wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 12 Test 2 Passage 1

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
Synthesis
a)
Tổng hợp
b)
trợ cấp
c)
bóp nghẹt
d)
giảm thiểu
2.
aspect
a)
đủ
b)
diện mạo, khía cạnh
c)
tài chính hóa
d)
lập luận
3.
political
a)
mua
b)
thuộc về chính trị
c)
người hưởng lợi
d)
khả năng hồi phục nhanh
4.
right
a)
sự can thiệp
b)
nhà phê bình
c)
quyền, lẽ phải, bên phải
d)
làm giảm bớt
5.
vulnerable
a)
mạng lưới
b)
nạn đói
c)
cổ đông
d)
dễ bị ảnh hưởng
6.
entrench
a)
sự can thiệp
b)
đủ
c)
chính sách
d)
gắn chặt
7.
extreme
a)
cổ phiếu
b)
nhà phê bình
c)
vô cùng, khắc nghiệt
d)
không thể đoán trước
8.
volatility
a)
tham khảo
b)
cấp cao
c)
biến động
d)
bảo hiểm
9.
smallholder
a)
hộ nhỏ
b)
làm cho rõ ràng
c)
biến động
d)
bóp nghẹt
10.
adverse
a)
quá nhiều
b)
bất lợi
c)
nông thôn
d)
tự chủ
11.
in terms of
a)
Đồng sáng lập
b)
kho, dự trữ
c)
Về mặt
d)
không như mong đợi
12.
soil
a)
năng suất
b)
nhà nước
c)
chiến lược
d)
đất
13.
infrastructure
a)
lợi dụng
b)
cơ sở hạ tầng
c)
vô cùng, khắc nghiệt
d)
nâng cao
14.
Counter-intuitively
a)
sự can thiệp
b)
Đồng sáng lập
c)
không như mong đợi
d)
tính minh bạch
15.
hunger
a)
nạn đói
b)
sự biến động
c)
mẫu, dạng
d)
phổ biến
16.
prevalent
a)
phúc lợi xã hội
b)
tham khảo
c)
chỉ ra, ra lệnh
d)
phổ biến
17.
argue
a)
Hợp tác xã
b)
nhà nước
c)
lập luận
d)
không có khả năng
18.
address
a)
tự chủ
b)
quá nhiều
c)
nhận được
d)
giải quyết
19.
inability
a)
không có khả năng
b)
chính sách
c)
cuộc thí nghiệm
d)
người Trung gian
20.
underlying
a)
sự hiện diện
b)
cơ bản
c)
mua
d)
người Trung gian
21.
mitigate
a)
khả năng hồi phục nhanh
b)
Tổng hợp
c)
mẫu, dạng
d)
giảm thiểu
22.
essayist
a)
mạng lưới
b)
nhà phê bình
c)
đủ
d)
chuỗi
23.
state
a)
nhà nước
b)
làm cho rõ ràng
c)
cổ phiếu
d)
nhà phê bình
24.
intervention
a)
cuộc thí nghiệm
b)
Viện
c)
sự can thiệp
d)
giảm thiểu
25.
storage
a)
tham khảo
b)
kho, dự trữ
c)
tính minh bạch
d)
đáp lại
26.
senior
a)
cường độ
b)
cấp cao
c)
Đồng sáng lập
d)
không có khả năng
27.
advisor
a)
hộ nhỏ
b)
Cố vấn
c)
Về mặt
d)
chính sách
28.
institute
a)
tính minh bạch
b)
Viện
c)
làm giảm bớt
d)
mẫu, dạng
29.
procurement
a)
cơ bản
b)
sự mua
c)
nhà nước
d)
nông dân
30.
stocks
a)
cổ phiếu
b)
không có khả năng
c)
nghèo
d)
tự chủ
31.
swing
a)
sự biến động
b)
cổ đông
c)
bóp nghẹt
d)
không có khả năng
32.
alleviate
a)
đất
b)
diện mạo, khía cạnh
c)
làm giảm bớt
d)
gắn chặt
33.
uncertainties
a)
Giám đốc điều hành
b)
không như mong đợi
c)
sự không chắc chắn
d)
giải quyết
34.
policy
a)
chính sách
b)
người hưởng lợi
c)
sự can thiệp
d)
cuộc thí nghiệm
35.
public welfare
a)
Về mặt
b)
phúc lợi xã hội
c)
cổ đông
d)
cấp cao
36.
nets
a)
quyền, lẽ phải, bên phải
b)
khả năng hồi phục nhanh
c)
thương lượng
d)
mạng lưới
37.
poverty
a)
ra lệnh
b)
đủ
c)
nghèo
d)
quá nhiều
38.
shocks
a)
Giám đốc điều hành
b)
nâng cao
c)
biến động
d)
diện mạo, khía cạnh
39.
respond
a)
đáp lại
b)
không thể đoán trước
c)
cuộc thí nghiệm
d)
lợi dụng
40.
subsidies
a)
giảm thiểu
b)
trợ cấp
c)
vô cùng, khắc nghiệt
d)
tài chính hóa
41.
Executive Director
a)
tài chính hóa
b)
sự không chắc chắn
c)
khả năng hồi phục nhanh
d)
Giám đốc điều hành
42.
compensated for
a)
sự biến động
b)
cuộc thí nghiệm
c)
gắn chặt
d)
bù đắp cho
43.
stranglehold
a)
bóp nghẹt
b)
người Trung gian
c)
cổ đông
d)
nông thôn
44.
beneficiary
a)
Cố vấn
b)
người hưởng lợi
c)
áp dụng
d)
biến động
45.
landowner
a)
sự không chắc chắn
b)
Chủ đất
c)
phổ biến
d)
tài chính hóa
46.
insurance
a)
đất
b)
bảo hiểm
c)
sự hiện diện
d)
Viện
47.
rural
a)
mạng lưới
b)
sự biến động
c)
nâng cao
d)
nông thôn
48.
schemes
a)
tài chính hóa
b)
Đề án
c)
mẫu, dạng
d)
thương lượng
49.
adoption
a)
nâng cao
b)
hộ nhỏ
c)
lợi dụng
d)
áp dụng
50.
excessively
a)
nạn đói
b)
sự biến động
c)
mạng lưới
d)
quá nhiều
51.
financialise
a)
bảo hiểm
b)
tài chính hóa
c)
phúc lợi xã hội
d)
hộ nhỏ
52.
transparency
a)
tính minh bạch
b)
Đồng sáng lập
c)
Chủ đất
d)
đất
53.
adequate
a)
đủ
b)
Đồng sáng lập
c)
nhà nước
d)
sự can thiệp
54.
make evident
a)
nhà nước
b)
nhận được
c)
Hợp tác xã
d)
làm cho rõ ràng
55.
consequence
a)
lợi dụng
b)
sự can thiệp
c)
hậu quả, kết quả
d)
nhận được
56.
yield
a)
nông dân
b)
năng suất
c)
cấp cao
d)
Tổng hợp
57.
magnitude
a)
vô cùng, khắc nghiệt
b)
Đồng sáng lập
c)
cường độ
d)
kho, dự trữ
58.
frequency
a)
hộ nhỏ
b)
Cố vấn
c)
thương lượng
d)
tần suất
59.
unpredictability
a)
tham khảo
b)
tự chủ
c)
chính sách
d)
không thể đoán trước
60.
pattern
a)
làm cho rõ ràng
b)
mẫu, dạng
c)
bóp nghẹt
d)
mua
61.
resilient
a)
cổ đông
b)
sự hiện diện
c)
khả năng hồi phục nhanh
d)
tần suất
62.
co-founder
a)
nạn đói
b)
áp dụng
c)
Đồng sáng lập
d)
nhà phê bình
63.
peasants
a)
áp dụng
b)
nông dân
c)
không thể đoán trước
d)
trợ cấp
64.
autonomous
a)
lập luận
b)
cuộc thí nghiệm
c)
phổ biến
d)
tự chủ
65.
strategies
a)
bất lợi
b)
nhận được
c)
sự can thiệp
d)
chiến lược
66.
co-operative
a)
thương lượng
b)
Hợp tác xã
c)
bù đắp cho
d)
cơ bản
67.
enhance
a)
sự quyên góp
b)
vô cùng, khắc nghiệt
c)
thuộc về chính trị
d)
nâng cao
68.
bargaining
a)
sự biến động
b)
thương lượng
c)
khả năng hồi phục nhanh
d)
tần suất
69.
experiment
a)
cuộc thí nghiệm
b)
tính minh bạch
c)
thương lượng
d)
hộ nhỏ
70.
stakeholder
a)
không có khả năng
b)
cổ đông
c)
thuộc về chính trị
d)
chiến lược
71.
chain
a)
mẫu, dạng
b)
bù đắp cho
c)
chuỗi
d)
thuộc về chính trị
72.
refer
a)
Đồng sáng lập
b)
Đề án
c)
diện mạo, khía cạnh
d)
tham khảo
73.
presence
a)
mạng lưới
b)
sự hiện diện
c)
phúc lợi xã hội
d)
đất
74.
intermediary
a)
chính sách
b)
không có khả năng
c)
người Trung gian
d)
quyền, lẽ phải, bên phải
75.
purchase
a)
cường độ
b)
mua
c)
tài chính hóa
d)
giảm thiểu
76.
dictate
a)
làm giảm bớt
b)
ra lệnh
c)
nhà phê bình
d)
lập luận
77.
take advantage
a)
tính minh bạch
b)
sự hiện diện
c)
tham khảo
d)
lợi dụng
78.
dictate
a)
chỉ ra, ra lệnh
b)
phúc lợi xã hội
c)
biến động
d)
gắn chặt
79.
gain
a)
nông dân
b)
nhận được
c)
nhà phê bình
d)
ra lệnh
80.
minimize
a)
giải quyết
b)
giảm thiểu
c)
gắn chặt
d)
người Trung gian
81.
subscription
a)
hộ nhỏ
b)
mua
c)
sự quyên góp
d)
nghèo
82.
guarantee
a)
tham khảo
b)
bảo đảm
c)
tự chủ
d)
dễ bị ảnh hưởng