wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6 U6.1 vocab

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

dụng cụ

(a)  

2.

hành lý

(a)  

3.

nguy hiểm

(a)  

4.

đi bộ đường dài

(a)  

5.

ấm

(a)  

6.

cần thiết

(a)  

7.

không cần thiết

(a)  

8.

di động

(a)  

9.

nơi đến

(a)  

10.

in ấn

(a)  

11.

số lượng, lượng

(a)  

12.

(sự) thực hành, luyện tập, rèn luyện

(a)  

13.

sự chuẩn bị, sự sửa soạn

(a)  

14.

chúc, ước, lời chúc, điều ước

(a)  

15.

thực hiện một điều ước

(a)  

16.

ăn mừng, kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm

(a)  

17.

tập hợp, tụ họp, thu gom

(a)  

18.

tiền lì xì

(a)  

19.

một (người/vật) khác

(a)  

20.

có... không, xem xem

(a)  

21.

làm gãy, làm vỡ, đập vỡ chỗ vỡ, chỗ nứt

(a)  

22.

lau chùi, rửa sạch, tẩy, quét sạch sạch, sạch sẽ sự /việc lau sạch, rửa sạch

(a)  

23.

pháo hoa, pháo bông

(a)  

24.

bà con (họ hàng)

(a)  

25.

bài thơ

(a)  

26.

chiếu sáng, toả sáng ánh sáng, ánh nắng

(a)  

27.

sự/ việc đi mua sắm

(a)  

28.

hoa đào

(a)  

29.

áo mưa

(a)  

30.

biển báo, tín hiệu, ký hiệu

(a)  

31.

đi vào

(a)  

32.

đối xử, cư xử

(a)  

33.

ˈɪnstrəmənt

(a)  

34.

ˈlʌɡɪʤ

(a)  

35.

ˈdeɪnʤərəs

(a)  

36.

haɪk

(a)  

37.

wɔrm

(a)  

38.

ˈnɛsəˌsɛri

(a)  

39.

ənˈnɛsəˌsɛri

(a)  

40.

ˈmoʊbəl

(a)  

41.

ˌdɛstɪˈneɪʃən

(a)  

42.

prɪnt

(a)  

43.

əˈmaʊnt

(a)  

44.

ˈpræktɪs

(a)  

45.

ˌprɛpəˈreɪʃən

(a)  

46.

wɪʃ

(a)  

47.

meɪk ə wɪʃ

(a)  

48.

ˈsɛləˌbreɪt

(a)  

49.

ˈɡæðər

(a)  

50.

ˈlʌki ˈmʌni

(a)  

51.

əˈnʌðər

(a)  

52.

ˈwɛðər

(a)  

53.

breɪk

(a)  

54.

klin

(a)  

55.

ˈfaɪrˌwɜrk

(a)  

56.

ˈrɛlətɪv

(a)  

57.

ˈpoʊəm

(a)  

58.

ʃaɪn

(a)  

59.

ˈʃɑpɪŋ

(a)  

60.

piʧ ˈblɑsəm 

(a)  

61.

ˈreɪnˌkoʊt

(a)  

62.

saɪn

(a)  

63.

ˈɛntər

(a)  

64.

bɪˈheɪv

(a)