wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI KÌ

Total questions: 59

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
freshman
a)
sinh viên năm nhất
b)
lưu trữ, bảo quản, cất giữ
c)
bị mắc kẹt
d)
đi qua
2.
get on well
a)
have a good relationship with someone (có mối quan hệ tốt với ai)
b)
sinh viên năm nhất
c)
lưu trữ, bảo quản, cất giữ
d)
bị mắc kẹt
3.
parade
a)
/pəˈreɪd/ diễu hành
b)
have a good relationship with someone (có mối quan hệ tốt với ai)
c)
sinh viên năm nhất
d)
lưu trữ, bảo quản, cất giữ
4.
seasonal
a)
(a) từng mùa, theo mùa
b)
/pəˈreɪd/ diễu hành
c)
have a good relationship with someone (có mối quan hệ tốt với ai)
d)
sinh viên năm nhất
5.
husband
a)
n. /´hʌzbənd/ người chồng
b)
(a) từng mùa, theo mùa
c)
/pəˈreɪd/ diễu hành
d)
have a good relationship with someone (có mối quan hệ tốt với ai)
6.
imperfect
a)
không hoàn hảo
b)
n. /´hʌzbənd/ người chồng
c)
(a) từng mùa, theo mùa
d)
/pəˈreɪd/ diễu hành
7.
champagne
a)
rượu sâm banh
b)
không hoàn hảo
c)
n. /´hʌzbənd/ người chồng
d)
(a) từng mùa, theo mùa
8.
national
a)
adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc
b)
rượu sâm banh
c)
không hoàn hảo
d)
n. /´hʌzbənd/ người chồng
9.
religious
a)
(adj) (thuộc) tôn giáo
b)
adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc
c)
rượu sâm banh
d)
không hoàn hảo
10.
wedding
a)
n. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới, hôn lễ
b)
(adj) (thuộc) tôn giáo
c)
adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc
d)
rượu sâm banh
11.
retirement
a)
n. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc
b)
n. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới, hôn lễ
c)
(adj) (thuộc) tôn giáo
d)
adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc
12.
tuition
a)
học phí
b)
n. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc
c)
n. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới, hôn lễ
d)
(adj) (thuộc) tôn giáo
13.
environment
a)
n. /in'vaiərənmənt/ môi trường, hoàn cảnh xung quanh
b)
học phí
c)
n. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc
d)
n. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới, hôn lễ
14.
education
a)
n. /,edju:'keiʃn/ sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng)
b)
n. /in'vaiərənmənt/ môi trường, hoàn cảnh xung quanh
c)
học phí
d)
n. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc
15.
superstitious
a)
[,su:pə'sti∫əs] a. mê tín
b)
n. /,edju:'keiʃn/ sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng)
c)
n. /in'vaiərənmənt/ môi trường, hoàn cảnh xung quanh
d)
học phí
16.
emissions
a)
khí thải, chất thải
b)
[,su:pə'sti∫əs] a. mê tín
c)
n. /,edju:'keiʃn/ sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng)
d)
n. /in'vaiərənmənt/ môi trường, hoàn cảnh xung quanh
17.
loan
a)
n. /ləʊn/ sự vay mượn
b)
khí thải, chất thải
c)
[,su:pə'sti∫əs] a. mê tín
d)
n. /,edju:'keiʃn/ sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng)
18.
treatment
a)
điều trị
b)
n. /ləʊn/ sự vay mượn
c)
khí thải, chất thải
d)
[,su:pə'sti∫əs] a. mê tín
19.
major
a)
adj. /ˈmeɪdʒər/ lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
b)
điều trị
c)
n. /ləʊn/ sự vay mượn
d)
khí thải, chất thải
20.
lose touch with
a)
/luːz tʌtʃ wɪð/ v mất liên lạc
b)
adj. /ˈmeɪdʒər/ lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
c)
điều trị
d)
n. /ləʊn/ sự vay mượn
21.
no longer
a)
không còn nữa
b)
/luːz tʌtʃ wɪð/ v mất liên lạc
c)
adj. /ˈmeɪdʒər/ lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
d)
điều trị
22.
compulsory
a)
/kəmˈpʌlsəri/ .a. bắt buộc
b)
không còn nữa
c)
/luːz tʌtʃ wɪð/ v mất liên lạc
d)
adj. /ˈmeɪdʒər/ lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
23.
enrich
a)
làm giàu
b)
/kəmˈpʌlsəri/ .a. bắt buộc
c)
không còn nữa
d)
/luːz tʌtʃ wɪð/ v mất liên lạc
24.
lecturer
a)
giảng viên
b)
làm giàu
c)
/kəmˈpʌlsəri/ .a. bắt buộc
d)
không còn nữa
25.
principal
a)
hiệu trưởng
b)
giảng viên
c)
làm giàu
d)
/kəmˈpʌlsəri/ .a. bắt buộc
26.
rat race
a)
cuộc sống xô bồ
b)
hiệu trưởng
c)
giảng viên
d)
làm giàu
27.
sophomore
a)
sinh viên năm 2
b)
cuộc sống xô bồ
c)
hiệu trưởng
d)
giảng viên
28.
despite = in spite of
a)
mặc dù (+N/ noun phrase/v-ing)
b)
sinh viên năm 2
c)
cuộc sống xô bồ
d)
hiệu trưởng
29.
emergency
a)
tình trạng khẩn cấp
b)
mặc dù (+N/ noun phrase/v-ing)
c)
sinh viên năm 2
d)
cuộc sống xô bồ
30.
alarm
a)
n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy
b)
tình trạng khẩn cấp
c)
mặc dù (+N/ noun phrase/v-ing)
d)
sinh viên năm 2
31.
personnel
a)
nhân sự
b)
n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy
c)
tình trạng khẩn cấp
d)
mặc dù (+N/ noun phrase/v-ing)
32.
nearest
a)
gần nhất
b)
nhân sự
c)
n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy
d)
tình trạng khẩn cấp
33.
smoke
a)
khói
b)
gần nhất
c)
nhân sự
d)
n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy
34.
staff
a)
nhân viên
b)
khói
c)
gần nhất
d)
nhân sự
35.
proceed
a)
tiến hành
b)
nhân viên
c)
khói
d)
gần nhất
36.
dialing
a)
quay số
b)
tiến hành
c)
nhân viên
d)
khói
37.
fire alarm
a)
chuông báo cháy
b)
quay số
c)
tiến hành
d)
nhân viên
38.
exit
a)
lối ra
b)
chuông báo cháy
c)
quay số
d)
tiến hành
39.
location
a)
vị trí
b)
lối ra
c)
chuông báo cháy
d)
quay số
40.
informing
a)
thông báo
b)
vị trí
c)
lối ra
d)
chuông báo cháy
41.
safe
a)
an toàn
b)
thông báo
c)
vị trí
d)
lối ra
42.
wet towel
a)
khăn ướt
b)
an toàn
c)
thông báo
d)
vị trí
43.
cover
a)
(v) bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy
b)
khăn ướt
c)
an toàn
d)
thông báo
44.
windows
a)
cửa sổ
b)
(v) bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy
c)
khăn ướt
d)
an toàn
45.
situation
a)
tình huống
b)
cửa sổ
c)
(v) bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy
d)
khăn ướt
46.
unless
a)
trừ khi
b)
tình huống
c)
cửa sổ
d)
(v) bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy
47.
suggested
a)
được đề xuất
b)
trừ khi
c)
tình huống
d)
cửa sổ
48.
necessary
a)
cần thiết
b)
được đề xuất
c)
trừ khi
d)
tình huống
49.
solar collector
a)
tấm thu năng lượng mặt trời
b)
cần thiết
c)
được đề xuất
d)
trừ khi
50.
heat
a)
nhiệt, sức nóng
b)
tấm thu năng lượng mặt trời
c)
cần thiết
d)
được đề xuất
51.
cool
a)
mát mẻ
b)
nhiệt, sức nóng
c)
tấm thu năng lượng mặt trời
d)
cần thiết
52.
sun's rays
a)
tia nắng mặt trời
b)
mát mẻ
c)
nhiệt, sức nóng
d)
tấm thu năng lượng mặt trời
53.
coloured
a)
(adj) mang màu sắc, có màu sắc
b)
tia nắng mặt trời
c)
mát mẻ
d)
nhiệt, sức nóng
54.
prevent
a)
ngăn chặn
b)
(adj) mang màu sắc, có màu sắc
c)
tia nắng mặt trời
d)
mát mẻ
55.
radiation
a)
phóng xạ
b)
ngăn chặn
c)
(adj) mang màu sắc, có màu sắc
d)
tia nắng mặt trời
56.
trap
a)
giữ
b)
phóng xạ
c)
ngăn chặn
d)
(adj) mang màu sắc, có màu sắc
57.
pass through
a)
đi qua
b)
giữ
c)
phóng xạ
d)
ngăn chặn
58.
trapped
a)
bị mắc kẹt
b)
đi qua
c)
giữ
d)
phóng xạ
59.
stored
a)
lưu trữ, bảo quản, cất giữ
b)
bị mắc kẹt
c)
đi qua
d)
giữ