wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng cơ bản 11

Total questions: 60

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

I felt (a)   when the alarm rang at 5 AM. (Tôi cảm thấy **lơ mơ** khi chuông báo thức reo lúc 5 giờ sáng.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'G'*

2.

After a good night's sleep, I feel (a)   . (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy **sảng khoái**.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'R'*

3.

I felt (a)   because I studied late last night. (Tôi cảm thấy **kiệt sức** vì tối qua tôi học muộn.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'E'*

4.

The warm weather makes me feel (a)   . (Thời tiết ấm áp làm tôi cảm thấy **buồn ngủ**.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'D'*

5.

Eating a good breakfast makes me feel (a)   . (Ăn một bữa sáng ngon làm tôi cảm thấy **tràn đầy năng lượng**.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'E'*

6.

I am (a)   because I skipped breakfast. (Tôi thấy **đói** vì tôi đã bỏ bữa sáng.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'H'*

7.

I feel (a)   after eating a big bowl of Pho. (Tôi cảm thấy **no** sau khi ăn một bát Phở lớn.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'F'*

8.

I feel (a)   riding my electric bike in winter. (Tôi cảm thấy **lạnh** khi đi xe đạp điện vào mùa đông.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'C'*

9.

I feel (a)   standing in the schoolyard in summer. (Tôi thấy **nóng** khi đứng giữa sân trường vào mùa hè.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'H'*

10.

Coffee helps me stay (a)   during the first lesson. (Cà phê giúp tôi giữ **tỉnh táo** trong tiết học đầu tiên.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'A'*

11.

I am (a)   about the school trip today. (Tôi rất **hào hứng** về chuyến dã ngoại của trường hôm nay.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'E'*

12.

She is always (a)   in the morning. (Cô ấy luôn **vui vẻ** vào buổi sáng.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'C'*

13.

I feel (a)   to study for the IELTS exam. (Tôi cảm thấy **có động lực** để ôn thi IELTS.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'M'*

14.

Listening to music makes me feel (a)   . (Nghe nhạc làm tôi cảm thấy **thư thái/bình tĩnh**.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'C'*

15.

I feel (a)   about the Math test. (Tôi cảm thấy **tự tin** về bài kiểm tra Toán.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'C'*

16.

I felt (a)   when I got a high score. (Tôi cảm thấy **tự hào** khi đạt điểm cao.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'P'*

17.

I felt (a)   when the teacher cancelled the test. (Tôi thấy **nhẹ nhõm** khi giáo viên hủy bài kiểm tra.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'R'*

18.

I am (a)   with my breakfast. (Tôi **hài lòng** với bữa sáng của mình.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'S'*

19.

I am (a)   for my parents' support. (Tôi **biết ơn** sự ủng hộ của bố mẹ.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'G'*

20.

Sundays make me feel (a)   . (Ngày Chủ Nhật làm tôi cảm thấy **thư giãn**.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'R'*

21.

He is (a)   because he hates waking up early. (Cậu ấy **cau có** vì cậu ấy ghét dậy sớm.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'G'*

22.

I feel (a)   and don't want to get out of bed. (Tôi cảm thấy **lười** và không muốn ra khỏi giường.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'L'*

23.

I am (a)   about being late for school. (Tôi **lo lắng** về việc bị đi học muộn.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'A'*

24.

Heavy traffic makes me feel (a)   . (Tắc đường làm tôi thấy **căng thẳng**.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'S'*

25.

I feel (a)   waiting for the bus. (Tôi thấy **chán** khi phải chờ xe buýt.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'B'*

26.

I get (a)   by the loud noise outside. (Tôi bị **khó chịu** bởi tiếng ồn lớn bên ngoài.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'A'*

27.

I felt (a)   during the difficult Physics lesson. (Tôi cảm thấy **hoang mang** trong tiết Vật lý khó.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'C'*

28.

I feel (a)   by too much homework. (Tôi cảm thấy **quá tải** bởi quá nhiều bài tập.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'O'*

29.

I feel (a)   when the traffic light is red. (Tôi thấy **mất kiên nhẫn** khi đèn giao thông màu đỏ.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'I'*

30.

Walking to school alone makes me feel (a)   . (Đi bộ đến trường một mình làm tôi thấy **cô đơn**.) *Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'L'*

31.
1. Câu ví dụ: "I felt **groggy** when the alarm rang at 5 AM." (Tôi cảm thấy ... khi chuông báo thức reo lúc 5 giờ sáng.) Trong câu trên, từ "groggy" có nghĩa là gì?
a)
Lơ mơ / Chưa tỉnh ngủ
b)
Sảng khoái
c)
Vui vẻ
d)
Hào hứng
32.
2. Câu ví dụ: "After a good night's sleep, I feel **refreshed**." (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy ... .) Trong câu trên, từ "refreshed" có nghĩa là gì?
a)
Sảng khoái / Tỉnh táo
b)
Mệt mỏi
c)
Buồn ngủ
d)
Lo lắng
33.
3. Câu ví dụ: "I felt **exhausted** because I studied late last night." (Tôi cảm thấy ... vì tối qua tôi học muộn.) Trong câu trên, từ "exhausted" có nghĩa là gì?
a)
Kiệt sức
b)
Khỏe mạnh
c)
Tỉnh táo
d)
Vui vẻ
34.
4. Câu ví dụ: "The warm weather makes me feel **drowsy**." (Thời tiết ấm áp làm tôi cảm thấy ... .) Trong câu trên, từ "drowsy" có nghĩa là gì?
a)
Buồn ngủ / Díp mắt
b)
Tỉnh táo
c)
Đau đầu
d)
Đói bụng
35.
5. Câu ví dụ: "Eating a good breakfast makes me feel **energetic**." (Ăn một bữa sáng ngon làm tôi cảm thấy ... .) Trong câu trên, từ "energetic" có nghĩa là gì?
a)
Tràn đầy năng lượng
b)
Buồn ngủ
c)
Lười biếng
d)
Kiệt sức
36.
6. Câu ví dụ: "I am **hungry** because I skipped breakfast." (Tôi thấy ... vì tôi đã bỏ bữa sáng.) Trong câu trên, từ "hungry" có nghĩa là gì?
a)
Đói bụng
b)
No bụng
c)
Khát nước
d)
Mệt mỏi
37.
7. Câu ví dụ: "I feel **full** after eating a big bowl of Pho." (Tôi cảm thấy ... sau khi ăn một bát Phở lớn.) Trong câu trên, từ "full" có nghĩa là gì?
a)
No bụng
b)
Đói
c)
Khát
d)
Buồn nôn
38.
8. Câu ví dụ: "I feel **cold** riding my electric bike in winter." (Tôi cảm thấy ... khi đi xe đạp điện vào mùa đông.) Trong câu trên, từ "cold" có nghĩa là gì?
a)
Lạnh / Rét
b)
Nóng
c)
Ấm áp
d)
Mát mẻ
39.
9. Câu ví dụ: "I feel **hot** standing in the schoolyard in summer." (Tôi thấy ... khi đứng giữa sân trường vào mùa hè.) Trong câu trên, từ "hot" có nghĩa là gì?
a)
Nóng bức
b)
Lạnh lẽo
c)
Dễ chịu
d)
Thoải mái
40.
10. Câu ví dụ: "Coffee helps me stay **alert** during the first lesson." (Cà phê giúp tôi giữ ... trong tiết học đầu tiên.) Trong câu trên, từ "alert" có nghĩa là gì?
a)
Tỉnh táo / Minh mẫn
b)
Buồn ngủ
c)
Mệt mỏi
d)
Chán nản
41.
11. Câu ví dụ: "I am **excited** about the school trip today." (Tôi rất ... về chuyến dã ngoại của trường hôm nay.) Trong câu trên, từ "excited" có nghĩa là gì?
a)
Hào hứng / Phấn khích
b)
Lo lắng
c)
Buồn bã
d)
Mệt mỏi
42.
12. Câu ví dụ: "She is always **cheerful** in the morning." (Cô ấy luôn ... vào buổi sáng.) Trong câu trên, từ "cheerful" có nghĩa là gì?
a)
Vui vẻ / Phấn khởi
b)
Buồn bã
c)
Tức giận
d)
Lo lắng
43.
13. Câu ví dụ: "I feel **motivated** to study for the IELTS exam." (Tôi cảm thấy ... để ôn thi IELTS.) Trong câu trên, từ "motivated" có nghĩa là gì?
a)
Có động lực
b)
Chán nản
c)
Mệt mỏi
d)
Sợ hãi
44.
14. Câu ví dụ: "Listening to music makes me feel **calm**." (Nghe nhạc làm tôi cảm thấy ... .) Trong câu trên, từ "calm" có nghĩa là gì?
a)
Bình tĩnh / Thư thái
b)
Vội vã
c)
Lo lắng
d)
Căng thẳng
45.
15. Câu ví dụ: "I feel **confident** about the Math test." (Tôi cảm thấy ... về bài kiểm tra Toán.) Trong câu trên, từ "confident" có nghĩa là gì?
a)
Tự tin
b)
Lo lắng
c)
Sợ hãi
d)
Xấu hổ
46.
16. Câu ví dụ: "I felt **proud** when I got a high score." (Tôi cảm thấy ... khi đạt điểm cao.) Trong câu trên, từ "proud" có nghĩa là gì?
a)
Tự hào
b)
Xấu hổ
c)
Buồn bã
d)
Thất vọng
47.
17. Câu ví dụ: "I felt **relieved** when the teacher cancelled the test." (Tôi thấy ... khi giáo viên hủy bài kiểm tra.) Trong câu trên, từ "relieved" có nghĩa là gì?
a)
Nhẹ nhõm
b)
Căng thẳng
c)
Lo âu
d)
Buồn bã
48.
18. Câu ví dụ: "I am **satisfied** with my breakfast." (Tôi ... với bữa sáng của mình.) Trong câu trên, từ "satisfied" có nghĩa là gì?
a)
Hài lòng / Thỏa mãn
b)
Thất vọng
c)
Tức giận
d)
Đói
49.
19. Câu ví dụ: "I am **grateful** for my parents' support." (Tôi ... sự ủng hộ của bố mẹ.) Trong câu trên, từ "grateful" có nghĩa là gì?
a)
Biết ơn
b)
Ghét bỏ
c)
Thờ ơ
d)
Tức giận
50.
20. Câu ví dụ: "Sundays make me feel **relaxed**." (Ngày Chủ Nhật làm tôi cảm thấy ... .) Trong câu trên, từ "relaxed" có nghĩa là gì?
a)
Thư giãn / Thoải mái
b)
Căng thẳng
c)
Bận rộn
d)
Lo lắng
51.
21. Câu ví dụ: "He is **grumpy** because he hates waking up early." (Cậu ấy ... vì cậu ấy ghét dậy sớm.) Trong câu trên, từ "grumpy" có nghĩa là gì?
a)
Cau có / Gắt gỏng
b)
Vui vẻ
c)
Thân thiện
d)
Hạnh phúc
52.
22. Câu ví dụ: "I feel **lazy** and don't want to get out of bed." (Tôi cảm thấy ... và không muốn ra khỏi giường.) Trong câu trên, từ "lazy" có nghĩa là gì?
a)
Lười biếng
b)
Chăm chỉ
c)
Hào hứng
d)
Vội vã
53.
23. Câu ví dụ: "I am **anxious** about being late for school." (Tôi ... về việc bị đi học muộn.) Trong câu trên, từ "anxious" có nghĩa là gì?
a)
Lo lắng / Bồn chồn
b)
Vui vẻ
c)
Bình tĩnh
d)
Tự tin
54.
24. Câu ví dụ: "Heavy traffic makes me feel **stressed**." (Tắc đường làm tôi thấy ... .) Trong câu trên, từ "stressed" có nghĩa là gì?
a)
Căng thẳng
b)
Thư giãn
c)
Vui vẻ
d)
Yên bình
55.
25. Câu ví dụ: "I feel **bored** waiting for the bus." (Tôi thấy ... khi phải chờ xe buýt.) Trong câu trên, từ "bored" có nghĩa là gì?
a)
Chán nản / Buồn chán
b)
Thú vị
c)
Hào hứng
d)
Vui vẻ
56.
26. Câu ví dụ: "I get **annoyed** by the loud noise outside." (Tôi bị ... bởi tiếng ồn lớn bên ngoài.) Trong câu trên, từ "annoyed" có nghĩa là gì?
a)
Bực mình / Khó chịu
b)
Vui vẻ
c)
Hài lòng
d)
Thích thú
57.
27. Câu ví dụ: "I felt **confused** during the difficult Physics lesson." (Tôi cảm thấy ... trong tiết Vật lý khó.) Trong câu trên, từ "confused" có nghĩa là gì?
a)
Bối rối / Hoang mang
b)
Tự tin
c)
Hiểu bài
d)
Vui vẻ
58.
28. Câu ví dụ: "I feel **overwhelmed** by too much homework." (Tôi cảm thấy ... bởi quá nhiều bài tập.) Trong câu trên, từ "overwhelmed" có nghĩa là gì?
a)
Choáng ngợp / Quá tải
b)
Thoải mái
c)
Dễ dàng
d)
Rảnh rỗi
59.
29. Câu ví dụ: "I feel **impatient** when the traffic light is red." (Tôi thấy ... khi đèn giao thông màu đỏ.) Trong câu trên, từ "impatient" có nghĩa là gì?
a)
Mất kiên nhẫn
b)
Kiên nhẫn
c)
Bình tĩnh
d)
Vui vẻ
60.
30. Câu ví dụ: "Walking to school alone makes me feel **lonely**." (Đi bộ đến trường một mình làm tôi thấy ... .) Trong câu trên, từ "lonely" có nghĩa là gì?
a)
Cô đơn
b)
Hạnh phúc
c)
Đông vui
d)
Sợ hãi