wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng hàng ngày

Total questions: 60

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

" Xin chào " trong Tiếng Anh là gì?

a)

hello / hi

b)

fine

c)

goodbye

d)

bye

2.

" Học sinh " trong Tiếng Anh là gì?

a)

goodbye

b)

hi

c)

student/ pupil

d)

hello

3.

" How are you" nghĩa là gì?

a)

Xin chào

b)

Bạn có khỏe không ?

c)

Tạm biệt

d)

Mình ổn. Cảm ơn

4.

Từ " TÊN " trong Tiếng Anh là gì?

a)

Good morning

b)

Old

c)

Name

d)

What

5.

Nghĩa của từ " của tôi " trong Tiếng Anh ?

a)

Name

b)

Year

c)

My

d)

Her

6.

" Birthday cake" nghĩa là gì?

a)

Năm, tuổi

b)

Bánh sinh nhật

c)

Tuổi

d)

Của bạn

7.

" What " nghĩa là gì ?

a)

Tuổi

b)

Tên

c)

cái gì (dùng để hỏi thông tin về người, vật)

d)

Của anh ấy

8.

Cấu trúc " What's your name " là gì ?

a)

Tên của bạn là gì ?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Bạn có khỏe không ?

d)

Tớ khỏe. Cảm ơn cậu.

9.

" Bạn bao nhiêu tuổi ? " là gì trong Tiếng Anh?

a)

What's your name?

b)

How are you?

c)

How old are you?

d)

How old is she ?

10.

Từ " Bạn Bè " trong Tiếng Anh là gì ?

a)

Friends

b)

Teacher

c)

Student

d)

Pupil

11.

Dịch " :  nó, cái đó, vật đó, điều đó... " sang Tiếng Anh

a)

Teacher

b)

It

c)

This

d)

That

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là " Đây " trong Tiếng Việt

a)

That

b)

Yes

c)

This

d)

No

13.

Con hãy dịch từ " ông, thầy, chú, ngài... (thể hiện thái độ tôn trọng) " sang Tiếng Anh

a)

Miss

b)

Yes

c)

Mr ( Mister )

d)

Teacher

14.

Đâu là cấu trúc sử dụng " khi người được giới thiệu ở gần người nói. "

a)

This is + tên 

b)

That is + tên

c)

What's your name ?

d)

How are you ?

15.

Cấu nào được sử dụng " người được giới thiệu ở cách xa người nói. "

a)

This is + tên

b)

How old are you ?

c)

That is + tên

d)

What's your name ?

16.

Chọn dạng đúng của cấu trúc " (Đây có phải là ... không?) "

a)

Is this + tên? 

b)

Is that + tên ?

c)

What's this ?

d)

What's that ?

17.

Chọn dạng đúng của cấu trúc " (Kia có phải là ... không?) "

a)

Is that + tên ?

b)

Is this + tên ?

c)

What's your name ?

d)

How old are you ?

18.

Dịch từ " Cơ thể " sang Tiếng Anh

a)

Body

b)

Ear

c)

Head

d)

boddy

19.

Con hãy dịch từ " cái tai " sang Tiếng Anh

a)

Body

b)

Ear

c)

Hair

d)

Eye

20.

Từ " Face " có nghĩa là gì trong Tiếng Việt ?

a)

Cơ thể

b)

Mặt

c)

Mũi

d)

Miệng

21.

Con hãy chọn đáp án đúng: Từ " bàn tay " trong Tiếng Anh nghĩa là gì ?

a)

Nose

b)

Eye

c)

Open

d)

Hand

22.

Con hãy dịch từ " Miệng " sang Tiếng Anh

a)

Hand

b)

Mouse

c)

Mouth

d)

Touch

23.

Đâu là nghĩa đúng của từ " Nose " ?

a)

Miệng

b)

mở cửa

c)

Mắt

d)

Mũi

24.

con hãy dịch từ " Mở, há " sang Tiếng Anh

a)

Open

b)

Touch

c)

Body

d)

Hand

25.

Đâu là nghĩa của từ " Hair " ?

a)

Cơ thể

b)

Mũi

c)

Mắt

d)

Tóc

26.

Con hãy chọn nghĩa Tiếng Việt của từ " Touch " .

a)

Tai

b)

mở, há

c)

bàn tay

d)

sờ, chạm vào

27.

Con hãy dịch từ " Cơ thể " sang Tiếng Anh .

(a)  

28.

Con hãy dịch từ " Sở thích " sang Tiếng Anh .

a)

Sing

b)

Hobby

c)

Run

d)

paint

29.

Con hãy dịch từ " Nhảy " sang Tiếng Anh .

(a)  

30.

Con hãy dịch từ " Đi bộ " sang Tiếng Anh .

(a)  

31.

Con hãy dịch từ " Chạy " sang Tiếng Anh

a)

Walk

b)

Hobby

c)

Run

d)

Swim

32.

Con hãy dịch từ " Cook " sang Tiếng Việt

a)

Vẽ bằng cọ

b)

Sở thích

c)

Hát

d)

Nấu ăn

33.

Cấu trúc " What’s + your + hobby?  " nghĩa là gì

a)

Bạn có khoẻ không?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi ?

c)

Sở thích của bạn là gì ?

d)

Đây là cái gì ?

34.

Cấu trúc " What’s his hobby ? " nghĩa là gì

a)

Kia là cái gì ?

b)

Sở thích của anh ấy là

gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi.

d)

Anh ấy thích vẽ

35.

Con hãy dịch cấu trúc " Sở thích của cô ấy là gì ? " sang Tiếng Anh

(a)  

36.

Con hãy dịch câu " Tôi thích nấu ăn " sang Tiếng Anh .

a)

It's a nose

b)

I like running

c)

I like cooking

d)

I'm fine. Thanks

37.

Con hãy dịch câu " Tôi thích bơi " sang Tiếng Anh

(a)  

38.

Con hãy dịch câu " Hãy chạm vào miệng của bạn " sang Tiếng Anh.

(a)  

39.

Con hãy dịch câu " Hãy mở sách của bạn ra " sang Tiếng Anh

a)

Open your mouth

b)

Close your book

c)

Open your book

d)

Touch your face

40.

Con hãy dịch từ " Phòng mỹ thuật " sang Tiếng Anh ?

(a)  

41.

Con hãy dịch nghĩa của từ " Art room "

a)

Phòng âm nhạc

b)

Phòng máy tính

c)

Thư viện

d)

Phòng mỹ thuật

42.

Dịch từ " lớp học " sang Tiếng Anh

(a)  

43.

Con hãy dịch từ " Thích" sang Tiếng Anh.

(a)  

44.

Con hãy dịch từ " Phòng máy tính " sang Tiếng Anh.

a)

Art room

b)

Computer room

c)

Library

d)

Gym

45.

Từ " Library" nghĩa là gì ?

(a)  

46.

Con hãy dịch từ " Sân chơi " sang Tiếng Anh

(a)  

47.

Đâu là nghĩa Tiếng Anh đúng của từ " Tấm áp phích "

a)

Welcome

b)

Gym

c)

Poster

d)

Music room

48.

Con hãy dịch từ " Chào mừng " sang Tiếng Anh

(a)  

49.

Con hãy dịch từ " Sân chơi " sang Tiếng Anh

a)

Classroom

b)

Art room

c)

Music room

d)

Playground

50.

Con hãy dịch từ " Cô ấy " sang Tiếng Anh.

a)

My

b)

His

c)

She

d)

Our

51.

Con hãy dịch từ " Anh ấy " sang Tiếng Anh

a)

She

b)

He

c)

Mother

d)

Father

52.

Con hãy dịch từ " Của tôi " sang Tiếng Anh

a)

Her

b)

His

c)

My

d)

We

53.

Con hãy dịch từ " Của cô ấy " sang Tiếng Anh

a)

His

b)

My

c)

Her

d)

She

54.

Con hãy dịch từ " Của anh ấy " sang Tiếng Anh

a)

His

b)

Her

c)

My

d)

He

55.

Con hãy dịch cấu trúc " Tôi thích nhảy " sang Tiếng Anh

(a)  

56.

Con hãy dịch câu " Kia là Kiệt " sang Tiếng Anh

a)

This is Kiet

b)

Kiet likes singing

c)

That is Kiet

d)

My name is Kiet

57.

Con hãy dịch câu " Đó là một cái tai " sang Tiếng anh

(a)  

58.

Cấu trúc để hỏi sở thích của người khác là?

a)

What's your hobby ?

b)

What's this

c)

Is that Kiet?

d)

How are you?

59.

Con hãy dịch câu " Hãy chạm vào mặt của bạn " sang Tiếng Anh

(a)  

60.

" Close your eyes" nghĩa là gì ?

a)

Hãy chạm vào tóc

b)

Hãy nhắm mắt lại

c)

Hãy đóng sách lại

d)

Hãy mở miệng ra