Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng anh l9
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
quyết định có cân nhắc:
(a)
2.
cảm thấy lúng túng, bối rối, ngượng ngùng
(a)
3.
sự tự nhận thức:
(a)
4.
kỹ năng lập luận, lý luận
(a)
5.
nắm quyền kiểm soát cái gì/ai đó
(a)
6.
dưới sự hướng dẫn của:
(a)
7.
việc đưa ra quyết định
(a)
8.
có tính quyết đoán, có tính quyết định
(a)
9.
thời thanh niên
(a)
10.
thuộc thanh niên
(a)
11.
thông tin
(a)
12.
quyết định về
(a)
13.
sự bối rối
(a)
14.
hộ trợ, ủng hộ, sự hỗ trợ
(a)
15.
tự chủ, bình tĩnh
(a)
16.
có trách nhiêm (adv)
(a)
17.
quyết định
(a)
18.
chịu trách nhiệm cho
(a)
19.
sự hướng dẫn
(a)
20.
mất quyền kiểm soát cái gì/ ai đó
(a)
21.
không biết nhận thức
(a)
22.
làm lúng túng, làm bối rối (a)
(a)
23.
giúp đỡ, hỗ trợ, ủng hộ (a)
(a)
24.
người ủng hộ
(a)
Reset
