wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ LOẠI

Total questions: 81

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

(adj) có thể

(a)  

2.

(adj) không thể

(a)  

3.

(n) khả năng (có thể xảy ra)

(a)  

4.

(adj) tử tế, tốt bụng

(a)  

5.

(adj) ác độc, không tử tế

(a)  

6.

(n) tên, danh xưng

(a)  

7.

(v) được đặt tên

(a)  

8.

đặt tên theo

(a)  

9.

(n) danh tiếng, tiếng tăm

(a)  

10.

(adj) nổi tiếng, nổi danh

(a)  

11.

(adj) khét tiếng

(a)  

12.

(v) thông báo, quảng cáo

(a)  

13.

(n) sự quảng cáo

(a)  

14.

(n) người quảng cáo

(a)  

15.

(n) sự tự do, quyền tự do

(a)  

16.

(adj) tự do

(a)  

17.

(n) chiều dài, độ dài

(a)  

18.

(adj) dài

(a)  

19.

(n) tình bạn

(a)  

20.

(n) bạn

(a)  

21.

(adj) thân thiện, hữu nghị

(a)  

22.

(v) đối xử như bạn

(a)  

23.

(n) cảnh, tầm nhìn

(a)  

24.

(adj) có thể xem được

(a)  

25.

(adj) không thể xem được

(a)  

26.

(n) khán giả truyền hình

(a)  

27.

(v) thông báo

(a)  

28.

(adj) không chính thức

(a)  

29.

(adj) chính thức

(a)  

30.

(adj) thuộc về tin học

(a)  

31.

(n) thông tin

(a)  

32.

(n) thuốc độc

(a)  

33.

(adj) sưng tấy (do nhiễm trùng)

(a)  

34.

(n) người đầu độc

(a)  

35.

(adj) độc hại

(a)  

36.

(n) vẻ đẹp, sắc đẹp

(a)  

37.

(adj) xinh đẹp

(a)  

38.

(adv) một cách đẹp, một cách hay (trong hát)

(a)  

39.

người thiết kế thời trang

(a)  

40.

(v) thiết kế, phác họa

(a)  

41.

(n) người thiết kế, người phác họa

(a)  

42.

(adj) được chỉ định, được bổ nhiệm

(a)  

43.

(v) kiểm tra

(a)  

44.

(n) thí sinh

(a)  

45.

(n) sự thi cử, kỳ thi

(a)  

46.

(n) người chấm thi, giám khảo

(a)  

47.

(v) có tiếng (tốt hoặc xấu)

(a)  

48.

(adj) được coi như là

(a)  

49.

(n) danh tiếng

(a)  

50.

(n) văn hóa

(a)  

51.

(adj) thuộc văn hóa

(a)  

52.

(v) cải thiện, cải tiến

(a)  

53.

(n) sự cải thiện, sự cải tiến

(a)  

54.

(n) ấn bản, lần xuất bản

(a)  

55.

(v) biên tập

(a)  

56.

(n) biên tập viên

(a)  

57.

(adj) thuộc công tác biên tập

(a)  

58.

(n) sự bảo vệ

(a)  

59.

(adj) bảo hộ, che chở

(a)  

60.

(v) thu gom, thu lượm

(a)  

61.

(n) sự thu gom

(a)  

62.

(n) người thu thập, người sưu tầm

(a)  

63.

(adj) tập thể, chung

(a)  

64.

(v) trang bị

(a)  

65.

(n) trang bị, thiết bị

(a)  

66.

(n) lời mời, giấy mời

(a)  

67.

(v) mời

(a)  

68.

(n) người được mời

(a)  

69.

(n) người mời

(a)  

70.

(v) xuất hiện

(a)  

71.

(n) sự xuất hiện, vẻ bề ngoài

(a)  

72.

(adj) rõ ràng, hiển nhiên

(a)  

73.

(n) thời trang, kiểu dáng

(a)  

74.

(adj) đúng mốt, hợp thời trang

(a)  

75.

(v) gây cảm hứng

(a)  

76.

(adj) có thể gây cảm hứng

(a)  

77.

(adj) truyền cảm hứng

(a)  

78.

(n) sự thành công

(a)  

79.

(v) thành công

(a)  

80.

(adj) thành công

(a)  

81.

(adj) thất bại

(a)