wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 7

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

여기

a)

Công ty

b)

quán ăn

c)

đây, chỗ này

d)

đằng kia, chỗ kia

2.

저기

a)

đằng kia, chỗ kia

b)

ở đó, tại đó, chỗ đó

c)

văn phòng

d)

ký túc xá

3.

거기

a)

Công ty

b)

ở đó, tại đó, chỗ đó

c)

ký túc xá

d)

nhà vệ sinh

4.

어디

a)

đâu, chỗ nào

b)

quán ăn

c)

Cửa hàng tiện ích

d)

ký túc xá

5.

회사

a)

quán ăn

b)

Công ty

c)

nhà

d)

nhà vệ sinh

6.

사무실

a)

Cửa hàng tiện ích

b)

Chợ

c)

Tiệm cắt tóc, làm đầu

d)

văn phòng

7.

화장실

a)

ở đó, tại đó, chỗ đó

b)

nhà vệ sinh

c)

đằng kia, chỗ kia

d)

ký túc xá

8.

식당

a)

quán ăn

b)

Chợ

c)

đâu, chỗ nào

d)

siêu thị

9.

a)

đằng kia, chỗ kia

b)

ở đó, tại đó, chỗ đó

c)

đâu, chỗ nào

d)

nhà

10.

세탁소

a)

siêu thị

b)

ký túc xá

c)

Tiệm giặt là

d)

đâu, chỗ nào

11.

기숙사

a)

nhà

b)

ký túc xá

c)

đằng kia, chỗ kia

d)

cửa hàng

12.

미용실

a)

Tiệm cắt tóc, làm đầu

b)

Cửa hàng tiện ích

c)

siêu thị

d)

Chợ

13.

세탁소

a)

cửa hàng

b)

Cửa hàng tiện ích

c)

Tiệm giặt là

d)

siêu thị

14.

슈퍼마켓

a)

Tiệm giặt là

b)

siêu thị

c)

Cửa hàng tiện ích

d)

Tiệm cắt tóc, làm đầu

15.

시장

a)

Tiệm giặt là

b)

Chợ

c)

Tiệm cắt tóc, làm đầu

d)

siêu thị

16.

편의점

a)

Cửa hàng tiện ích

b)

Chợ

c)

Tiệm giặt là

d)

Tiệm cắt tóc, làm đầu

17.

마트

a)

Tiệm giặt là

b)

Chợ

c)

cửa hàng

d)

Tiệm cắt tóc, làm đầu

18.

물건

a)

Chăn

b)

túi sách

c)

ảnh gia đình

d)

đồ vật

19.

열쇠

a)

Chăn

b)

đồ vật

c)

Chìa khóa

d)

máy sấy tóc

20.

가족사진

a)

máy sấy tóc

b)

đồ vật

c)

cái lược

d)

ảnh gia đình

21.

지갑

a)

đồ vật

b)

Chìa khóa

c)

Ví tiền

d)

mỹ phẩm

22.

여권

a)

hộ chiếu

b)

ô , dù

c)

đồ vật

d)

máy sấy tóc

23.

가방

a)

cái lược

b)

túi sách

c)

Chăn

d)

máy sấy tóc

24.

우산

a)

ô , dù

b)

túi sách

c)

Ví tiền

d)

gương soi

25.

거울

a)

mỹ phẩm

b)

gương soi

c)

hộ chiếu

d)

ô , dù

26.

화장품

a)

mỹ phẩm

b)

hộ chiếu

c)

đồ vật

d)

máy sấy tóc

27.

a)

cái lược

b)

ảnh gia đình

c)

máy sấy tóc

d)

Chìa khóa

28.

헤어드라이어

a)

túi sách

b)

đồ vật

c)

hộ chiếu

d)

máy sấy tóc

29.

이불

a)

túi sách

b)

ảnh gia đình

c)

Chăn

d)

cái lược

30.

베개

a)

cái gối

b)

mỹ phẩm

c)

Chăn

d)

ô , dù

31.

린스

a)

Dầu xả tóc

b)

đi vào

c)

khi nào

d)

bàn chải răng

32.

샴푸

a)

dầu gội đầu

b)

bàn chải răng

c)

văn hoá

d)

đi vào

33.

문화

a)

văn hóa

b)

sinh hoạt

c)

tại sao

d)

khi nào

34.

비누

a)

ai

b)

ăn uống

c)

vì thế, chính vì vậy

d)

xa bông tắm

35.

칫솔

a)

đại đa số

b)

bàn chải răng

c)

giày, dép

d)

đi vào

36.

앉다

a)

phát triển

b)

văn hóa

c)

Ngồi

d)

giày, dép

37.

생활하다

a)

đi vào

b)

sinh hoạt

c)

ai

d)

xa bông tắm

38.

발달하다

a)

đi vào

b)

bàn chải răng

c)

phát triển

d)

Ngồi

39.

그래서

a)

vì thế, chính vì vậy

b)

đại đa số

c)

bàn chải răng

d)

cởi ra

40.

문화

a)

khi nào

b)

xa bông tắm

c)

văn hoá

d)

vì thế, chính vì vậy

41.

대부분

a)

xa bông tắm

b)

tại sao

c)

đại đa số

d)

phát triển

42.

신발

a)

gì (cái gì)

b)

giày, dép

c)

xa bông tắm

d)

Ngồi

43.

벗다

a)

cởi ra

b)

c)

giày, dép

d)

văn hóa

44.

들어가다

a)

ai

b)

phát triển

c)

Ngồi

d)

đi vào

45.

식사를 하다

a)

bàn chải răng

b)

xa bông tắm

c)

ăn uống

d)

gì (cái gì)

46.

언제

a)

bàn chải răng

b)

vì thế, chính vì vậy

c)

xa bông tắm

d)

khi nào

47.

누구

a)

vì thế, chính vì vậy

b)

giày, dép

c)

ai

d)

bàn chải răng

48.

무슨

a)

gì (cái gì)

b)

ăn uống

c)

cởi ra

d)

khi nào

49.

a)

tại sao

b)

ai

c)

giày, dép

d)

xa bông tắm

50.

a)

gì (cái gì)

b)

văn hoá

c)

d)

văn hóa