WorksheetsUnit 6_vocab+reading
Total questions: 55
Worksheet time: 52mins
đăng kí ( đăng kí một khóa học )
(a)
việc đăng kí
(a)
người đăng kí
(a)
giáo dục tại nhà
(a)
việc giáo dục tại nhà
(a)
người được giáo dục tại nhà
(a)
tuân thủ, nghe theo
(a)
vâng lời
(a)
không vâng lời
(a)
một cách vâng lời
(a)
một cách không vâng lời
(a)
văn bằng, chuyên môn
(a)
lý tưởng
(a)
phụ thuộc vào (v)
(a)
phụ thuộc vào (adj)
(a)
không phụ thuộc vào (adj)
(a)
sự phụ thuộc
(a)
độc lập
(a)
lạc hậu, không hợp thời
(a)
chắc chắn
(a)
một cách chắc chắn
(a)
kết quả
(a)
kháng cự, chống lại
(a)
sự kháng cự, sự chống lại
(a)
có sức đề kháng
(a)
sự say mê,niềm đam mê
(a)
một cách say mê
(a)
thông thường,bình thường
(a)
một cách bình thường
(a)
tốt nghiệp
(a)
việc tốt nghiệp
(a)
khác biệt,khác thường
(a)
chương trình giảng dạy
(a)
thử thách, thách thức
(a)
mang tính thử thách, thách thức
(a)
tọa lạc, nằm ở (adj)
(a)
xác định vị trí, định vị
(a)
vị trí, địa điểm
(a)
độc nhất vô nhị, đặc biệt
(a)
cơ quan, trụ sở, học viện
(a)
nổi tiếng
(a)
sự nổi tiếng
(a)
một cách nổi tiếng
(a)
tham gia
(a)
người tham gia ( ghi ee trc)
(a)
sự tham gia
(a)
môn lịch sử
(a)
mang tính lịch sử ( quan trọng trong quá khứ)
(a)
liên quan dến lịch sử
(a)
nhà sử học
(a)
xét về mặt lịch sử (adv)
(a)
tin vào
(a)
niềm tin
(a)
có thể tin được
(a)
không thể tin được
(a)
