WorksheetsÔn tập từ Hán Hàn
Total questions: 18
Worksheet time: 3mins
수성 có nghĩa Hán Việt là gì?
Thuỷ tính
Thuỷ tinh
Thuỷ thành
Thu tinh
수산 có nghĩa là?
Sông núi
Con cá
Thuỷ sản
Susan
“Phòng thuỷ” (Chống thấm) có nghĩa tiếng Hàn là?
반수
빵슈
팡쉬
방수
예절 có nghĩa Hán Việt là gì?
Lễ nghi
Lễ tiếp
Lễ tiết
Lễ tuyệt
수도 (Đường ống nước) có nghĩa Hán Việt là gì?
Thu độ
Thuỷ đạo
Thuý đao
Thuỷ lộ
“Sự vụ thất” có nghĩa tiếng Hàn là?
스우실
사부싵
스유실
사무실
편의점 có nghĩa Hán Việt là gì?
Tiện nghi điếm
Tiện lợi điểm
Tiện nghi điểm
Phiên y điếm
“Đình lưu trường” có nghĩa tiếng Hàn là?
징뉴장
정류장
전류장
청류장
양보 có nghĩa Hán Việt là?
Nhưỡng thổ
Nhường bô
Nhượng bộ
Dưỡng bảo
“Hiện kim dẫn xuất cơ” có nghĩa tiếng Hàn là?
힌김 인출기
현금 인출기
현김 인줄키
현금 인춭기
“Công diễn trường” có nghĩa tiếng Hàn là?
공연장
콩연장
공연창
꽁연장
온천 có nghĩa Hán Việt là?
Ốn tuyên
Ôn tuyến
Ôn tuyền
Ôn tuyển
박수 có nghĩa Hán Việt là?
Phách thủ
Bách thú
Bảo thủ
Phách thú
“Thuỷ vịnh trường” có nghĩa tiếng Hàn là?
수영장
수영창
수양장
주영창
“Tỷ muội” có nghĩa tiếng Hàn là?
자메
저메
자매
메메
외모 có nghĩa Hán Việt là?
Ngoại đạo
Ngoại mộ
Ngoại diện
Ngoại mạo
“Vãng phục” có nghĩa tiếng Hàn là?
의복
왕복
양복
외복
엽서 có nghĩa Hán Việt là?
Tiểu thư
Diệp thư
Bao thư
Diệp sớ
