wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 64회 (1~20번)

Total questions: 140

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
고객님
a)
khách hàng
b)
cuộc thi hát không chuyên
c)
chợ đêm
d)
được cài đặt
e)
sân chơi
2.
문제
a)
vấn đề
b)
khách hàng
c)
cuộc thi hát không chuyên
d)
chợ đêm
e)
được cài đặt
3.
노트북
a)
máy tính xách tay (notebook)
b)
vấn đề
c)
khách hàng
d)
cuộc thi hát không chuyên
e)
chợ đêm
4.
화면
a)
màn hình
b)
máy tính xách tay (notebook)
c)
vấn đề
d)
khách hàng
e)
cuộc thi hát không chuyên
5.
구입하다
a)
mua sắm
b)
màn hình
c)
máy tính xách tay (notebook)
d)
vấn đề
e)
khách hàng
6.
a)
quả bóng
b)
mua sắm
c)
màn hình
d)
máy tính xách tay (notebook)
e)
vấn đề
7.
굴리다
a)
lăn
b)
quả bóng
c)
mua sắm
d)
màn hình
e)
máy tính xách tay (notebook)
8.
앞쪽
a)
phía trước
b)
lăn
c)
quả bóng
d)
mua sắm
e)
màn hình
9.
걸어가다
a)
đi bộ
b)
phía trước
c)
lăn
d)
quả bóng
e)
mua sắm
10.
관객
a)
khán giả
b)
đi bộ
c)
phía trước
d)
lăn
e)
quả bóng
11.
감소하다
a)
giảm
b)
khán giả
c)
đi bộ
d)
phía trước
e)
lăn
12.
줄다
a)
giảm
b)
giảm
c)
khán giả
d)
đi bộ
e)
phía trước
13.
이유
a)
lý do
b)
giảm
c)
giảm
d)
khán giả
e)
đi bộ
14.
여가 활동
a)
hoạt động giải trí
b)
lý do
c)
giảm
d)
giảm
e)
khán giả
15.
다양하다
a)
đa dạng
b)
hoạt động giải trí
c)
lý do
d)
giảm
e)
giảm
16.
모바일
a)
điện thoại di động
b)
đa dạng
c)
hoạt động giải trí
d)
lý do
e)
giảm
17.
경우
a)
trường hợp
b)
điện thoại di động
c)
đa dạng
d)
hoạt động giải trí
e)
lý do
18.
늘다
a)
tăng
b)
trường hợp
c)
điện thoại di động
d)
đa dạng
e)
hoạt động giải trí
19.
관람료
a)
phí tham quan
b)
tăng
c)
trường hợp
d)
điện thoại di động
e)
đa dạng
20.
오르다
a)
tăng
b)
phí tham quan
c)
tăng
d)
trường hợp
e)
điện thoại di động
21.
뒤를 잇다
a)
nối tiếp sau đó
b)
tăng
c)
phí tham quan
d)
tăng
e)
trường hợp
22.
모임
a)
cuộc họp mặt
b)
nối tiếp sau đó
c)
tăng
d)
phí tham quan
e)
tăng
23.
연습실
a)
phòng tập
b)
cuộc họp mặt
c)
nối tiếp sau đó
d)
tăng
e)
phí tham quan
24.
사용하다
a)
sử dụng
b)
phòng tập
c)
cuộc họp mặt
d)
nối tiếp sau đó
e)
tăng
25.
아직
a)
vẫn chưa
b)
sử dụng
c)
phòng tập
d)
cuộc họp mặt
e)
nối tiếp sau đó
26.
관리실
a)
phòng quản lý
b)
vẫn chưa
c)
sử dụng
d)
phòng tập
e)
cuộc họp mặt
27.
얘기하다
a)
nói chuyện
b)
phòng quản lý
c)
vẫn chưa
d)
sử dụng
e)
phòng tập
28.
물어보다
a)
hỏi
b)
nói chuyện
c)
phòng quản lý
d)
vẫn chưa
e)
sử dụng
29.
공사
a)
thi công
b)
hỏi
c)
nói chuyện
d)
phòng quản lý
e)
vẫn chưa
30.
소음
a)
tiếng ồn
b)
thi công
c)
hỏi
d)
nói chuyện
e)
phòng quản lý
31.
집중이 안 되다
a)
không thể tập trung
b)
tiếng ồn
c)
thi công
d)
hỏi
e)
nói chuyện
32.
먼지
a)
bụi
b)
không thể tập trung
c)
tiếng ồn
d)
thi công
e)
hỏi
33.
심하다
a)
nghiêm trọng
b)
bụi
c)
không thể tập trung
d)
tiếng ồn
e)
thi công
34.
시끄럽다
a)
ồn ào
b)
nghiêm trọng
c)
bụi
d)
không thể tập trung
e)
tiếng ồn
35.
방송
a)
việc phát sóng
b)
ồn ào
c)
nghiêm trọng
d)
bụi
e)
không thể tập trung
36.
시청자
a)
khán giả xem truyền hình
b)
việc phát sóng
c)
ồn ào
d)
nghiêm trọng
e)
bụi
37.
의견
a)
ý kiến
b)
khán giả xem truyền hình
c)
việc phát sóng
d)
ồn ào
e)
nghiêm trọng
38.
장면
a)
cảnh tượng, bối cảnh
b)
ý kiến
c)
khán giả xem truyền hình
d)
việc phát sóng
e)
ồn ào
39.
어울리다
a)
hòa hợp, phù hợp
b)
cảnh tượng, bối cảnh
c)
ý kiến
d)
khán giả xem truyền hình
e)
việc phát sóng
40.
기대되다
a)
được mong chờ, được kì vọng
b)
hòa hợp, phù hợp
c)
cảnh tượng, bối cảnh
d)
ý kiến
e)
khán giả xem truyền hình
41.
신경을 쓰다
a)
lo lắng, để ý
b)
được mong chờ, được kì vọng
c)
hòa hợp, phù hợp
d)
cảnh tượng, bối cảnh
e)
ý kiến
42.
예약하다
a)
đặt chỗ trước
b)
lo lắng, để ý
c)
được mong chờ, được kì vọng
d)
hòa hợp, phù hợp
e)
cảnh tượng, bối cảnh
43.
확인되다
a)
được xác nhận, được kiểm tra
b)
đặt chỗ trước
c)
lo lắng, để ý
d)
được mong chờ, được kì vọng
e)
hòa hợp, phù hợp
44.
옷을 갈아입다
a)
thay quần áo
b)
được xác nhận, được kiểm tra
c)
đặt chỗ trước
d)
lo lắng, để ý
e)
được mong chờ, được kì vọng
45.
탈의실
a)
phòng thay đồ
b)
thay quần áo
c)
được xác nhận, được kiểm tra
d)
đặt chỗ trước
e)
lo lắng, để ý
46.
검사하다
a)
kiểm tra
b)
phòng thay đồ
c)
thay quần áo
d)
được xác nhận, được kiểm tra
e)
đặt chỗ trước
47.
진료
a)
khám bệnh
b)
kiểm tra
c)
phòng thay đồ
d)
thay quần áo
e)
được xác nhận, được kiểm tra
48.
심다
a)
trồng
b)
khám bệnh
c)
kiểm tra
d)
phòng thay đồ
e)
thay quần áo
49.
붙다
a)
dán, dính
b)
trồng
c)
khám bệnh
d)
kiểm tra
e)
phòng thay đồ
50.
간단하다
a)
đơn giản
b)
dán, dính
c)
trồng
d)
khám bệnh
e)
kiểm tra
51.
화분
a)
chậu hoa
b)
đơn giản
c)
dán, dính
d)
trồng
e)
khám bệnh
52.
베란다
a)
ban công
b)
chậu hoa
c)
đơn giản
d)
dán, dính
e)
trồng
53.
옮기다
a)
di chuyển
b)
ban công
c)
chậu hoa
d)
đơn giản
e)
dán, dính
54.
프로그램
a)
chương trình
b)
di chuyển
c)
ban công
d)
chậu hoa
e)
đơn giản
55.
연수하다
a)
đào tạo
b)
chương trình
c)
di chuyển
d)
ban công
e)
chậu hoa
56.
확정되다
a)
được ấn định
b)
đào tạo
c)
chương trình
d)
di chuyển
e)
ban công
57.
특강하다
a)
giảng dạy đặc biệt
b)
được ấn định
c)
đào tạo
d)
chương trình
e)
di chuyển
58.
서두르다
a)
vội vàng, gấp gáp
b)
giảng dạy đặc biệt
c)
được ấn định
d)
đào tạo
e)
chương trình
59.
강사
a)
giảng viên
b)
vội vàng, gấp gáp
c)
giảng dạy đặc biệt
d)
được ấn định
e)
đào tạo
60.
자료
a)
tài liệu, tư liệu
b)
giảng viên
c)
vội vàng, gấp gáp
d)
giảng dạy đặc biệt
e)
được ấn định
61.
정리하다
a)
sắp xếp, chỉnh lí
b)
tài liệu, tư liệu
c)
giảng viên
d)
vội vàng, gấp gáp
e)
giảng dạy đặc biệt
62.
심리학
a)
tâm lý học
b)
sắp xếp, chỉnh lí
c)
tài liệu, tư liệu
d)
giảng viên
e)
vội vàng, gấp gáp
63.
개론
a)
khái luận, đại cương
b)
tâm lý học
c)
sắp xếp, chỉnh lí
d)
tài liệu, tư liệu
e)
giảng viên
64.
수강 신청
a)
đăng ký học
b)
khái luận, đại cương
c)
tâm lý học
d)
sắp xếp, chỉnh lí
e)
tài liệu, tư liệu
65.
만족하다
a)
hài lòng, thỏa mãn
b)
đăng ký học
c)
khái luận, đại cương
d)
tâm lý học
e)
sắp xếp, chỉnh lí
66.
주민
a)
cư dân
b)
hài lòng, thỏa mãn
c)
đăng ký học
d)
khái luận, đại cương
e)
tâm lý học
67.
놀이터
a)
sân chơi
b)
cư dân
c)
hài lòng, thỏa mãn
d)
đăng ký học
e)
khái luận, đại cương
68.
설치되다
a)
được cài đặt
b)
sân chơi
c)
cư dân
d)
hài lòng, thỏa mãn
e)
đăng ký học
69.
야시장
a)
chợ đêm
b)
được cài đặt
c)
sân chơi
d)
cư dân
e)
hài lòng, thỏa mãn
70.
노래자랑
a)
cuộc thi hát không chuyên
b)
chợ đêm
c)
được cài đặt
d)
sân chơi
e)
cư dân
71.

tham dự

(a)  

72.

xe lửa

(a)  

73.

mất điện

(a)  

74.

tai nạn, sự cố

(a)  

75.

phát sinh

(a)  

76.

dừng lại

(a)  

77.

đường đi làm

(a)  

78.

thị dân

(a)  

79.

gặp khó khăn

(a)  

80.

thứ tự, lượt

(a)  

81.

vận hành

(a)  

82.

gián đoạn

(a)  

83.

kiểm tra

(a)  

84.

điều trị

(a)  

85.

triệu chứng

(a)  

86.

xem xét, tìm hiểu

(a)  

87.

trạng thái, tình trạng

(a)  

88.

điều tra

(a)  

89.

thực vật

(a)  

90.

môi trường

(a)  

91.

nhạy cảm

(a)  

92.

nguyên nhân

(a)  

93.

cải thiện

(a)  

94.

kê đơn thuốc

(a)  

95.

bị ảnh hưởng

(a)  

96.

yoga

(a)  

97.

động tác

(a)  

98.

hiệu quả

(a)  

99.

hình ảnh động, video

(a)  

100.

sai

(a)  

101.

một cách đúng cách

(a)  

102.

giúp ích

(a)  

103.

đều đặn

(a)  

104.

làm theo

(a)  

105.

lựa chọn

(a)  

106.

không liên quan

(a)  

107.

mong muốn, muốn

(a)  

108.

thỏa mãn, mãn nguyện

(a)  

109.

quyết định

(a)  

110.

chính xác

(a)  

111.

mâu thuẫn

(a)  

112.

giải quyết

(a)  

113.

rõ ràng, phân minh

(a)  

114.

đối phương

(a)  

115.

lập trường

(a)  

116.

hội thoại

(a)  

117.

thấu hiểu

(a)  

118.

danh thiếp

(a)  

119.

thiết kế (design)

(a)  

120.

đặc biệt

(a)  

121.

ấn tượng

(a)  

122.

thiếu

(a)  

123.

thông tin

(a)  

124.

lo lắng, để ý

(a)  

125.

đầy đủ

(a)  

126.

doanh nghiệp

(a)  

127.

sự kiện

(a)  

128.

hoạch định, lên kế hoạch

(a)  

129.

bộ phận, phần

(a)  

130.

mục đích

(a)  

131.

nắm bắt

(a)  

132.

sản phẩm mới

(a)  

133.

quảng bá

(a)  

134.

sản phẩm

(a)  

135.

hình ảnh (image)

(a)  

136.

bầu không khí

(a)  

137.

tạo ra, đạo diễn

(a)  

138.

tiệc tất niên

(a)  

139.

sự hòa thuận, thân tình

(a)  

140.

cân nhắc

(a)