wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ Hán Hàn

Total questions: 18

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

수성 có nghĩa Hán Việt là gì?

a)
  1. Thuỷ tính

b)
  1. Thuỷ tinh

c)
  1. Thuỷ thành

d)
  1. Thu tinh

2.

수산 có nghĩa là?

a)
  1. Sông núi

b)
  1. Con cá

c)
  1. Thuỷ sản

d)
  1. Susan

3.

“Phòng thuỷ” (Chống thấm) có nghĩa tiếng Hàn là?

a)

반수

b)

빵슈

c)

팡쉬

d)

방수

4.

예절 có nghĩa Hán Việt là gì?

a)

Lễ nghi

b)

Lễ tiếp

c)

Lễ tiết

d)

Lễ tuyệt

5.

수도 (Đường ống nước) có nghĩa Hán Việt là gì?

a)

Thu độ

b)

Thuỷ đạo

c)

Thuý đao

d)

Thuỷ lộ

6.

“Sự vụ thất” có nghĩa tiếng Hàn là?

a)

스우실

b)

사부싵

c)

스유실

d)

사무실

7.

편의점 có nghĩa Hán Việt là gì?

a)

Tiện nghi điếm

b)

Tiện lợi điểm

c)

Tiện nghi điểm

d)

Phiên y điếm

8.

“Đình lưu trường” có nghĩa tiếng Hàn là?

a)

징뉴장

b)

정류장

c)

전류장

d)

청류장

9.

양보 có nghĩa Hán Việt là?

a)

Nhưỡng thổ

b)

Nhường bô

c)

Nhượng bộ

d)

Dưỡng bảo

10.

“Hiện kim dẫn xuất cơ” có nghĩa tiếng Hàn là?

a)

힌김 인출기

b)

현금 인출기

c)

현김 인줄키

d)

현금 인춭기

11.

“Công diễn trường” có nghĩa tiếng Hàn là?

a)

공연장

b)

콩연장

c)

공연창

d)

꽁연장

12.

온천 có nghĩa Hán Việt là?

a)

Ốn tuyên

b)

Ôn tuyến

c)

Ôn tuyền

d)

Ôn tuyển

13.

박수 có nghĩa Hán Việt là?

a)

Phách thủ

b)

Bách thú

c)

Bảo thủ

d)

Phách thú

14.

“Thuỷ vịnh trường” có nghĩa tiếng Hàn là?

a)

수영장

b)

수영창

c)

수양장

d)

주영창

15.

“Tỷ muội” có nghĩa tiếng Hàn là?

a)

자메

b)

저메

c)

자매

d)

메메

16.

외모 có nghĩa Hán Việt là?

a)

Ngoại đạo

b)

Ngoại mộ

c)

Ngoại diện

d)

Ngoại mạo

17.

“Vãng phục” có nghĩa tiếng Hàn là?

a)

의복

b)

왕복

c)

양복

d)

외복

18.

엽서 có nghĩa Hán Việt là?

a)

Tiểu thư

b)

Diệp thư

c)

Bao thư

d)

Diệp sớ