wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn bài 3 sơ cấp 1

Total questions: 70

Worksheet time: 2hrs 42mins

Name
Class
Date
1.

To dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

b)

오다

c)

먹다

d)

마시다

2.

Đến có nghĩa là gì?

4 lines
3.

Nhỏ dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

작다

b)

크다

c)

높다

d)

낮다

4.

Ngủ dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

자다

b)

먹다

c)

가다

d)

보다

5.

Nhiều có nghĩa là gì?

4 lines
6.

Ăn dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

먹다

b)

자다

c)

가다

d)

보다

7.

Ít dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

많다

b)

적다

c)

높다

d)

낮다

8.

Uống có nghĩa là gì?

4 lines
9.

Tốt dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

좋다

b)

나쁘다

c)

크다

d)

작다

10.

Nói chuyện dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

이야기하다

b)

들다

c)

보다

d)

가다

11.

Xấu, tồi có nghĩa là gì?

4 lines
12.

Đọc dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

읽다

b)

듣다

c)

가다

d)

보다

13.

Thú vị có nghĩa là gì?

4 lines
14.

Nghe dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

듣다

b)

읽다

c)

가다

d)

보다

15.

Không thú vị có nghĩa là gì?

4 lines
16.

Nhìn, xem dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

보다

b)

듣다

c)

가다

d)

읽다

17.

차 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Xe

b)

Nhà

c)

Cửa

d)

Bàn

18.

일하다 có nghĩa là gì?

4 lines
19.

쉬다 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Học

c)

Ăn

d)

Chạy

20.

공부하다 có nghĩa là gì?

4 lines
21.

만나다 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Gặp

b)

Đi

c)

Nói

d)

Ngủ

22.

운동하다 có nghĩa là gì?

4 lines
23.

차 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Xe

b)

Nhà

c)

Cửa

d)

Bàn

24.

빵 có nghĩa là gì?

4 lines
25.

음악 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Thức ăn

c)

Nước uống

d)

Sách

26.

무엇 có nghĩa là gì?

4 lines
27.

어디 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Ở đâu

b)

Khi nào

c)

d)

Ai

28.

영화 có nghĩa là gì?

4 lines
29.

신문 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Báo

b)

Sách

c)

Thư

d)

Điện thoại

30.

친구 có nghĩa là gì?

4 lines
31.

언제 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Khi nào

b)

Ở đâu

c)

d)

Ai

32.

방 có nghĩa là gì?

4 lines
33.

운동 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Vận động

b)

Mua sắm

c)

Nghỉ ngơi

d)

Học

34.

제 방 có nghĩa là gì?

a)

Bài hát

b)

Phòng của tôi

c)

Sân

d)

Công viên

35.

공원 có nghĩa là gì?

a)

Tòa nhà Đại hàn

b)

Bài hát

c)

Công viên

d)

Sân

36.

노래 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Em

b)

Anh

c)

Bài hát

d)

Phòng

37.

장 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Công viên

b)

Đi dạo

c)

Sân

d)

Trung tâm thành phố

38.

공원 có nghĩa là gì?

a)

Tòa nhà Đại hàn

b)

Bài hát

c)

Công viên

d)

Sân

39.

노래 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Email

b)

Đi dạo

c)

Bài hát

d)

Mua sắm

40.

대한빌딩 có nghĩa là gì?

a)

Tòa nhà Đại hàn

b)

Sân

c)

Công viên

d)

Trung tâm thành phố

41.

사과 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Đi dạo

b)

Sân

c)

Quả táo

d)

Công viên

42.

산책하다 có nghĩa là gì?

a)

Đi dạo

b)

Trên

c)

Mua sắm

d)

Vận động

43.

쇼핑하다 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Vận động

b)

Đi dạo

c)

Mua sắm

d)

Trung tâm thành phố

44.

시내 có nghĩa là gì?

a)

Trung tâm thành phố

b)

Công viên

c)

Sân

d)

Đi dạo

45.

이메일 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Bài hát

b)

Email

c)

Mua sắm

d)

Sân

46.

옷 có nghĩa là gì?

a)

Trung tâm thành phố

b)

Đi dạo

c)

Áo

d)

Công viên

47.

위 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Sân

b)

Trên

c)

Mua sắm

d)

Đi dạo

48.

사무실 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Sân vận động

b)

Nhà thi đấu thể thao

c)

Công chức

d)

Phòng làm việc

49.

운동장 có nghĩa là gì?

a)

Nhà thi đấu thể thao

b)

Phòng làm việc

c)

Công chức

d)

Sân vận động

50.

체육관 dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Sân vận động

b)

Nhà thi đấu thể thao

c)

Công chức

d)

Phòng làm việc

51.

공무원 có nghĩa là gì?

a)

Nhà thi đấu thể thao

b)

Công chức

c)

Sân vận động

d)

Phòng làm việc

52.

"학생증" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Mã số sinh viên

b)

Thẻ sinh viên

c)

Trường đại học

d)

Công chức

53.

"학번" có nghĩa là gì?

a)

Mã số sinh viên

b)

Trường đại học

c)

Công chức

d)

Sân vận động

54.

"말레이시아" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Indonesia

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Malaysia

55.

"일본" có nghĩa là gì?

a)

Indonesia

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Malaysia

56.

"인도네시아" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Indonesia

c)

Hàn Quốc

d)

Malaysia

57.

"대학교" có nghĩa là gì?

a)

Trường đại học

b)

Sân vận động

c)

Công chức

d)

Phòng làm việc

58.

"대학생" có nghĩa là sinh viên. (Đúng/Sai)

4 lines
59.

"안녕하세요" có nghĩa là phòng của tôi. (Đúng/Sai)

4 lines
60.

"안녕히가세요" có nghĩa là phòng. (Đúng/Sai)

4 lines
61.

"헬스클럽" có nghĩa là câu lạc bộ thể dục. (Đúng/Sai)

4 lines
62.

"카페" có nghĩa là quán cà phê. (Đúng/Sai)

4 lines
63.

"전화하다" có nghĩa là gọi điện thoại. (Đúng/Sai)

4 lines
64.

"자주" có nghĩa là thường xuyên. (Đúng/Sai)

4 lines
65.

"신문" có nghĩa là báo. (Đúng/Sai)

4 lines
66.

"아주" có nghĩa là rất. (Đúng/Sai)

4 lines
67.

"여행" có nghĩa là du lịch. (Đúng/Sai)

4 lines
68.

"시장" có nghĩa là chợ. (Đúng/Sai)

4 lines
69.

"식사하다" có nghĩa là dùng bữa. (Đúng/Sai)

4 lines
70.

"아이스크림" có nghĩa là kem. (Đúng/Sai)

4 lines