Font size
S
M
L
XL
Worksheetswild animals
Total questions: 37
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
đầm lầy
(a)
2.
bờ rìa (bùn)
(a)
3.
nước suối
(a)
4.
biển
(a)
5.
hồ nước lợ ( nơi giao nhao giữa biển và suối)
(a)
6.
rạng san hô
(a)
7.
rãnh nhiệt độ (tạo ra bởi núi lửa)
(a)
8.
bờ biển ( 2 từ )
(a)
9.
rừng nhiệt đới
(a)
10.
đồng cỏ
(a)
11.
xích đạo
(a)
12.
hoang mạc
(a)
13.
sa mạc
(a)
14.
núi
(a)
15.
chân núi
(a)
16.
sườn núi
(a)
17.
đỉnh núi
(a)
18.
khí hậu cực, cực
(a)
19.
vùng giao nhau (núi) mà nó lạnh
(a)
20.
vùng rìa
(a)
21.
hệ thống sông ngòi
(a)
22.
nhà của
(a)
23.
quanh năm
(a)
24.
để mà
(a)
25.
con tê tê
(a)
26.
bao gồm
(a)
27.
động vật giáp xác
(a)
28.
lượng mưa
(a)
29.
ăn cỏ
(a)
30.
thế hệ mới
(a)
31.
physical and mental well-being
(a)
32.
bò sát
(a)
33.
khu bảo tồn
(a)
34.
adapt to
(a)
35.
sinh tồn và sinh sản
(a)
36.
động vật ăn thịt
(a)
37.
thích nghi
(a)
Reset
