wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과 - 물건 사기 (THTH2)-1

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Đọc hội thoại và trả lời câu hỏi:

'이 여자는 왜 흰색 노트북을 마음에 안 들어요?' 

A: 어서 오세요.  뭘 도와 드릴까요?

B: 네, 안녕하세요. 이 흰색 노트북을 좀 보여 주실 수 있으세요?

A: 네, 여기 있습니다. 디자인이 단순하고 가격도 저렴합니다. 

B: 근데 좀 무거워요. 혹시 가벼운 것은 없으세요?

a)
  1. 색깔이 너무

  2. 화려해서

b)
  1. 노트북이 무거워서

c)
  1. 노트북이 얇아서

d)
  1. 노트북이 튼튼해서

2.

Chọn từ khác loại với các từ còn lại

a)
b)
  1. 켤레

c)
d)
  1. 단어

3.

Chọn đáp án phù hợp với phần gạch chân:

"A: Quý khách cần gì ạ? 

B: Tôi muốn đổi chiếc váy này sang chiếc dài hơn.

Cái này ngắn quá, không vừa với tôi."

'A: 뭐가 필요하십니까?

B: 이 치마는 긴 것으로 _____?

이 것은 ___. 저에 맞지 않아요.'

a)
  1. 환불하고 싶어요/ 두꺼워요

b)
  1. 교환하고 싶어요/ 너무 짧아요

c)
  1. 교환하고 싶어요/ 풀변해요

d)
  1. 환불하고 싶어요/ 편해요

4.

Chọn phát âm đúng của từ sau:

'할인점'

a)
  1. /할인점/

b)
  1. /하린점/

c)
  1. /하리점/

d)
  1. /한인점/

5.

Sử dụng từ gợi ý để hoàn thành câu sau:

이런 /시원하다/ 날에 /기분이 너무 좋다./ 우리/ 풍경을 구경하다/ (으)러 가다/

(a)  

6.

Nhìn tranh và viết từ tương ứng

(a)  

7.

Chọn phát âm đúng của từ sau:

'짧아요'

a)
  1. /짤바요/

b)
  1. /잘바요/

c)
  1. /짧아요/

d)
  1. /짤아요/

8.

Tìm từ trái nghĩa với từ sau:

'두껍다'

a)
  1. 가볍다

b)
  1. 쉽다

c)
  1. 무겁다

d)
  1. 얇다

9.

Chọn nghĩa đúng của phần gạch chân:

'선생님이 쉬운 질문을 해주셔서 누구나 정답을 답할 수 있어요.'

a)
  1. Mọi người

b)
  1. Ai đó

c)
  1. Anh ấy

d)
  1. Họ

10.

Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống

'이 재킷은 제 스타일과 ___ 바로 샀어요.' 

a)
  1. 예뻐서

b)
  1. 어울러서

c)
  1. 필요해서

d)
  1. 좋아해서