Font size
WorksheetsENVIRONMENT
Total questions: 57
Worksheet time: 46mins
môi trường
(a)
đất
(a)
nước
(a)
nước ngọt
(a)
nước mặn
(a)
nước lợ
(a)
lửa
(a)
kim loại
(a)
không khí
(a)
khí quyển
(a)
con người
(a)
động vật
(a)
thực vật
(a)
thực vật
plant
human
air
animal
animal
động vật
con người
thực vật
khí quyển
metal
nước
đất
kim loại
thực vật
nước mặn
freshwater
salt water
brackish water
water
nước ngọt
freshwater
frishwater
feshwater
fishwater
đất
salt
solt
saul
soil
air
khí quyển
nước
đất
không khí
khí quyển
air
atmosphere
atmosphir
atmospher
lửa
metal
matel
fire
fere
môi trường
environment
inviroment
invironment
enviroment
metal
đá
đất
nước
kim loại
brackish water
nước mặn
nước ngọt
nước lợ
nước biển
nguyên tố
(a)
rác thải, chất thải
(a)
thiên nhiên
(a)
ánh sáng
(a)
sự ô nhiễm
(a)
hệ sinh thái
(a)
âm thanh
(a)
khoáng sản
(a)
tài nguyên
(a)
nguồn gốc
(a)
tài nguyên thiên nhiên
(a)
nature
thiên nhiên
hệ sinh thái
tài nguyên
sự ô nhiễm
hệ sinh thái
ecosys
ecosystem
ecosystom
ecosystam
tài nguyên
source
resource
nature
natural resources
rác thải
light
waste
west
weast
pollution
sự ô nhiễm
rác thải
chất thải
tài nguyên
source
nguồn gốc
tài nguyên
tài nguyên thiên nhiên
ô nhiễm
khoáng sản
pollution
waste
mineral
sound
natural resources
tài nguyên
thiên nhiên
nguồn gốc
tài nguyên thiên nhiên
light
ánh sáng
âm thanh
nguyên tố
rác thải
nguyên tố
ilemant
elemant
eliment
element
âm thanh
light
lighted
sound
saund
Rác thải, chất thải
(a)
Rác thải sinh hoạt
(a)
Rác thải công nghiệp
(a)
Khí thải
(a)
Nước thải
(a)
Khói
(a)
Bụi
(a)
Tiếng ồn
(a)
Thảm hoạ
(a)
Deforestation
(a)
