Worksheetsunit 1 english 10
Total questions: 69
Worksheet time: 34mins
đổ rác
(a)
cho em bé ăn
(a)
cắt cỏ bằng máy
(a)
phân chia việc nhà
(a)
đánh giá cao
(a)
việc nhà
(a)
việc nội trợ
(a)
bày bàn ăn
(a)
lau nhà
(a)
sự bình đẳng trong việc nhà
(a)
phụ trách chi tiêu của gia đình
(a)
kĩ năng giải quyết xung đột
(a)
hôn nhân
(a)
taì chính
(a)
chương trình
(a)
lịch trình
(a)
hàng tạp hóa
(a)
1 cụm, 1 bó, 1 đàn, 1 bầy
(a)
sắp xếp
(a)
kĩ thuật
(a)
nổi lên
(a)
xuất khẩu
(a)
vùng ngoại ô
(a)
công thức
(a)
chuyên môn
(a)
biệu thị, biểu lộ, tỏ ra
(a)
thủ tục, phương pháp
(a)
kẻ thù
(a)
1 lượng cân bằng
(a)
khóa học
(a)
cổ tay
(a)
ng già
(a)
hối tiếc 1 điều và nhắc đi nhắc lại
(a)
sum họp gd
(a)
đối mặt
(a)
những cuộc cãi vã
(a)
gần đây
(a)
cuộc khảo sát
(a)
li hôn
(a)
bình đẳng giới tính
(a)
nhà nghiên cứu
(a)
tổ chức
(a)
dần dần
(a)
hợp đồng
(a)
việc được giao
(a)
kĩ năng giải quyết
(a)
ngược lại
(a)
được tham gia ( passive )
(a)
nhằm mục đích
(a)
gánh nặng
(a)
thờ ơ, thản nhiên
(a)
tội lỗi
(a)
quá trình
(a)
yêu cầu
(a)
bất kể
(a)
khả năng
(a)
gỡ rối
(a)
sự đánh giá
(a)
hạnh phúc, phúc lợi
(a)
không lay chuyển
(a)
miễn cưỡng
(a)
thông cảm
(a)
suy luận
(a)
cá nhân
(a)
hiểu sai
(a)
chalk on
chalk up
(a)
rộng
(a)
flat
n =?
adj = ?
(a)
lòng biết ơn
(a)
