Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Hàn bài 3 sơ cấp 1
Total questions: 70
Worksheet time: 2hrs 42mins
To dịch sang tiếng Hàn là gì?
다
오다
먹다
마시다
Đến có nghĩa là gì?
Nhỏ dịch sang tiếng Hàn là gì?
작다
크다
높다
낮다
Ngủ dịch sang tiếng Hàn là gì?
자다
먹다
가다
보다
Nhiều có nghĩa là gì?
Ăn dịch sang tiếng Hàn là gì?
먹다
자다
가다
보다
Ít dịch sang tiếng Hàn là gì?
많다
적다
높다
낮다
Uống có nghĩa là gì?
Tốt dịch sang tiếng Hàn là gì?
좋다
나쁘다
크다
작다
Nói chuyện dịch sang tiếng Hàn là gì?
이야기하다
들다
보다
가다
Xấu, tồi có nghĩa là gì?
Đọc dịch sang tiếng Hàn là gì?
읽다
듣다
가다
보다
Thú vị có nghĩa là gì?
Nghe dịch sang tiếng Hàn là gì?
듣다
읽다
가다
보다
Không thú vị có nghĩa là gì?
Nhìn, xem dịch sang tiếng Hàn là gì?
보다
듣다
가다
읽다
차 dịch sang tiếng Việt là gì?
Xe
Nhà
Cửa
Bàn
일하다 có nghĩa là gì?
쉬다 dịch sang tiếng Việt là gì?
Nghỉ ngơi
Học
Ăn
Chạy
공부하다 có nghĩa là gì?
만나다 dịch sang tiếng Việt là gì?
Gặp
Đi
Nói
Ngủ
운동하다 có nghĩa là gì?
차 dịch sang tiếng Việt là gì?
Xe
Nhà
Cửa
Bàn
빵 có nghĩa là gì?
음악 dịch sang tiếng Việt là gì?
Âm nhạc
Thức ăn
Nước uống
Sách
무엇 có nghĩa là gì?
어디 dịch sang tiếng Việt là gì?
Ở đâu
Khi nào
Gì
Ai
영화 có nghĩa là gì?
신문 dịch sang tiếng Việt là gì?
Báo
Sách
Thư
Điện thoại
친구 có nghĩa là gì?
언제 dịch sang tiếng Việt là gì?
Khi nào
Ở đâu
Gì
Ai
방 có nghĩa là gì?
운동 dịch sang tiếng Việt là gì?
Vận động
Mua sắm
Nghỉ ngơi
Học
제 방 có nghĩa là gì?
Bài hát
Phòng của tôi
Sân
Công viên
공원 có nghĩa là gì?
Tòa nhà Đại hàn
Bài hát
Công viên
Sân
노래 dịch sang tiếng Việt là gì?
Em
Anh
Bài hát
Phòng
장 dịch sang tiếng Việt là gì?
Công viên
Đi dạo
Sân
Trung tâm thành phố
공원 có nghĩa là gì?
Tòa nhà Đại hàn
Bài hát
Công viên
Sân
노래 dịch sang tiếng Việt là gì?
Đi dạo
Bài hát
Mua sắm
대한빌딩 có nghĩa là gì?
Tòa nhà Đại hàn
Sân
Công viên
Trung tâm thành phố
사과 dịch sang tiếng Việt là gì?
Đi dạo
Sân
Quả táo
Công viên
산책하다 có nghĩa là gì?
Đi dạo
Trên
Mua sắm
Vận động
쇼핑하다 dịch sang tiếng Việt là gì?
Vận động
Đi dạo
Mua sắm
Trung tâm thành phố
시내 có nghĩa là gì?
Trung tâm thành phố
Công viên
Sân
Đi dạo
이메일 dịch sang tiếng Việt là gì?
Bài hát
Mua sắm
Sân
옷 có nghĩa là gì?
Trung tâm thành phố
Đi dạo
Áo
Công viên
위 dịch sang tiếng Việt là gì?
Sân
Trên
Mua sắm
Đi dạo
사무실 dịch sang tiếng Việt là gì?
Sân vận động
Nhà thi đấu thể thao
Công chức
Phòng làm việc
운동장 có nghĩa là gì?
Nhà thi đấu thể thao
Phòng làm việc
Công chức
Sân vận động
체육관 dịch sang tiếng Việt là gì?
Sân vận động
Nhà thi đấu thể thao
Công chức
Phòng làm việc
공무원 có nghĩa là gì?
Nhà thi đấu thể thao
Công chức
Sân vận động
Phòng làm việc
"학생증" dịch sang tiếng Việt là gì?
Mã số sinh viên
Thẻ sinh viên
Trường đại học
Công chức
"학번" có nghĩa là gì?
Mã số sinh viên
Trường đại học
Công chức
Sân vận động
"말레이시아" dịch sang tiếng Việt là gì?
Indonesia
Nhật Bản
Hàn Quốc
Malaysia
"일본" có nghĩa là gì?
Indonesia
Nhật Bản
Hàn Quốc
Malaysia
"인도네시아" dịch sang tiếng Việt là gì?
Nhật Bản
Indonesia
Hàn Quốc
Malaysia
"대학교" có nghĩa là gì?
Trường đại học
Sân vận động
Công chức
Phòng làm việc
"대학생" có nghĩa là sinh viên. (Đúng/Sai)
"안녕하세요" có nghĩa là phòng của tôi. (Đúng/Sai)
"안녕히가세요" có nghĩa là phòng. (Đúng/Sai)
"헬스클럽" có nghĩa là câu lạc bộ thể dục. (Đúng/Sai)
"카페" có nghĩa là quán cà phê. (Đúng/Sai)
"전화하다" có nghĩa là gọi điện thoại. (Đúng/Sai)
"자주" có nghĩa là thường xuyên. (Đúng/Sai)
"신문" có nghĩa là báo. (Đúng/Sai)
"아주" có nghĩa là rất. (Đúng/Sai)
"여행" có nghĩa là du lịch. (Đúng/Sai)
"시장" có nghĩa là chợ. (Đúng/Sai)
"식사하다" có nghĩa là dùng bữa. (Đúng/Sai)
"아이스크림" có nghĩa là kem. (Đúng/Sai)
