Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Toeic

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Đặt một hình ảnh trong 1 khung

(a)  

2.

dán biển trên tường

(a)  

3.

treo lên

(a)  

4.

xếp chồng lên nhau trên xe đẩy

(a)  

5.

nồi lớn đặt trên quầy

(a)  

6.

cổ vũ cho

(a)  

7.

máy cắt cỏ

(a)  

8.

lau (nhà)

(a)  

9.

ghim tài liệu

(a)  

10.

cưa gỗ

(a)  

11.

với lấy cái túi

(a)  

12.

nhấn nút

(a)  

13.

tháo găng tay

(a)  

14.

lấy một chiếc áo khoác phòng thí nghiệm ra khỏi móc

(a)  

15.

treo lơ lửng

(a)  

16.

chậu cây

(a)  

17.

cái ví

(a)  

18.

lau chùi

(a)  

19.

được đập ra

(a)  

20.

cào vào một đống

(a)  

21.

bậc cầu thang

(a)  

22.

cắm dây vào máy

(a)  

23.

buộc dây vào cột

(a)  

24.

ván gỗ

(a)  

25.

bến tàu

(a)