wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3.2 : 건강

Total questions: 47

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

( 가슴이 ) 답답하다 là gì ?

a)

Chầm chậm

b)

Tức ngực , khó chịu

c)

Đau vai

d)

Đau cơ

2.

Quy tắc là gì ?

a)

규칙

b)

규칙적

c)

무조건

d)

체중

3.

Mang tính quy tắc là gì ?

a)

규칙적

b)

규칙

c)

변비

d)

무조건

4.

그리 - 지 않다

a)

Không

b)

Bổ trợ nghĩa phủ định

c)

Khẳng định

d)

Phủ định

5.

Tức ngực khó chịu là gì ?

(a)  

6.

롤 플레이 là gì ?

a)

Tập nhẩy

b)

Tập múa

c)

Tập đọc

d)

Tập diễn kịch phân theo vai

7.

규칙 là gì ?

(a)  

8.

Lít là gì ?

a)

리터

b)

c)

증상

d)

체중

9.

Mang tính quy tắc là gì ?

(a)  

10.

Chặn lại là gì ?

a)

싱겁다

b)

젊다

c)

막다

d)

먹다

11.

롤 플레이

(a)  

12.

만족하다 là gì ?

a)

Phấn khích , hưng phấn

b)

Thỏa mãn , hài lòng

c)

Không hài lòng

d)

Vui vẻ

13.

Lít là gì ?

(a)  

14.

Vô điều kiện là gì ?

a)

전단

b)

연령대

c)

증상

d)

무조건

15.

막다 là gì ?

(a)  

16.

bolling là gì ?

a)

축구

b)

스키

c)

볼링

d)

일본

17.

Thỏa mãn , hài lòng là gì ?

(a)  

18.

Có tính bất quy tắc là gì ?

a)

연령대

b)

규칙

c)

규칙적

d)

불규칙적

19.

Vô điều kiện là gì ?

(a)  

20.

변비 là gì ?

a)

Táo bón

b)

Đau bụng

c)

Tiêu hóa

d)

Hô hấp

21.

Bolling là gì ?

(a)  

22.

Đi xe đạp là gì ?

a)

신나다

b)

완성하다

c)

에어로빅

d)

사이클링

23.

Có tính bất quy tắc là gì ?

(a)  

24.

Thích thú , phấn chấn là gì ?

a)

전단

b)

싱겁다

c)

젊다

d)

신나다

25.

Táo bón là gì ?

(a)  

26.

Thực hiện , thực hành , đưa vào thực tế là gì ?

a)

에어로빅

b)

실천하다

c)

유지하다

d)

완성하다

27.

사이클링 là gì ?

(a)  

28.

Nhạt là gì ?

a)

늙다

b)

싱겁다

c)

젊다

d)

짜다

29.

Thích thú , phấn chấn là gì ?

(a)  

30.

에어로빅 là gì ?

a)

Đàn ca

b)

Thể dục nhịp điệu

c)

Nhảy

d)

Múa

31.

Thực hiện , thực hành , đưa vào thực tế là gì ?

(a)  

32.

연령대 là gì ?

a)

Thiếu nhi

b)

Trẻ tuổi

c)

Cao tuổi

d)

Lứa tuổi

33.

싱겁다 là gì ?

(a)  

34.

Hoàn thành là gì ?

a)

완상하다

b)

결심하다

c)

유지하다

d)

완성하다

35.

Thể dục nhịp điệu là gì ?

(a)  

36.

yoga là gì ?

a)

요리

b)

요가

c)

요구

d)

요강

37.

Lứa tuổi là gì ?

(a)  

38.

유지하다 là gì ?

a)

Hoàn thành

b)

Dũng khí

c)

Duy trì

d)

Can đảm

39.

완성하다 là gì ?

(a)  

40.

Trẻ là gì ?

a)

늙다

b)

젊다

c)

짜다

d)

싱겁다

41.

yoga là gì ?

(a)  

42.

Triệu chứng , biểu hiện bệnh là gì ?

a)

체중

b)

증상

c)

d)

전단

43.

Duy trì là gì ?

(a)  

44.

Thể trọng , cân nặng cơ thể là gì ?

a)

체적

b)

체증

c)

체조

d)

체중

45.

젊다 là gì ?

(a)  

46.

Triệu chứng , biểu hiện bệnh là gì ?

(a)  

47.

Thể trọng , cân nặng cơ thể là gì ?

(a)