WorksheetsUnit 1_Basic Vocab for Ielts
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Analysis
(a)
2.
Approach
a)
Tiếp cận
b)
Sự phân tích
c)
Xác định
d)
Xuất khẩu
3.
Area
a)
Khu vực
b)
Tiếp cận
c)
Thu nhập
d)
Nhân tố
4.
Assessment
a)
Sự đánh giá
b)
Khu vực
c)
Sự phân tích
d)
(Thuộc) tài chính
5.
Assume
a)
Cho rằng
b)
Sự đánh giá
c)
Tiếp cận
d)
Công thức
6.
Authority
a)
Thẩm quyền
b)
Cho rằng
c)
Khu vực
d)
Chức năng
7.
Available
a)
Có sẵn
b)
Thẩm quyền
c)
Sự đánh giá
d)
Xác định
8.
Benefit
a)
Lợi ích
b)
Có sẵn
c)
Cho rằng
d)
Thu nhập
9.
Concept
a)
Khái niệm
b)
Lợi ích
c)
Thẩm quyền
d)
Sự phân tích
10.
Consistent
a)
Kiên định
b)
Khái niệm
c)
Có sẵn
d)
Tiếp cận
11.
Constitutional
a)
(Thuộc) hiến pháp
b)
Kiên định
c)
Lợi ích
d)
Khu vực
12.
Context
a)
Ngữ cảnh
b)
(Thuộc) hiến pháp
c)
Khái niệm
d)
Sự đánh giá
13.
Contract
a)
Hợp đồng
b)
Ngữ cảnh
c)
Kiên định
d)
Cho rằng
14.
Create
a)
Tạo ra
b)
Hợp đồng
c)
(Thuộc) hiến pháp
d)
Thẩm quyền
15.
Data
a)
Dữ liệu
b)
Tạo ra
c)
Ngữ cảnh
d)
Có sẵn
16.
Definition
a)
Định nghĩa
b)
Dữ liệu
c)
Hợp đồng
d)
Lợi ích
17.
Derive (from)
a)
Lấy được (từ)
b)
Định nghĩa
c)
Tạo ra
d)
Khái niệm
18.
Distribution
a)
Phân bố
b)
Lấy được (từ)
c)
Dữ liệu
d)
Kiên định
19.
Economic
a)
(thuộc) kinh tế
b)
Phân bố
c)
Định nghĩa
d)
(Thuộc) hiến pháp
20.
Environment
a)
Môi trường
b)
(thuộc) kinh tế
c)
Lấy được (từ)
d)
Ngữ cảnh
21.
Establish
a)
Thành lập
b)
Môi trường
c)
Phân bố
d)
Hợp đồng
22.
Estimate
a)
Ước chừng
b)
Thành lập
c)
(thuộc) kinh tế
d)
Tạo ra
23.
Evidence
a)
Bằng chứng
b)
Ước chừng
c)
Môi trường
d)
Dữ liệu
24.
Export
a)
Xuất khẩu
b)
Bằng chứng
c)
Thành lập
d)
Định nghĩa
25.
Factor
a)
Nhân tố
b)
Xuất khẩu
c)
Ước chừng
d)
Lấy được (từ)
26.
Financial
a)
(Thuộc) tài chính
b)
Nhân tố
c)
Bằng chứng
d)
Phân bố
27.
Formula
a)
Công thức
b)
(Thuộc) tài chính
c)
Xuất khẩu
d)
(thuộc) kinh tế
28.
Function
a)
Chức năng
b)
Công thức
c)
Nhân tố
d)
Môi trường
29.
Identify
a)
Xác định
b)
Chức năng
c)
(Thuộc) tài chính
d)
Thành lập
30.
Income
a)
Thu nhập
b)
Xác định
c)
Công thức
d)
Ước chừng
100 %
