NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBuổi 11. Cách đọc đuôi s/es và đuôi ed
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
land
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
2.
language
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
3.
large
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
4.
last
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
5.
late
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
6.
later
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
7.
laugh
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
8.
learn
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
9.
leave
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
10.
lesson
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
11.
library
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
12.
light
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
13.
lion
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
14.
list
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
15.
listen
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
16.
live
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
17.
lunch
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
18.
machine
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
19.
magazine
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
20.
map
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
21.
March
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
22.
market
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
23.
married
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
24.
match
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
25.
May
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
26.
me
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
27.
meal
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
28.
meat
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
29.
hope
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
30.
hospital
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
31.
hot
a)
nóng
b)
khách sạn
c)
tuy nhiên
d)
đói
e)
chồng
32.
hotel
a)
nóng
b)
khách sạn
c)
tuy nhiên
d)
đói
e)
chồng
33.
however
a)
nóng
b)
khách sạn
c)
tuy nhiên
d)
đói
e)
chồng
34.
hungry
a)
nóng
b)
khách sạn
c)
tuy nhiên
d)
đói
e)
chồng
35.
husband
a)
nóng
b)
khách sạn
c)
tuy nhiên
d)
đói
e)
chồng
36.
ice
a)
đá
b)
bao gồm
c)
thông tin
d)
thích thú
e)
giới thiệu
37.
include
a)
đá
b)
bao gồm
c)
thông tin
d)
thích thú
e)
giới thiệu
38.
information
a)
đá
b)
bao gồm
c)
thông tin
d)
thích thú
e)
giới thiệu
39.
interested
a)
đá
b)
bao gồm
c)
thông tin
d)
thích thú
e)
giới thiệu
40.
introduce
a)
đá
b)
bao gồm
c)
thông tin
d)
thích thú
e)
giới thiệu
41.
island
a)
hòn đảo
b)
áo khoác
c)
tháng 1
d)
quần jeans
e)
nghề nghiệp
42.
jacket
a)
hòn đảo
b)
áo khoác
c)
tháng 1
d)
quần jeans
e)
nghề nghiệp
43.
January
a)
hòn đảo
b)
áo khoác
c)
tháng 1
d)
quần jeans
e)
nghề nghiệp
44.
jeans
a)
hòn đảo
b)
áo khoác
c)
tháng 1
d)
quần jeans
e)
nghề nghiệp
45.
job
a)
hòn đảo
b)
áo khoác
c)
tháng 1
d)
quần jeans
e)
nghề nghiệp
46.
join
a)
tham gia
b)
hành trình
c)
nước ép
d)
tháng 7
e)
tháng 6
47.
journey
a)
tham gia
b)
hành trình
c)
nước ép
d)
tháng 7
e)
tháng 6
48.
juice
a)
tham gia
b)
hành trình
c)
nước ép
d)
tháng 7
e)
tháng 6
49.
July
a)
tham gia
b)
hành trình
c)
nước ép
d)
tháng 7
e)
tháng 6
50.
June
a)
tham gia
b)
hành trình
c)
nước ép
d)
tháng 7
e)
tháng 6
51.
just
a)
vừa mới
b)
chìa khóa
c)
km
d)
tốt bụng
e)
nhà bếp
52.
key
a)
vừa mới
b)
chìa khóa
c)
km
d)
tốt bụng
e)
nhà bếp
53.
kilometre
a)
vừa mới
b)
chìa khóa
c)
km
d)
tốt bụng
e)
nhà bếp
54.
kind
a)
vừa mới
b)
chìa khóa
c)
km
d)
tốt bụng
e)
nhà bếp
55.
kitchen
a)
vừa mới
b)
chìa khóa
c)
km
d)
tốt bụng
e)
nhà bếp
56.
know
a)
biết, hiểu biết
b)
km
c)
tốt bụng
d)
nhà bếp
e)
vừa mới
Reset
