wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1: LOCAL ENVIROMENT

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Pottery
a)
đồ gốm, thủ công; nghề làm đồ gốm
b)
cuộc hành trình, chuyến đi
c)
ngon
d)
đáng ao ước, đáng khao khát
2.
Producer
a)
nhà sản xuất
b)
sản phẩm
c)
đồ gốm, thủ công; nghề làm đồ gốm
d)
cuộc hành trình, chuyến đi
3.
Traditional
a)
(thuộc) truyền thống
b)
tiếng tăm, danh tiếng
c)
nổi tiếng/nổi danh
d)
sản xuất
4.
Craft
a)
nghề thủ công
b)
truyền thống
c)
(thuộc) truyền thống
d)
tiếng tăm, danh tiếng
5.
Craft village
a)
làng nghề thủ công
b)
nghề thủ công
c)
truyền thống
d)
(thuộc) truyền thống
6.
Handicraft
a)
công việc cần đến sự khéo léo (vá may, làm
b)
làng nghề thủ công
c)
nghề thủ công
d)
truyền thống
7.
Workshop
a)
phân xưởng (sửa chữa, chế tạo máy móc...); hội thảo
b)
công việc cần đến sự khéo léo (vá may, làm
c)
làng nghề thủ công
d)
nghề thủ công
8.
Product
a)
sản phẩm
b)
đồ gốm, thủ công; nghề làm đồ gốm
c)
cuộc hành trình, chuyến đi
d)
ngon
9.
Artisan = craftsman
a)
thợ thủ công
b)
phân xưởng (sửa chữa, chế tạo máy móc...); hội thảo
c)
công việc cần đến sự khéo léo (vá may, làm
d)
làng nghề thủ công
10.
Attraction
a)
sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
b)
nơi được quan tâm; nơi đáng chú ý; điểm thu hút
c)
thợ thủ công
d)
phân xưởng (sửa chữa, chế tạo máy móc...); hội thảo
11.
Experience (n,v)
a)
(n) kinh nghiệm; sự từng trải, (v) trải qua
b)
đáng nhớ, không thể quên được
c)
trí nhớ, kí ức, kỉ niệm
d)
một cách hấp dẫn, lôi cuốn
12.
Conical hat
a)
nón lá
b)
(n) kinh nghiệm; sự từng trải, (v) trải qua
c)
đáng nhớ, không thể quên được
d)
trí nhớ, kí ức, kỉ niệm
13.
Various
a)
khác nhau, thuộc về nhiều loại
b)
nón lá
c)
(n) kinh nghiệm; sự từng trải, (v) trải qua
d)
đáng nhớ, không thể quên được
14.
Region
a)
vùng, miền
b)
rõ ràng; cụ thể; đặc trưng, riêng biệt
c)
sự đa dạng; trạng thái/ tính chất khác nhau
d)
thay đổi, biến đổi, đổi khác
15.
Souvenir
a)
đồ lưu niệm
b)
ngành du lịch
c)
khách du lịch
d)
vùng, miền
16.
Skillfully
a)
một cách có kĩ năng, điêu luyện; thành thạo, khéo léo, lão luyện
b)
đồ lưu niệm
c)
ngành du lịch
d)
khách du lịch
17.
Scarf
a)
khăn choàng cổ
b)
vải
c)
riêng biệt; cá biệt; cụ thể
d)
thoải mái, dễ chịu; thú vị, thích thú
18.
Statue
a)
tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)
b)
khăn choàng cổ
c)
vải
d)
riêng biệt; cá biệt; cụ thể
19.
Carve
a)
khắc, tạc, chạm, đục
b)
vòng đeo tay
c)
tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)
d)
khăn choàng cổ
20.
Cast
a)
quăng, ném, liệng, thả
b)
khắc, tạc, chạm, đục
c)
vòng đeo tay
d)
tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)
21.
Knit
a)
đan (len, sợi...); nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
b)
quăng, ném, liệng, thả
c)
khắc, tạc, chạm, đục
d)
vòng đeo tay
22.
Embroider
a)
thêu (khăn...); thêu dệt (chuyện...)
b)
dệt; đan, kết lại
c)
đan (len, sợi...); nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
d)
quăng, ném, liệng, thả
23.
Mould
a)
khuôn; (kiến trúc) đường gờ, đường chỉ;(nghĩa bóng) hình dáng; tính tình
b)
thêu (khăn...); thêu dệt (chuyện...)
c)
dệt; đan, kết lại
d)
đan (len, sợi...); nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
24.
Cultural
a)
(thuộc) văn hoá
b)
văn hoá
c)
có tác dụng giáo dục; thuộc sự giáo dục
d)
có trình độ học vấn cao
25.
Clay
a)
đất sét
b)
trải qua; kinh qua; nếm mùi, kinh nghiệm; sự từng trải
c)
nước ngoài
d)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
26.
Pot
a)
ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước)
b)
đá hoa, cẩm thạch
c)
đất sét
d)
trải qua; kinh qua; nếm mùi, kinh nghiệm; sự từng trải
27.
Unique
a)
đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
b)
lý do
c)
mục đích, ý định
d)
sự nhượng bộ
28.
Drumhead
a)
mặt trống, da trống
b)
ván trượt
c)
không gian; khoảng trống, khoảng cách
d)
vật do người làm ra ( nhất là dụng cụ hoặc vũ khí) có lợi ích về khảo cổ học; đồ tạo tác
29.
Hand-embroidered
a)
được thêu tay
b)
khách hàng
c)
giao tiếp, liên lạc; truyền đạt
d)
mặt trống, da trống
30.
Generation
a)
thế hệ, đời
b)
việc buôn bán; việc kinh doanh
c)
như nhau về kích cỡ, lượng, giá trị, mức độ...; ngang; bằng nhau
d)
niềm vui thích, điều thú vị
31.
Stage
a)
sân khấu
b)
khung (ảnh, cửa, xe...); cấu trúc, cơ cấu
c)
là, ủi (quần áo...)
d)
việc buôn bán; việc kinh doanh
32.
Layer
a)
lớp; (địa lý,địa chất) tầng đất, địa tầng
b)
sân khấu
c)
khung (ảnh, cửa, xe...); cấu trúc, cơ cấu
d)
là, ủi (quần áo...)
33.
Painting
a)
hội hoạ; bức hoạ, bức tranh
b)
có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ
c)
thơ ca nói chung; nghệ thuật thơ
d)
nữ thi sĩ
34.
Authenticity
a)
tính chất xác thực
b)
công việc, việc làm; sự thuê người làm
c)
quá trình; quy trình
d)
hội hoạ; bức hoạ, bức tranh
35.
Bronze
a)
đồng, thiếc
b)
chất lỏng
c)
(thuộc) thực vật học
d)
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
36.
Surface
a)
bề mặt
b)
áo len dài tay; người ra nhiều mồ hôi
c)
len
d)
cây tre
37.
Journey
a)
cuộc hành trình, chuyến đi
b)
ngon
c)
đáng ao ước, đáng khao khát
d)
bề mặt
38.
Delicious
a)
ngon
b)
đáng ao ước, đáng khao khát
c)
bề mặt
d)
áo len dài tay; người ra nhiều mồ hôi
39.
Thread
a)
chỉ, sợi chỉ, sợi dây
b)
mũi khâu, mũi đan, mũi thêu; vết chỉ, đường may
c)
để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
d)
sự trang trí; đồ trang trí
40.

sculpture

a)

đồ điêu khắc

b)

bề mặt

c)

chỉ, sợi

d)

khung tranh