wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiengs anh 5

Total questions: 53

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.


ad__ess

a)

dr

b)

rd

c)

re

d)

de

2.


address

a)

ngôi nhà

b)

đường nhỏ

c)

tên đường

d)

địa chỉ

3.

flat

a)

căn hộ

b)

căn cứ

c)

tầng nhà

d)

tòa

4.

t__er (tòa nhà)

a)

er

b)

ow

c)

re

d)

ew

5.

quận

a)

district

b)

hometown

c)

village

d)

city

6.

làng, xã

a)

district

b)

city

c)

village

d)

busy

7.

yên tĩnh, lặng lẽ

a)

queet

b)

quiet

c)

quiec

d)

quiets

8.

cr___ed

a)

owe

b)

ovd

c)

owd

d)

own

9.

crowded

a)

vắng vẻ

b)

địa chỉ

c)

yên lặng

d)

đông đúc

10.

quốc gia

a)

contry

b)

country

c)

cuontry

d)

avenue

11.

in the ____ centre (ở trong trung tâm thành phố)

a)

city

b)

vilage

c)

island

d)

country

12.


talk ... friends online

a)

to

b)

with

c)

on

d)

is

13.


always

a)

Luôn luôn

b)

thỉnh thoảng

c)

thường

d)

hai lần

14.

usually

a)

luôn luôn

b)

thường

c)

thường xuyên

d)

thỉnh thoảng

15.

often

a)

thường xuyên

b)

thông thường

c)

thỉnh thoảng

d)

thường

16.

sometimes

a)

luôn luôn

b)

thường

c)

thường xuyên

d)

thỉnh thoảng

17.

Nấu bữa tối

a)

cook

b)

cook diner

c)

cook dine

d)

cook dinar

18.

Bạn cùng lớp

a)

Class

b)

classmater

c)

classmates

d)

classmate

19.

đi đến trung tâm thể thao

a)

go to sports center

b)

go to the sports center

c)

go to the sports centre

d)

go sports centre

20.

in___mation thông tin

a)

for

b)

foe

c)

fer

d)

fen

21.

study with a partner

a)

học ở nhà

b)

học với một người bạn

c)

học với nhiều người bạn

d)

làm bài tập

22.

project

a)

dự án

b)

công việc

c)

thời tiết

d)

sau

23.

đây là gì?

a)

coch

b)

coac

c)

coach

d)

coa

24.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

do you

c)

do

d)

in  

e)

the morning? 

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

I

b)

usually

c)

play soccers

d)

with

e)

my friends.

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

How

b)

often

c)

do you

d)

surf

e)

the Internet?

1)
2)
3)
4)
5)
27.

GET DRESSED

a)

mặc quần áo

b)

đi chơi

c)

đi bơi

d)

đi ăn

28.


holiday

a)

ngày nghỉ

b)

đói bụng

c)

chủ nhật

d)

thứ 2

29.

a___ent town

a)

nci

b)

nce

c)

nca

d)

men

30.

cố đô


a)

imperil city

b)

impeial city

c)


imperial city

d)

imperial

31.

province

a)

thành phố

b)

huyện

c)

tỉnh

d)

quận

32.

un____round tàu điện ngầm

a)

ders

b)

derg

c)

degr

d)

dere

33.

tuyệt vời

(a)  

34.

đường sắt

(a)  

35.


đi dã ngoại


(a)  

36.

enjoy

a)

thức dậy

b)

phần thưởng

c)

không thích

d)

thưởng thức, thích

37.

lễ hội

(a)  

38.

hội chợ vui chợ

(a)  

39.

khác nhau

(a)  

40.

chơi trốn tìm

(a)  

41.

hội chợ sách

(a)  

42.

truyện

(a)  

43.

truyện tranh

(a)  

44.

tham gia

(a)  

45.

mời

(a)  

46.

hoàn thành

(a)  

47.

bạn thân

(a)  

48.

quà tặng

(a)  

49.

trái cây

(a)  

50.

How did you get there?

a)

bạn đến đó bằng cách nào

b)

còn bạn thì sao

c)

bạn làm gì thế

d)

bạn đến đó làm gì

51.

bạn ở đâu trong kỳ nghỉ

(a)  

52.

Cô ấy đi bằng cách nào đến ga tàu lửa King Cross?)

(a)  

53.

bạn đã đi dã ngoại phải không

(a)