wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Doan20(9-6)

Total questions: 111

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1: "Address" có nghĩa là gì?
a)

Giải quyết

b)

Đồng ý.

c)

Nguồn gốc.

d)

Bỏ qua.

2.
Câu 2: "Contribute" có nghĩa là gì?
a)

Đóng góp.

b)

Khác biệt.

c)

Đáng chú ý.

d)

Hạn chế.

3.
Câu 3: "Citizenship" có nghĩa là gì?
a)

Quyền công dân

b)

Đau đớn.

c)

Kỷ luật.

d)

Vô tội.

4.
Câu 4: "Distinct" có nghĩa là gì?
a)

Riêng biệt.

b)

Tĩnh lặng.

c)

Chăm chú.

d)

Tương tự.

5.
Câu 5: "Quietly" có nghĩa là gì?
a)

Yên lặng.

b)

Cải tiến.

c)

Trung thành.

d)

Ứng phó.

6.
Câu 6: "Intently" có nghĩa là gì?
a)

Tập trung.

b)

Đối lập.

c)

Hoàn thiện.

d)

Lơ đễnh.

7.
Câu 7: "Stand" có nghĩa là gì?
a)

Quan điểm

b)

Đặc biệt.

c)

Đồng tình.

d)

Ngã.

8.
Câu 8: "Stark" có nghĩa là gì?
a)

Cứng nhắc

b)

Hạn chế.

c)

Mất cân đối.

d)

Phong cách.

9.
Câu 9: "Contrast" có nghĩa là gì?
a)

Tương phản.

b)

Đa dạng.

c)

Khép kín.

d)

Đồng nhất.

10.
Câu 10: "Magnified" có nghĩa là gì?
a)

Phóng đại.

b)

Tìm kiếm.

c)

Gia tăng.

d)

Giảm thiểu.

11.
Câu 11: "Participant" có nghĩa là gì?
a)

Người tham gia.

b)

Thể hiện.

c)

Đánh giá.

d)

Ngừng lại.

12.
Câu 12: "Hispanic" có nghĩa là gì?
a)

Thuộc Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha

b)

Tái chế.

c)

Chia sẻ.

d)

Tranh cãi.

13.
Câu 13: "Defer" có nghĩa là gì?
a)

Trì hoãn.

b)

Bổ sung.

c)

Tuyệt vọng.

d)

Tiến lên.

14.
Câu 14: "Superior" có nghĩa là gì?
a)

Người cấp trên

b)

Kỳ quặc.

c)

Truyền thống.

d)

Tồi tệ.

15.
Câu 15: "Involvement" có nghĩa là gì?
a)

Sự tham gia.

b)

Đổi mới.

c)

Đầu hàng.

d)

Giảm bớt.

16.
Câu 16: "Sign" có nghĩa là gì?
a)

Dấu hiệu.

b)

Xem xét.

c)

Cải thiện.

d)

Gỡ bỏ.

17.
Câu 17: "Norm" có nghĩa là gì?
a)

Quy ước.

b)

Phân biệt.

c)

Ghi nhận.

d)

Đồng ý.

18.
Câu 18: "Adapt" có nghĩa là gì?
a)

Thích ứng.

b)

Xem xét.

c)

Tạo ra.

d)

Gạt bỏ.

19.
Câu 19: "Evaluation" có nghĩa là gì?
a)

Đánh giá.

b)

Lớn lao.

c)

Bỏ qua.

d)

Cải thiện.

20.
Câu 20: "Attempt" có nghĩa là gì?
a)

Cố gắng.

b)

Dễ dàng.

c)

Duy trì.

d)

Chối bỏ.

21.
Câu 21: "Implement" có nghĩa là gì?
a)

Thực hiện.

b)

Kết thúc.

c)

Truyền đạt.

d)

Làm phản.

22.
Câu 22: "Diversity" có nghĩa là gì?
a)

Sự đa dạng.

b)

Đồng nhất.

c)

Tương tự.

d)

Thách thức.

23.
Câu 23: "Environment" có nghĩa là gì?
a)

Môi trường.

b)

Sự bảo vệ.

c)

Sự phát triển.

d)

Sự tuyệt vọng.

24.
Câu 24: "Conservation" có nghĩa là gì?
a)

Bảo tồn.

b)

Chấp nhận.

c)

Đe dọa.

d)

Chống lại.

25.
Câu 25: "Density" có nghĩa là gì?
a)

Mật độ.

b)

Cải tiến.

c)

Chống lại.

d)

Đồng nhất.

26.
Câu 26: "Sustainability" có nghĩa là gì?
a)

Bền vững.

b)

Đảo lộn.

c)

Kết hợp.

d)

Thay đổi.

27.
Câu 27: "Densely" có nghĩa là gì?
a)

Dày đặc.

b)

Giảm bớt.

c)

Mất đi.

d)

Đối lập.

28.
Câu 28: "Landscape" có nghĩa là gì?
a)

Phong cảnh.

b)

Tích lũy.

c)

Tạo ra.

d)

Hạn chế.

29.
Câu 29: "Compact" có nghĩa là gì?
a)

Kín đáo.

b)

Hợp nhất.

c)

Tương phản.

d)

Rải rác.

30.
Câu 30: "Contain" có nghĩa là gì?
a)

Chứa đựng.

b)

Cải thiện.

c)

Phát triển.

d)

Phá hủy.

31.
Câu 31: "Sprawl" có nghĩa là gì?
a)

Sprawl

b)

Giảm bớt.

c)

Xem xét.

d)

Trì hoãn.

32.
Câu 32: "Infringement" có nghĩa là gì?
a)

Sự xâm phạm

b)

Đảm bảo.

c)

Tích cực.

d)

Đồng ý.

33.
Câu 33: "Arable" có nghĩa là gì?
a)

Có thể canh tác.

b)

Giảm thiểu.

c)

Phát triển.

d)

Đối lập.

34.
Câu 34: "Suburb" có nghĩa là gì?
a)

Ngoại ô.

b)

Đáng chú ý.

c)

Phù hợp.

d)

Trung thành.

35.
Câu 35: "Inefficient" có nghĩa là gì?
a)

Không hiệu quả.

b)

Nhanh chóng.

c)

Sẵn sàng.

d)

Đối lập.

36.
Câu 36: "Dependent" có nghĩa là gì?
a)

Phụ thuộc.

b)

Bất ngờ.

c)

Tương phản.

d)

Tự tin.

37.
Câu 37: "Upward" có nghĩa là gì?
a)

Hướng lên.

b)

Trung thực.

c)

Bỏ qua.

d)

Giảm bớt.

38.
Câu 38: "Conserve" có nghĩa là gì?
a)

Bảo tồn.

b)

Khiến cho đau lòng.

c)

Đáng chú ý.

d)

Đối lập.

39.
Câu 39: "Fossil" có nghĩa là gì?
a)

Hóa thạch.

b)

Chấp nhận.

c)

Khẳng định.

d)

Phủ nhận.

40.
Câu 40: "Operate" có nghĩa là gì?
a)

Hoạt động.

b)

Phục vụ.

c)

Truyền đạt.

d)

Gỡ bỏ.

41.
Câu 41: "Gasoline" có nghĩa là gì?
a)

Xăng.

b)

Điện.

c)

Nước.

d)

Quang hợp.

42.
Câu 42: "Transit" có nghĩa là gì?
a)

Sự vượt qua

b)

Năng lượng tái tạo.

c)

Kinh doanh.

d)

Đóng góp.

43.
Câu 43: "Restriction" có nghĩa là gì?
a)

Hạn chế.

b)

Tăng cường.

c)

Thể hiện.

d)

Kết hợp.

44.
Câu 44: "Toll" có nghĩa là gì?
a)

Thiệt hại

b)

Tổng hợp.

c)

Đồng tình.

d)

Bỏ qua.

45.
Câu 45: "Contend" có nghĩa là gì?
a)

Đấu tranh.

b)

Bổ sung.

c)

Đồng tình.

d)

Trung thực.

46.
Câu 46: "Glut" có nghĩa là gì?
a)

Sự dư thừa.

b)

Đáng chú ý.

c)

Chấp nhận.

d)

Hạn chế.

47.
Câu 47: "Vast" có nghĩa là gì?
a)

Rộng lớn.

b)

Trái ngược.

c)

Đáng chú ý.

d)

Trung thành.

48.
Câu 48: "Residential" có nghĩa là gì?
a)

Thuộc về dân cư.

b)

Chủ động.

c)

Phân biệt.

d)

Tiến lên.

49.
Câu 49: "Consumed" có nghĩa là gì?
a)

Tiêu thụ.

b)

Làm phản.

c)

Khắc phục.

d)

Thành công.

50.
Câu 50: "Household" có nghĩa là gì?
a)

Hộ gia đình.

b)

Khái niệm.

c)

Đối tác.

d)

Bỏ qua.

51.
Câu 51: "Footprint" có nghĩa là gì?
a)

Dấu chân.

b)

Kết thúc.

c)

Truyền thụ.

d)

Đồng thuận.

52.
Câu 52: "Inhabitants" có nghĩa là gì?
a)

Cư dân.

b)

Trung thành.

c)

Chống lại.

d)

Khủng bố.

53.
Câu 53: "Shoulder to shoulder" có nghĩa là gì?
a)

Vai kề vai

b)

Xa cách.

c)

Tăng cường.

d)

Đấu tranh.

54.
Câu 54: "Dwellers" có nghĩa là gì?
a)

Cư dân.

b)

Đáng chú ý.

c)

Bỏ qua.

d)

Trung thành.

55.
Câu 55: "Sparsely" có nghĩa là gì?
a)

Thưa thớt.

b)

Đồng thuận.

c)

Nhanh chóng.

d)

Dày đặc.

56.
Câu 56: "Unpleasant" có nghĩa là gì?
a)

Không dễ chịu.

b)

Thú vị.

c)

Đồng tình.

d)

Tích cực.

57.
Câu 57: "Preserving" có nghĩa là gì?
a)

Bảo tồn.

b)

Phục vụ.

c)

Giảm bớt.

d)

Chấp nhận.

58.
Câu 58: "Subsequent" có nghĩa là gì?
a)

Tiếp theo.

b)

Kỳ lạ.

c)

Từ chối.

d)

Đồng thuận.

59.
Câu 59: "Diesel" có nghĩa là gì?
a)

Dầu diesel.

b)

Điện.

c)

Nước.

d)

Xăng.

60.
Câu 60: "Fleet" có nghĩa là gì?
a)

Đội tàu.

b)

Khẳng định.

c)

Khái niệm.

d)

Trái ngược.

61.
Câu 61: "Hybrid" có nghĩa là gì?
a)

Kết hợp, lai

b)

Phản đối.

c)

Tiến bộ.

d)

Phá hủy.

62.
Câu 62: "Archaic" có nghĩa là gì?
a)

Cổ xưa.

b)

Hiện đại.

c)

Trái ngược.

d)

Kỳ quặc.

63.
Câu 63: "Sustainable" có nghĩa là gì?
a)

Bền vững.

b)

Tàn phá.

c)

Tích cực.

d)

Phản đối.

64.
Câu 64: "Gene" có nghĩa là gì?
a)

Gen.

b)

Đồng thuận.

c)

Trung thành.

d)

Xoá bỏ.

65.
Câu 65: "Discovery" có nghĩa là gì?
a)

Sự khám phá.

b)

Truyền đạt.

c)

Đồng tình.

d)

Đáng chú ý.

66.
Câu 66: "Unprecedented" có nghĩa là gì?
a)

Chưa từng có.

b)

Bảo tồn.

c)

Đồng thuận.

d)

Trái ngược.

67.
Câu 67: "Cure" có nghĩa là gì?
a)

Điều trị.

b)

Đáng chú ý.

c)

Từ chối.

d)

Phát triển.

68.
Câu 68: "Disease" có nghĩa là gì?
a)

Bệnh tật.

b)

Trung thành.

c)

Đồng thuận.

d)

Tích cực.

69.
Câu 69: "Elude" có nghĩa là gì?
a)

Trốn tránh.

b)

Đồng tình.

c)

Tích cực.

d)

Phục hồi.

70.
Câu 70: "Genetic" có nghĩa là gì?
a)

Di truyền.

b)

Đồng chí.

c)

Trái ngược.

d)

Từ chối.

71.
Câu 71: "Material" có nghĩa là gì?
a)

Vật liệu.

b)

Đồng tình.

c)

Từ chối.

d)

Trung thành.

72.
Câu 72: "Manipulate" có nghĩa là gì?
a)

Điều khiển

b)

Đồng thuận.

c)

Bỏ qua.

d)

Trái ngược.

73.
Câu 73: "Cell" có nghĩa là gì?
a)

Tế bào.

b)

Đáng chú ý.

c)

Đồng tình.

d)

Trung thành.

74.
Câu 74: "Propose" có nghĩa là gì?
a)

Đề xuất.

b)

Khắc phục.

c)

Truyền đạt.

d)

Phản đối.

75.
Câu 75: "Cite" có nghĩa là gì?
a)

Trích dẫn.

b)

Tăng cường.

c)

Bảo tồn.

d)

Phục hồi.

76.
Câu 76: "Defective" có nghĩa là gì?
a)

Khiếm khuyết

b)

Đáng chú ý.

c)

Phát triển.

d)

Trung thành.

77.
Câu 77: "Notion" có nghĩa là gì?
a)

Quan niệm.

b)

Xa cách.

c)

Tích cực.

d)

Đồng thuận.

78.
Câu 78: "Disorder" có nghĩa là gì?
a)

Rối loạn.

b)

Đồng tình.

c)

Chống lại.

d)

Bảo tồn.

79.
Câu 79: "Supplement" có nghĩa là gì?
a)

Bổ sung.

b)

Đáng chú ý.

c)

Bỏ qua.

d)

Từ chối.

80.
Câu 80: "Faulty" có nghĩa là gì?
a)

Lỗi.

b)

Hiện đại.

c)

Trái ngược.

d)

Tích cực.

81.
Câu 81: "Latch" có nghĩa là gì?
a)

Then cửa

b)

Phản đối.

c)

Tích cực.

d)

Bảo tồn.

82.
Câu 82: "Innovative" có nghĩa là gì?
a)

Đổi mới.

b)

Đồng tình.

c)

Phục hồi.

d)

Trái ngược.

83.
Câu 83: "Case" có nghĩa là gì?
a)

Trường hợp.

b)

Trung thành.

c)

Đồng chí.

d)

Từ chối.

84.
Câu 84: "Employed" có nghĩa là gì?
a)

Được sử dụng.

b)

Đáng chú ý.

c)

Phản đối.

d)

Trung thành.

85.
Câu 85: "Approve" có nghĩa là gì?
a)

Phê duyệt.

b)

Đáng chú ý.

c)

Bỏ qua.

d)

Từ chối.

86.
Câu 86: "Cure" có nghĩa là gì?
a)

Điều trị.

b)

Khắc phục.

c)

Trái ngược.

d)

Chấp nhận.

87.
Câu 87: "Administering" có nghĩa là gì?
a)

Quản lý.

b)

Phục hồi.

c)

Chấp nhận.

d)

Phản đối.

88.
Câu 88: "Technique" có nghĩa là gì?
a)

Kỹ thuật.

b)

Trung thành.

c)

Đồng chí.

d)

Phản đối.

89.
Câu 89: "Injecting" có nghĩa là gì?
a)

Tiêm.

b)

Phục hồi.

c)

Chấp nhận.

d)

Đối lập.

90.
Câu 90: "Recipient" có nghĩa là gì?
a)

Người nhận.

b)

Khái niệm.

c)

Đồng chí.

d)

Trung thành.

91.
Câu 91: "Vector" có nghĩa là gì?
a)

Vật chủ

b)

Đồng chí.

c)

Trái ngược.

d)

Từ chối.

92.
Câu 92: "Molecule" có nghĩa là gì?
a)

Phân tử.

b)

Đáng chú ý.

c)

Đồng thuận.

d)

Tích cực.

93.
Câu 93: "Invade" có nghĩa là gì?
a)

Xâm chiếm.

b)

Đồng tình.

c)

Tích cực.

d)

Phát triển.

94.
Câu 94: "Therapeutic" có nghĩa là gì?
a)

Thuộc về điều trị.

b)

Trung thành.

c)

Đáng chú ý.

d)

Đối lập.

95.
Câu 95: "Sequence" có nghĩa là gì?
a)

Chuỗi.

b)

Đáng chú ý.

c)

Đồng thuận.

d)

Phát triển.

96.
Câu 96: "Intact" có nghĩa là gì?
a)

Nguyên vẹn.

b)

Trung thành.

c)

Đồng chí.

d)

Trái ngược.

97.
Câu 97: "Backbone" có nghĩa là gì?
a)

Cột sống.

b)

Đồng thuận.

c)

Tích cực.

d)

Phản đối.

98.
Câu 98: "Immune" có nghĩa là gì?
a)

Miễn dịch.

b)

Khái niệm.

c)

Đồng chí.

d)

Từ chối.

99.
Câu 99: "Inflammatory" có nghĩa là gì?
a)

Gây viêm.

b)

Phục hồi.

c)

Chấp nhận.

d)

Đối lập.

100.
Câu 100: "Organ" có nghĩa là gì?
a)

Cơ quan.

b)

Đồng chí.

c)

Trái ngược.

d)

Phản đối.

101.
Câu 101: "Organ failure" có nghĩa là gì?
a)

Sự suy giảm cơ quan.

b)

Sự gia tăng cơ quan.

c)

Sự cải thiện cơ quan.

d)

Sự phục hồi cơ quan.

102.
Câu 102: "Viral" có nghĩa là gì?
a)

Liên quan đến virus.

b)

Liên quan đến vi khuẩn.

c)

Liên quan đến tế bào.

d)

Liên quan đến sự suy giảm.

103.
Câu 103: "Cause" có nghĩa là gì?
a)

Nguyên nhân.

b)

Đồng thuận.

c)

Sự phục hồi.

d)

Sự phản đối.

104.
Câu 104: "Participation" có nghĩa là gì?
a)

Sự tham gia.

b)

Đồng tình.

c)

Sự giảm bớt.

d)

Sự phản đối.

105.
Câu 105: "Clinical" có nghĩa là gì?
a)

Lâm sàng.

b)

Sự trao đổi.

c)

Sự đồng ý.

d)

Sự trái ngược.

106.
Câu 106: "Trail" có nghĩa là gì?
a)

Vệt

b)

Đáng chú ý.

c)

Sự phản đối.

d)

Sự tăng cường.

107.
Câu 107: "Further" có nghĩa là gì?
a)

Hơn nữa.

b)

Đồng tình.

c)

Sự phản đối.

d)

Sự giảm bớt.

108.
Câu 108: "Breakthrough" có nghĩa là gì?
a)

Bước đột phá.

b)

Đồng tình.

c)

Sự phục hồi.

d)

Sự suy giảm.

109.
Câu 109: "Deem" có nghĩa là gì?
a)

Coi như.

b)

Sự giảm bớt.

c)

Sự trái ngược.

d)

Sự tăng cường.

110.
Câu 110: "Element" có nghĩa là gì?
a)

Yếu tố.

b)

Sự trái ngược.

c)

Sự tăng cường.

d)

Sự phục hồi.

111.
Câu 111: "Retain" có nghĩa là gì?
a)

Giữ lại.

b)

Sự phục hồi.

c)

Sự giảm bớt.

d)

Sự trái ngược.