wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài 1

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đây là nghề gì?

a)

은행원

b)

회사원

c)

여행 안내원

d)

주부

2.

Đây là nghề gì?

(Trả lời bằng tiếng Hàn)

(a)  

3.

"Thái Lan" trong tiếng Hàn viết như nào?

a)

태국

b)

테극

c)

테국

d)

태극

4.

"독일" có nghĩa là gì?

(a)  

5.

Đây là nước nào?

(Trả lời bằng tiếng Hàn)

(a)  

6.

Đây là nước nào?

(Trả lời bằng tiếng Hàn)

(a)  

7.

Từ đồng nghĩa với 교사 là từ nào dưới đây?

a)

운전기사

b)

선생님

c)

학생

d)

필리핀

8.

"공무원" có nghĩa là gì?

a)

Công chức

b)

Nhân viên công ty

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Lái xe

9.

Điền từ còn thiếu vào câu sau:

처음 (a)   겠습니다

10.

Viết lại câu dưới đây cho đúng chính tả:

저는베트남사람입니다

(a)  

11.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: (nhớ có dấu chấm giữa 2 câu)

"Bạn Hoa là người Hàn Quốc. Bạn Hoa là học sinh"

(a)  

12.

Câu trong ảnh có nghĩa là gì?

a)

Ở lại mạnh khỏe nhé

b)

Đi về bình an

c)

Ở lại bình an

d)

Tôi về đây

13.

Từ "Xin chào" trong tiếng Hàn viết như thế nào?

(a)  

14.

Chọn câu có cách viết đúng

a)

여기는 학생회관입니다

b)

여기에는 백화점이 있습니다

c)

여기에 은행이 있습니다

d)

여기에서는 은행이 있습니다

15.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

어느 나라 (a)   입니까?

16.

Câu nào dưới đây dùng để hỏi nghề nghiệp?

a)

흐엉 씨는 공무원입니까?

b)

직업이 무엇입니까?

c)

이름이 무엇입니까?

d)

흐엉 씨는 직업이 무엇입니까?

17.

여기는 어디입니까?

a)

싣당

b)

도서관

c)

식당

d)

식초

18.

Dịch câu sau sang tiếng Việt

"도서관에 컴퓨터가 있습니까?"

(a)  

19.

이것은 무엇입니까?

a)

공천

b)

공책

c)

교재

d)

공기

20.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

A: ___펜입니까? (Cái kia là cái bút hả?)

B: 아니요,___연필입니다.

(a)