wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6.1 : 은행

Total questions: 60

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tiền mặt là gì ?

a)

잔돈

b)

현금

c)

동전

d)

수표

2.

Tiền xu là gì ?

a)

출금

b)

잔돈

c)

지폐

d)

동전

3.

Tiền giấy là gì ?

a)

통장

b)

입금

c)

지폐

d)

수표

4.

수표 là gì ?

a)

Tiền lẻ

b)

Tiền đô

c)

Ngân phiếu

d)

Tiền won

5.

현금 là gì ?

(a)  

6.

Loại tiền 1000won là gì ?

a)

통장

b)

도장

c)

잔돈

d)

천 원짜리

7.

Tiền xu là gì ?

(a)  

8.

Tiền lẻ là gì ?

a)

도장

b)

잔돈

c)

카드

d)

통장

9.

Tiền giấy là gì ?

(a)  

10.

Số tài khoản là gì ?

a)

통장

b)

도장

c)

신분증

d)

계좌 번호

11.

Ngân phiếu là gì ?

(a)  

12.

Con dấu là gì ?

a)

계좌 이체

b)

도장

c)

통장

d)

비밀번호

13.

Loại tiền 1000won là gì ?

(a)  

14.

Căn cước , chứng minh thư là gì ?

a)

신분증

b)

비밀번호

c)

현금카드

d)

잔액 조회

15.

Tiền lẻ là gì ?

(a)  

16.

Số tài khoản là gì ?

a)

통장 정리

b)

비밀번호

c)

계좌 번호

d)

계좌 이체

17.

통장 là gì ?

(a)  

18.

Số bí mật là gì ?

a)

현금카드

b)

비밀번호

c)

계좌 번호

d)

통장 정리

19.

Con dấu là gì ?

(a)  

20.

Thẻ tiền mặt là gì ?

a)

ATM기

b)

잔액 조회

c)

현금자동입출금기

d)

현금카드

21.

Chứng minh thư , căn cước là gì ?

(a)  

22.

현금자동입출금기 ( ATM기 ) là gì ?

a)

Máy rút tiền

b)

Máy đếm tiền

c)

Máy nhập rút tiền mặt tự động

d)

Máy in tiền

23.

Số tài khoản là gì ?

(a)  

24.

Nhập tiền là gì ?

a)

입금

b)

출금

c)

계좌 이체

d)

잔액 조회

25.

Số bí mật là gì ?

(a)  

26.

Rút tiền là gì ?

a)

통장 정리

b)

출금

c)

대출하다

d)

송금하다

27.

현금카드 là gì ?

(a)  

28.

Chuyển tiền qua tài khoản là gì ?

a)

통장 정리

b)

잔액 조회

c)

계좌 번호

d)

계좌 이체

29.

현금자동입출금기 ( ATM기 ) là gì ?

(a)  

30.

Kiểm tra tiền dư là gì ?

a)

잔액 조회

b)

송금하다

c)

통장 정리

d)

예금하다

31.

Nhập tiền là gì ?

(a)  

32.

Kiểm tra số tài khoản là gì ?

a)

공과금을 내다

b)

대출하다

c)

통장 정리

d)

적금을 들다

33.

Rút tiền là gì ?

(a)  

34.

Gửi tiền vào ngân hàng là gì ?

a)

송금하다

b)

예금하다

c)

환전하다

d)

대출하다

35.

Chuyển tiền qua tài khoản là gì ?

(a)  

36.

Gửi tiền , chuyển tiền là gì ?

a)

적금을 들다

b)

대출하다

c)

환전하다

d)

송금하다

37.

Kiểm tra tiền dư là gì ?

(a)  

38.

Đổi tiền là gì ?

a)

환전하다

b)

대출하다

c)

통장을 개설하다

d)

수수료을 내다

39.

Kiểm tra số tài khoản là gì ?

(a)  

40.

Vay tiền là gì ?

a)

통장을 개설하다

b)

적금을 들다

c)

대출하다

d)

자동이체를 하다

41.

Gửi tiền vào ngân hàng là gì ?

(a)  

42.

Mở số tài khoản là gì ?

a)

공과금을 내다

b)

적금을 들다

c)

통장을 개설하다

d)

수수료를 내다

43.

Gửi tiền , chuyển tiền là gì ?

(a)  

44.

Gửi tiết kiệm định kỳ là gì ?

a)

적금을 들다

b)

수수료를 내다

c)

공과금을 내다

d)

자동이체를 내다

45.

Đổi tiền là gì ?

(a)  

46.

Trả tiền lệ phí , hoa hồng là gì ?

a)

자동이체를 하다

b)

공과금을 내다

c)

수수료를 내다

d)

텔레뱅킹을 하다

47.

Vay tiền là gì ?

(a)  

48.

Nộp chi phí công cộng là gì ?

a)

인터넷뱅킹을 하다

b)

공과금을 내다

c)

텔레뱅킹을 하다

d)

자동이체를 하다

49.

Mở số tài khoản là gì?

(a)  

50.

Chuyển tiền tự động là gì ?

a)

인터넷뱅킹을 하다

b)

자동이체를 하다

c)

텔레뱅킹을 하다

d)

동전을 교환하다

51.

적금을 들다 là gì ?

(a)  

52.

Giao dịch ngân hàng qua phương tiện truyền thông là gì ?

a)

적금을 들다

b)

동전을 교환하다

c)

인터넷뱅킹을 하다

d)

텔레뱅킹을 하다

53.

Trả lệ phí , hoa hồng là gì ?

(a)  

54.

Giao dịch ngân hàng qua mạng là gì ?

a)

통장을 개설하다

b)

인터넷뱅킹을 하다

c)

동전을 교환하다

d)

수수료을 내다

55.

Nộp chi phí công cộng là gì ?

(a)  

56.

동전을 교환하다 là gì ?

a)

Đổi tiền xu

b)

Đổi tiền lẻ

c)

Đổi tiền mặt

d)

Đổi tiền tài khoản

57.

Chuyển tiền tự động là gì ?

(a)  

58.

Giao dịch ngân hàng qua phương tiện truyền thông là gì ?

(a)  

59.

Giao dịch ngân hàng qua mạng là gì ?

(a)  

60.

Đổi tiền xu là gì ?

(a)