Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 59

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

complimented

a)

khen ngợi

b)

thiết yếu

c)

thật thà

d)

vĩ mô

2.

enterprises

a)

phóng đại

b)

sự đổi mới

c)

ẩn ý

d)

doanh nghiệp

3.

indispensable

a)

cần thiết

b)

tận tâm

c)

tẻ nhạt

d)

kiên định

4.

vaguely

a)

quả quyết

b)

kích thích

c)

mơ hồ

d)

đắm chìm

5.

dedicated

a)

tận tâm

b)

đơn giản

c)

đổi mới

d)

phấn đấu

6.

exaggerating

a)

khát vọng

b)

ẩn ý

c)

cần cù

d)

nói quá

7.

tedious

a)

phiền toái

b)

tẻ nhạt

c)

dịu

d)

chín chắn

8.

sincere

a)

hào hứng

b)

đơn giản

c)

thật thà

d)

lạc quan

9.

simplicity

a)

tầm thường

b)

sự đơn giản

c)

thiếu thốn

d)

cần thiết

10.

resemblance

a)

sự mềm mại

b)

sự quả quyết

c)

sự thống nhất

d)

sự tương tự

11.

innovation

a)

sự đổi mới

b)

sự thăng hoa

c)

sự kém cỏi

d)

sự thật

12.

exhilarated

a)

hào hứng

b)

phấn đấu

c)

khen ngợi

d)

nói quá

13.

mundane

a)

thiết thực

b)

tầm thường

c)

nhất thiết

d)

tương tự

14.

deprived

a)

thiếu thốn

b)

đơn giản

c)

xa hoa

d)

đẹp đẽ

15.

implication

a)

nhất định

b)

giấu diếm

c)

ẩn ý

d)

chắc nịch

16.

aspiration

a)

phức tạp

b)

mong ước

c)

khó chịu

d)

khát vọng

17.

strive

a)

hứng thú

b)

phấn đấu

c)

bền bỉ

d)

nhanh nhạy

18.

soothing

a)

nhẹ

b)

dịu

c)

lộng lẫy

d)

tinh hoa

19.

humid

a)

lạnh lẽo

b)

nóng nực

c)

khô ráo

d)

ẩm ướt

20.

essential

a)

thiết yếu

b)

cẩn trọng

c)

chuẩn mực

d)

uy tín

21.

statistics

a)

trao đổi

b)

sơ lược

c)

bàn bạc

d)

thống kê

22.

stimulus

a)

kích thích

b)

chấn thương

c)

đả động

d)

nhận biết

23.

perception

a)

sự tin tưởng

b)

sự nhận thức

c)

sự đồng cảm

d)

sự hi sinh

24.

motivation

a)

quyết tâm

b)

giải trí

c)

động lực

d)

sảng khoái

25.

immerse

a)

tận lực

b)

đắm chìm

c)

do dự

d)

hưởng thụ

26.

pose

a)

gây ra

b)

dáng vẻ

c)

chuộc lỗi

d)

mở lời

27.

commentary

a)

sự tường thuật

b)

sự cố

c)

sự hiện diện

d)

sự sống

28.

sagely

a)

chính xác

b)

chín chắn

c)

tin tưởng

d)

ngưỡng mộ

29.

macroscopic

a)

vĩ mô

b)

nổ tiếng

c)

kì diệu

d)

sự mới lạ

30.

khen ngợi

(a)  

31.

doanh nghiệp

(a)  

32.

cần thiết

(a)  

33.

mơ hồ

(a)  

34.

tận tâm

(a)  

35.

quả quyết

(a)  

36.

nói quá

(a)  

37.

tẻ nhạt

(a)  

38.

thật thà

(a)  

39.

sự tương tự

(a)  

40.

sự đơn giản

(a)  

41.

sự đổi mới

(a)  

42.

hào hứng

(a)  

43.

tầm thường

(a)  

44.

thiếu thốn

(a)  

45.

ẩn ý

(a)  

46.

khát vọng

(a)  

47.

phấn đấu

(a)  

48.

dịu

(a)  

49.

ẩm ướt

(a)  

50.

thiết yếu

(a)  

51.

thống kê

(a)  

52.

kích thích

(a)  

53.

sự nhận thức

(a)  

54.

đắm chìm

(a)  

55.

gây ra

(a)  

56.

động lực

(a)  

57.

sự tường thuật

(a)  

58.

chín chắn

(a)  

59.

vĩ mô

(a)