

c)

Thách thức lớn của một nền kinh tế xanh.

d)

Các công nghệ pin tiên tiến.

39.

Câu gạch chân trong đoạn 1 của bài "SUSTAINABLE ENERGY AND CLIMATE ACTION" là: "This shift requires not only technological innovation but also a complete overhaul of global energy policies and consumption habits across all economies." Phát biểu nào diễn đạt đúng nhất ý của câu này?

a)

Đột phá công nghệ là điều kiện duy nhất để thay đổi thành công hệ thống năng lượng toàn cầu.

b)

Việc cải tổ chính sách năng lượng toàn cầu phải ưu tiên thói quen tiêu dùng của các nền kinh tế phát triển.

c)

Sự thay đổi cần cả công nghệ mới lẫn những điều chỉnh quan trọng về chính sách và thói quen trên khắp các nền kinh tế.

d)

Đa số năng lượng thế giới từ nhiên liệu hóa thạch đang cản trở đổi mới công nghệ.

40.

Đoạn nào trong bài "SUSTAINABLE ENERGY AND CLIMATE ACTION" đề cập đến thách thức nguồn điện không liên tục từ các nguồn tái tạo?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

41.

Trong bài "SUSTAINABLE ENERGY AND CLIMATE ACTION", tác giả bàn về tầm quan trọng của việc cải thiện hiệu quả năng lượng trong không gian sống ở đoạn nào?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4