Font size
WorksheetsTừ Vựng về Những Thứ Trong Thành Phố
Total questions: 26
Worksheet time: 17mins
sky Craper có nghĩa tiếng việt là :
Tòa nhà chọc trời
văn phòng
Tòa nhà cao tầng
ngõ
Crane có nghĩa tiếng việt là :
Cần câu
Cần tây
Cần trục
office block nghĩa là :
Cao ốc văn phòng
Văn phòng cao ốc
Văn phòng
dome có nghĩa là
Mái vòm
mái nhà
mái
Museum có nghĩa là
(a)
Clock tower có nghĩa là :
(a)
Movie theater/hoarding có nghĩa là :
(a)
Banner có nghĩa là :
(a)
flag có nghĩa là :
(a)
flag pole có nghĩa là :
(a)
Alley có nghĩa là :
(a)
awing có nghĩa là :
(a)
foutain có nghĩa là :
vòi phun nước
vòi
vòi phun
Statue có nghĩa là :
Chợ
Tượng
Tượng đá
Shopping centre có nghĩa là :
Trung Tâm mua sắm
Trung tâm
biển
arcade có nghĩa là :
dãy cuốn
Đường có mái vòm
đường
street light có nghĩa là :
đèn đường
đèn
đường phố
Lamp post có nghĩa là :
cột đèn
cột điện
cột
Market có nghĩa là :
Làng
Chợ
Đường
Market Stall có nghĩa là :
Quầy hàng
Gian Hàng
Quầy
Road Sign có nghĩa là :
Biển báo giao thông
Biển
Biển chỉ đường
Theatre có nghĩa là :
Quán
Nhà hát
Nhà
Shop/Store có nghĩa là :
Cửa Hàng
Nơi ở
Cửa
Mailbox có nghĩa là :
Hộp thư
Hộp
Hòm
busker có nghĩa là :
Người hát rong
Người lính
Người thông Minh
Traffic Light có nghĩa là :
Đèn đường
Đèn
Đèn giao thông
