Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng hàng ngày
Total questions: 60
Worksheet time: 38mins
" Xin chào " trong Tiếng Anh là gì?
hello / hi
fine
goodbye
bye
" Học sinh " trong Tiếng Anh là gì?
goodbye
hi
student/ pupil
hello
" How are you" nghĩa là gì?
Xin chào
Bạn có khỏe không ?
Tạm biệt
Mình ổn. Cảm ơn
Từ " TÊN " trong Tiếng Anh là gì?
Good morning
Old
Name
What
Nghĩa của từ " của tôi " trong Tiếng Anh ?
Name
Year
My
Her
" Birthday cake" nghĩa là gì?
Năm, tuổi
Bánh sinh nhật
Tuổi
Của bạn
" What " nghĩa là gì ?
Tuổi
Tên
cái gì (dùng để hỏi thông tin về người, vật)
Của anh ấy
Cấu trúc " What's your name " là gì ?
Tên của bạn là gì ?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn có khỏe không ?
Tớ khỏe. Cảm ơn cậu.
" Bạn bao nhiêu tuổi ? " là gì trong Tiếng Anh?
What's your name?
How are you?
How old are you?
How old is she ?
Từ " Bạn Bè " trong Tiếng Anh là gì ?
Friends
Teacher
Student
Pupil
Dịch " : nó, cái đó, vật đó, điều đó... " sang Tiếng Anh
Teacher
It
This
That
Từ nào sau đây có nghĩa là " Đây " trong Tiếng Việt
That
Yes
This
No
Con hãy dịch từ " ông, thầy, chú, ngài... (thể hiện thái độ tôn trọng) " sang Tiếng Anh
Miss
Yes
Mr ( Mister )
Teacher
Đâu là cấu trúc sử dụng " khi người được giới thiệu ở gần người nói. "
This is + tên
That is + tên
What's your name ?
How are you ?
Cấu nào được sử dụng " người được giới thiệu ở cách xa người nói. "
This is + tên
How old are you ?
That is + tên
What's your name ?
Chọn dạng đúng của cấu trúc " (Đây có phải là ... không?) "
Is this + tên?
Is that + tên ?
What's this ?
What's that ?
Chọn dạng đúng của cấu trúc " (Kia có phải là ... không?) "
Is that + tên ?
Is this + tên ?
What's your name ?
How old are you ?
Dịch từ " Cơ thể " sang Tiếng Anh
Body
Ear
Head
boddy
Con hãy dịch từ " cái tai " sang Tiếng Anh
Body
Ear
Hair
Eye
Từ " Face " có nghĩa là gì trong Tiếng Việt ?
Cơ thể
Mặt
Mũi
Miệng
Con hãy chọn đáp án đúng: Từ " bàn tay " trong Tiếng Anh nghĩa là gì ?
Nose
Eye
Open
Hand
Con hãy dịch từ " Miệng " sang Tiếng Anh
Hand
Mouse
Mouth
Touch
Đâu là nghĩa đúng của từ " Nose " ?
Miệng
mở cửa
Mắt
Mũi
con hãy dịch từ " Mở, há " sang Tiếng Anh
Open
Touch
Body
Hand
Đâu là nghĩa của từ " Hair " ?
Cơ thể
Mũi
Mắt
Tóc
Con hãy chọn nghĩa Tiếng Việt của từ " Touch " .
Tai
mở, há
bàn tay
sờ, chạm vào
Con hãy dịch từ " Cơ thể " sang Tiếng Anh .
(a)
Con hãy dịch từ " Sở thích " sang Tiếng Anh .
Sing
Hobby
Run
paint
Con hãy dịch từ " Nhảy " sang Tiếng Anh .
(a)
Con hãy dịch từ " Đi bộ " sang Tiếng Anh .
(a)
Con hãy dịch từ " Chạy " sang Tiếng Anh
Walk
Hobby
Run
Swim
Con hãy dịch từ " Cook " sang Tiếng Việt
Vẽ bằng cọ
Sở thích
Hát
Nấu ăn
Cấu trúc " What’s + your + hobby? " nghĩa là gì
Bạn có khoẻ không?
Bạn bao nhiêu tuổi ?
Sở thích của bạn là gì ?
Đây là cái gì ?
Cấu trúc " What’s his hobby ? " nghĩa là gì
Kia là cái gì ?
Sở thích của anh ấy là
gì?
Bạn bao nhiêu tuổi.
Anh ấy thích vẽ
Con hãy dịch cấu trúc " Sở thích của cô ấy là gì ? " sang Tiếng Anh
(a)
Con hãy dịch câu " Tôi thích nấu ăn " sang Tiếng Anh .
It's a nose
I like running
I like cooking
I'm fine. Thanks
Con hãy dịch câu " Tôi thích bơi " sang Tiếng Anh
(a)
Con hãy dịch câu " Hãy chạm vào miệng của bạn " sang Tiếng Anh.
(a)
Con hãy dịch câu " Hãy mở sách của bạn ra " sang Tiếng Anh
Open your mouth
Close your book
Open your book
Touch your face
Con hãy dịch từ " Phòng mỹ thuật " sang Tiếng Anh ?
(a)
Con hãy dịch nghĩa của từ " Art room "
Phòng âm nhạc
Phòng máy tính
Thư viện
Phòng mỹ thuật
Dịch từ " lớp học " sang Tiếng Anh
(a)
Con hãy dịch từ " Thích" sang Tiếng Anh.
(a)
Con hãy dịch từ " Phòng máy tính " sang Tiếng Anh.
Art room
Computer room
Library
Gym
Từ " Library" nghĩa là gì ?
(a)
Con hãy dịch từ " Sân chơi " sang Tiếng Anh
(a)
Đâu là nghĩa Tiếng Anh đúng của từ " Tấm áp phích "
Welcome
Gym
Poster
Music room
Con hãy dịch từ " Chào mừng " sang Tiếng Anh
(a)
Con hãy dịch từ " Sân chơi " sang Tiếng Anh
Classroom
Art room
Music room
Playground
Con hãy dịch từ " Cô ấy " sang Tiếng Anh.
My
His
She
Our
Con hãy dịch từ " Anh ấy " sang Tiếng Anh
She
He
Mother
Father
Con hãy dịch từ " Của tôi " sang Tiếng Anh
Her
His
My
We
Con hãy dịch từ " Của cô ấy " sang Tiếng Anh
His
My
Her
She
Con hãy dịch từ " Của anh ấy " sang Tiếng Anh
His
Her
My
He
Con hãy dịch cấu trúc " Tôi thích nhảy " sang Tiếng Anh
(a)
Con hãy dịch câu " Kia là Kiệt " sang Tiếng Anh
This is Kiet
Kiet likes singing
That is Kiet
My name is Kiet
Con hãy dịch câu " Đó là một cái tai " sang Tiếng anh
(a)
Cấu trúc để hỏi sở thích của người khác là?
What's your hobby ?
What's this
Is that Kiet?
How are you?
Con hãy dịch câu " Hãy chạm vào mặt của bạn " sang Tiếng Anh
(a)
" Close your eyes" nghĩa là gì ?
Hãy chạm vào tóc
Hãy nhắm mắt lại
Hãy đóng sách lại
Hãy mở miệng ra
