wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENVIRONMENT

Total questions: 57

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

môi trường

(a)  

2.

đất

(a)  

3.

nước

(a)  

4.

nước ngọt

(a)  

5.

nước mặn

(a)  

6.

nước lợ

(a)  

7.

lửa

(a)  

8.

kim loại

(a)  

9.

không khí

(a)  

10.

khí quyển

(a)  

11.

con người

(a)  

12.

động vật

(a)  

13.

thực vật

(a)  

14.

thực vật

a)

plant

b)

human

c)

air

d)

animal

15.

animal

a)

động vật

b)

con người

c)

thực vật

d)

khí quyển

16.

metal

a)

nước

b)

đất

c)

kim loại

d)

thực vật

17.

nước mặn

a)

freshwater

b)

salt water

c)

brackish water

d)

water

18.

nước ngọt

a)

freshwater

b)

frishwater

c)

feshwater

d)

fishwater

19.

đất

a)

salt

b)

solt

c)

saul

d)

soil

20.

air

a)

khí quyển

b)

nước

c)

đất

d)

không khí

21.

khí quyển

a)

air

b)

atmosphere

c)

atmosphir

d)

atmospher

22.

lửa

a)

metal

b)

matel

c)

fire

d)

fere

23.

môi trường

a)

environment

b)

inviroment

c)

invironment

d)

enviroment

24.

metal

a)

đá

b)

đất

c)

nước

d)

kim loại

25.

brackish water

a)

nước mặn

b)

nước ngọt

c)

nước lợ

d)

nước biển

26.

nguyên tố

(a)  

27.

rác thải, chất thải

(a)  

28.

thiên nhiên

(a)  

29.

ánh sáng

(a)  

30.

sự ô nhiễm

(a)  

31.

hệ sinh thái

(a)  

32.

âm thanh

(a)  

33.

khoáng sản

(a)  

34.

tài nguyên

(a)  

35.

nguồn gốc

(a)  

36.

tài nguyên thiên nhiên

(a)  

37.

nature

a)

thiên nhiên

b)

hệ sinh thái

c)

tài nguyên

d)

sự ô nhiễm

38.

hệ sinh thái

a)

ecosys

b)

ecosystem

c)

ecosystom

d)

ecosystam

39.

tài nguyên

a)

source

b)

resource

c)

nature

d)

natural resources

40.

rác thải

a)

light

b)

waste

c)

west

d)

weast

41.

pollution

a)

sự ô nhiễm

b)

rác thải

c)

chất thải

d)

tài nguyên

42.

source

a)

nguồn gốc

b)

tài nguyên

c)

tài nguyên thiên nhiên

d)

ô nhiễm

43.

khoáng sản

a)

pollution

b)

waste

c)

mineral

d)

sound

44.

natural resources

a)

tài nguyên

b)

thiên nhiên

c)

nguồn gốc

d)

tài nguyên thiên nhiên

45.

light

a)

ánh sáng

b)

âm thanh

c)

nguyên tố

d)

rác thải

46.

nguyên tố

a)

ilemant

b)

elemant

c)

eliment

d)

element

47.

âm thanh

a)

light

b)

lighted

c)

sound

d)

saund

48.

Rác thải, chất thải

(a)  

49.

Rác thải sinh hoạt

(a)  

50.

Rác thải công nghiệp

(a)  

51.

Khí thải

(a)  

52.

Nước thải

(a)  

53.

Khói

(a)  

54.

Bụi

(a)  

55.

Tiếng ồn

(a)  

56.

Thảm hoạ

(a)  

57.

Deforestation

(a)