Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 47회 (21~30번)

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.
퇴직하다
a)
nghỉ hưu
b)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
c)
mở công ty
d)
mọi người tập trung
e)
ý muốn, ý chí
2.
만만하다
a)
dễ dàng
b)
nghỉ hưu
c)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
d)
mở công ty
e)
mọi người tập trung
3.
오가다
a)
qua lại
b)
dễ dàng
c)
nghỉ hưu
d)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
e)
mở công ty
4.
차리다
a)
sắp xếp, chuẩn bị
b)
qua lại
c)
dễ dàng
d)
nghỉ hưu
e)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
5.
진행하다
a)
tiến hành
b)
sắp xếp, chuẩn bị
c)
qua lại
d)
dễ dàng
e)
nghỉ hưu
6.
자연 체험 교육
a)
giáo dục trải nghiệm tự nhiên
b)
tiến hành
c)
sắp xếp, chuẩn bị
d)
qua lại
e)
dễ dàng
7.
단체
a)
đoàn thể, tập thể
b)
giáo dục trải nghiệm tự nhiên
c)
tiến hành
d)
sắp xếp, chuẩn bị
e)
qua lại
8.
체험 프로그램
a)
chương trình trải nghiệm
b)
đoàn thể, tập thể
c)
giáo dục trải nghiệm tự nhiên
d)
tiến hành
e)
sắp xếp, chuẩn bị
9.
등산로
a)
đường leo núi
b)
chương trình trải nghiệm
c)
đoàn thể, tập thể
d)
giáo dục trải nghiệm tự nhiên
e)
tiến hành
10.
숙박 예약
a)
đặt chỗ trọ
b)
đường leo núi
c)
chương trình trải nghiệm
d)
đoàn thể, tập thể
e)
giáo dục trải nghiệm tự nhiên
11.
묵다
a)
lưu lại, nghỉ lại
b)
đặt chỗ trọ
c)
đường leo núi
d)
chương trình trải nghiệm
e)
đoàn thể, tập thể
12.
최대
a)
tối đa, lớn nhất
b)
lưu lại, nghỉ lại
c)
đặt chỗ trọ
d)
đường leo núi
e)
chương trình trải nghiệm
13.
수강
a)
nghe giảng
b)
tối đa, lớn nhất
c)
lưu lại, nghỉ lại
d)
đặt chỗ trọ
e)
đường leo núi
14.
국가대표
a)
đại diện quốc gia
b)
nghe giảng
c)
tối đa, lớn nhất
d)
lưu lại, nghỉ lại
e)
đặt chỗ trọ
15.
축구 선수
a)
cầu thủ bóng đá
b)
đại diện quốc gia
c)
nghe giảng
d)
tối đa, lớn nhất
e)
lưu lại, nghỉ lại
16.
모시다
a)
đón rước
b)
cầu thủ bóng đá
c)
đại diện quốc gia
d)
nghe giảng
e)
tối đa, lớn nhất
17.
이야기 나누다
a)
chia sẻ câu chuyện
b)
đón rước
c)
cầu thủ bóng đá
d)
đại diện quốc gia
e)
nghe giảng
18.
장애인
a)
người khuyết tật
b)
chia sẻ câu chuyện
c)
đón rước
d)
cầu thủ bóng đá
e)
đại diện quốc gia
19.
고용
a)
sử dụng, thuê lao động
b)
người khuyết tật
c)
chia sẻ câu chuyện
d)
đón rước
e)
cầu thủ bóng đá
20.
기업
a)
doanh nghiệp
b)
sử dụng, thuê lao động
c)
người khuyết tật
d)
chia sẻ câu chuyện
e)
đón rước
21.
교통사고
a)
tai nạn giao thông
b)
doanh nghiệp
c)
sử dụng, thuê lao động
d)
người khuyết tật
e)
chia sẻ câu chuyện
22.
장애를 입다
a)
bị tàn tật
b)
tai nạn giao thông
c)
doanh nghiệp
d)
sử dụng, thuê lao động
e)
người khuyết tật
23.
그만두다
a)
chấm dứt, nghỉ, từ bỏ
b)
bị tàn tật
c)
tai nạn giao thông
d)
doanh nghiệp
e)
sử dụng, thuê lao động
24.
생계를 유지하다
a)
duy trì kế sinh nhai
b)
chấm dứt, nghỉ, từ bỏ
c)
bị tàn tật
d)
tai nạn giao thông
e)
doanh nghiệp
25.
어려움을 겪다
a)
gặp khó khăn
b)
duy trì kế sinh nhai
c)
chấm dứt, nghỉ, từ bỏ
d)
bị tàn tật
e)
tai nạn giao thông
26.
정부
a)
chính phủ
b)
gặp khó khăn
c)
duy trì kế sinh nhai
d)
chấm dứt, nghỉ, từ bỏ
e)
bị tàn tật
27.
세금 혜택
a)
ưu đãi thuế
b)
chính phủ
c)
gặp khó khăn
d)
duy trì kế sinh nhai
e)
chấm dứt, nghỉ, từ bỏ
28.
지원하다
a)
hỗ trợ, chi viện
b)
ưu đãi thuế
c)
chính phủ
d)
gặp khó khăn
e)
duy trì kế sinh nhai
29.
자립하다
a)
tự lập
b)
hỗ trợ, chi viện
c)
ưu đãi thuế
d)
chính phủ
e)
gặp khó khăn
30.
뜻
a)
ý muốn, ý chí
b)
tự lập
c)
hỗ trợ, chi viện
d)
ưu đãi thuế
e)
chính phủ
31.
사람이 모이다
a)
mọi người tập trung
b)
ý muốn, ý chí
c)
tự lập
d)
hỗ trợ, chi viện
e)
ưu đãi thuế
32.
회사를 차리다
a)
mở công ty
b)
mọi người tập trung
c)
ý muốn, ý chí
d)
tự lập
e)
hỗ trợ, chi viện
33.
시설
a)
trang thiết bị, cơ sở vật chất
b)
mở công ty
c)
mọi người tập trung
d)
ý muốn, ý chí
e)
tự lập
34.

làm tăng lên

(a)  

35.

giảm thuế

(a)  

36.

phục hồi chức năng

(a)  

37.

khắc phục

(a)  

38.

nhà kinh doanh

(a)  

39.

nhận hỗ trợ

(a)  

40.

thành lập

(a)  

41.

quyên góp

(a)  

42.

nghèo

(a)  

43.

ý đồ

(a)  

44.

giải quyết

(a)  

45.

lòng tự tôn, tự hào

(a)  

46.

sự kiện, sự việc

(a)  

47.

nhân cơ hội, nhân lý do

(a)  

48.

cuộc sống, nhân sinh

(a)  

49.

cùng tham gia

(a)  

50.

sự quý giá

(a)  

51.

làm nhận ra, đánh thức

(a)  

52.

mua

(a)  

53.

khuyên

(a)  

54.

làm nâng cao lòng tự trọng

(a)  

55.

tuyệt vời, tài giỏi

(a)  

56.

bí quyết

(a)  

57.

nước canh

(a)  

58.

toàn quốc

(a)  

59.

cầu khẩn, nài nỉ

(a)  

60.

phòng thí nghiệm

(a)  

61.

vô số

(a)  

62.

phát triển

(a)  

63.

quảng cáo

(a)  

64.

quảng bá

(a)  

65.

thường ngày

(a)  

66.

thích ăn

(a)  

67.

tìm ra, nhận ra

(a)