wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 5.1 : 요리

Total questions: 82

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Món Hàn Quốc là gì ?

a)

한식

b)

양식

c)

중식

d)

분식

2.

Món ăn Âu là gì ?

a)

분식

b)

양식

c)

중식

d)

간식

3.

Món Trung Quốc là gì ?

a)

분식

b)

일본

c)

미국

d)

중식

4.

Món ăn nhẹ là gì ?

a)

간식

b)

분식

c)

두부조림

d)

장조림

5.

Món Hàn quốc là gì ?

(a)  

6.

Cơm phần , ăn theo suất là gì ?

a)

아귀찜

b)

분식

c)

중식

d)

갈비찜

7.

Món ăn Âu là gì ?

(a)  

8.

Canh sườn và lòng bò là gì ?

a)

갈비탕

b)

갈비찜

c)

설렁탕

d)

장소림

9.

Món Trung Quốc là gì ?

(a)  

10.

Canh kim chi là gì ?

a)

김치찌개

b)

갈비찜

c)

아귀찜

d)

갈비탕

11.

간식 là gì ?

(a)  

12.

Thịt bò rim tương là gì ?

a)

장소림

b)

멸치볶음

c)

오징어볶음

d)

두부조림

13.

Cơm phần ,ăn theo suất là gì ?

(a)  

14.

Sườn hấp là gì ?

a)

멸치볶금

b)

아귀찜

c)

갈비찜

d)

갈비탕

15.

Canh sườn và lòng bò là gì ?

(a)  

16.

Cá cơm xào là gì ?

a)

생선조림

b)

볶음밥

c)

멸치볶금

d)

오징어볶음

17.

김치찌개 là gì ?

(a)  

18.

Canh sườn là gì ?

a)

갈비탕

b)

삼계탕

c)

순두부찌개

d)

계란찜

19.

Thịt bò rim tương là gì ?

(a)  

20.

Canh tương là gì ?

a)

아귀찜

b)

된장찌개

c)

순두부찌개

d)

계란찜

21.

갈비찜 là gì ?

(a)  

22.

두부조림 là gì ?

a)

Cá rim

b)

Tôm rim

c)

Mực rim

d)

Đậu phụ rim

23.

Cá cơm xào là gì ?

(a)  

24.

Cá vảy chân hấp là gì ?

a)

볶음밥

b)

생선조림

c)

아귀찜

d)

계란찜

25.

Canh sườn là gì ?

(a)  

26.

Mực xào là gì ?

a)

삼계탕

b)

계란찜

c)

생선조림

d)

오징어볶음

27.

Canh tương là gì ?

(a)  

28.

Gà tần sâm là gì ?

a)

볶음밥

b)

삼계탕

c)

설렁탕

d)

계란찜

29.

두부조림 là gì ?

(a)  

30.

Canh đậu phụ non là gì ?

a)

순두부찌개

b)

생선조림

c)

계란찜

d)

볶음밥

31.

Cá vảy chân hấp là gì ?

(a)  

32.

Cá rim là gì ?

a)

튀기다

b)

계란찜

c)

버무리다

d)

생선조림

33.

Mực xào là gì ?

(a)  

34.

계란찜 là gì ?

a)

Trứng xào

b)

Trứng bác

c)

Canh trứng

d)

Trứng luộc

35.

Gà tần sâm là gì ?

(a)  

36.

Cơm rang là gì ?

a)

굽다

b)

볶음밥

c)

두르다

d)

절이다

37.

Canh đậu phụ non là gì ?

(a)  

38.

Thái là gì ?

a)

썰다

b)

다지다

c)

담그다

d)

찌다

39.

cá rim là gì ?

(a)  

40.

Giã là gì ?

a)

부치다

b)

튀기다

c)

다지다

d)

불리다

41.

Trứng bác là gì ?

(a)  

42.

Trộn là gì ?

a)

조리다

b)

두르다

c)

볶다

d)

버무리다

43.

볶음밥 là gì ?

(a)  

44.

Muối , ướp , ngâm là gì ?

a)

굽다

b)

담그다

c)

절이다

d)

튀기다

45.

썰다 là gì ?

(a)  

46.

Ướp muối là gì ?

a)

튀기다

b)

부치다

c)

절이다

d)

굽다

47.

Giã là gì ?

(a)  

48.

Nướng là gì ?

a)

굽다

b)

불리다

c)

조리다

d)

찌다

49.

Trộn là gì ?

(a)  

50.

볶다 là gì ?

a)

Rang , xào

b)

Hầm

c)

Luộc

d)

Nấu canh

51.

Muối , ướp , ngâm là gì ?

(a)  

52.

Hấp là gì ?

a)

조리다

b)

부치다

c)

튀기다

d)

찌다

53.

절이다 là gì ?

(a)  

54.

Đun là gì ?

a)

튀기다

b)

찌다

c)

끓이다

d)

불리다

55.

Nướng là gì ?

(a)  

56.

Luộc là gì ?

a)

조리다

b)

삶다

c)

불리다

d)

두르다

57.

Rang , xào là gì ?

(a)  

58.

조리다 là gì ?

a)

Rim

b)

Cuốn

c)

Rán

d)

Ngâm

59.

찌다 là gì ?

(a)  

60.

Cuốn là gì ?

a)

두르다

b)

불리다

c)

튀기다

d)

부치다

61.

Đun là gì ?

(a)  

62.

Rán là gì ?

a)

담그다

b)

삶다

c)

튀기다

d)

부치다

63.

Luộc là gì ?

(a)  

64.

Rán ( ngập mỡ ) là gì ?

a)

튀기다

b)

불리다

c)

절이다

d)

굽다

65.

조리다 là gì ?

(a)  

66.

Nhúng , ngâm là gì ?

a)

다지다

b)

찌다

c)

부치다

d)

불리다

67.

Cuốn là gì ?

(a)  

68.

Có vị ngon là gì ?

a)

맛이 나다

b)

맛을 보다

c)

간이 맛다

d)

간을 하다

69.

Rán là gì ?

(a)  

70.

Nếm thử là gì ?

a)

맛을 보다

b)

입맛에 맛다

c)

간을 보다

d)

간을 하다

71.

Rán ( ngập mỡ ) là gì?

(a)  

72.

입맛에 맛다 là gì ?

a)

Không ngon

b)

vừa vặn

c)

chúc ngon miệng

d)

hợp khẩu vị

73.

Nhúng , ngâm là gì ?

(a)  

74.

Thêm gia vị là gì ?

a)

맛이 나다

b)

간이 맛다

c)

간을 보다

d)

간을 하다

75.

Có vị ngon là gì ?

(a)  

76.

Nếm độ mặn nhạt là gì ?

a)

간이 맛다

b)

간을 하다

c)

간을 보다

d)

맛을 보다

77.

맛을 보다 là gì ?

(a)  

78.

Vừa là gì ?

a)

입맛에 맛다

b)

간이 맛다

c)

간을 하다

d)

간을 보다

79.

Hợp khẩu vị là gì ?

(a)  

80.

Thêm gia vị là gì ?

(a)  

81.

Nếm độ mặn nhạt là gì ?

(a)  

82.

Vừa là gì ?

(a)