Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

....

Total questions: 65

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Số proton của H là

(a)  

2.

Số proton của He là

(a)  

3.

Số proton của Li là

(a)  

4.

Số proton của Be là

(a)  

5.

Số proton của B là

(a)  

6.

Số proton của C là

(a)  

7.

Số proton của N là

(a)  

8.

Số proton của O là

(a)  

9.

Số proton của F là

(a)  

10.

Số proton của Ne là

(a)  

11.

Số proton của Na là

(a)  

12.

Số proton của Mg là

(a)  

13.

Số proton của Al là

(a)  

14.

Số proton của Si là

(a)  

15.

Số proton của P là

(a)  

16.

Số proton của S là

(a)  

17.

Số proton của Cl là

(a)  

18.

Số proton của Ar là

(a)  

19.

Số proton của K là

(a)  

20.

Số proton của Ca là

(a)  

21.

Số proton của Cr là

(a)  

22.

Số proton của Mn là

(a)  

23.

Số proton của Fe là

(a)  

24.

Số proton của Cu là

(a)  

25.

Số proton của Zn là

(a)  

26.

Số proton của Br là

(a)  

27.

Số proton của Ag là

(a)  

28.

Số proton của Ba là

(a)  

29.

Số proton của Hg là

(a)  

30.

Số proton của Pb là

(a)  

31.

H là

(a)  

32.

He là

(a)  

33.

Li là

(a)  

34.

Be là

(a)  

35.

B là

(a)  

36.

C là

(a)  

37.

N là

(a)  

38.

O là

(a)  

39.

F là

(a)  

40.

Ne là

(a)  

41.

Na là

(a)  

42.

Mg là

(a)  

43.

Al là

(a)  

44.

Si là

(a)  

45.

P là

(a)  

46.

S là

(a)  

47.

Cl là

(a)  

48.

Ar là

(a)  

49.

K là

(a)  

50.

Ca là

(a)  

51.

Cr là

(a)  

52.

Mn là

(a)  

53.

Fe là

(a)  

54.

Cu là

(a)  

55.

Zn là

(a)  

56.

Br là

(a)  

57.

Ag là

(a)  

58.

Ba là

(a)  

59.

Hg là

(a)  

60.

Pb là

(a)  

61.

H là

a)

Kim loại

b)

Phi kim

62.

He là

a)

Kim loại

b)

Phi kim

63.

Li là

a)

Kim loại

b)

Phi kim

64.

Be là

a)

Kim loại

b)

Phi kim

65.

Be là

a)

Kim loại

b)

Phi kim