Font size
WorksheetsTopic 1. School
Total questions: 55
Worksheet time: 24mins
absent (adj)
vắng mặt
có mặt
gặp mặt
Trọng âm của từ "absent" rơi vào âm tiết
số 1
số 2
If you are (a) from work for more than three days, you must provide a medical certificate.
Nghĩa của từ "absent"
(a)
bảng
take part in
join
participate in
board
activity (n)
nghệ thuật
bài tập
hành động
hoạt động
bài tập, việc được giao
assignment
cafeteria
tập trung
căng tin
enroll
eraser
cafeteria
rubber
Nghĩa của từ "compulsory"
(a)
Closest "attend"
check in
break
concentrate
dictionary
máy tính toán
A calculator
bắt buộc
compulsory
lecture
chương trình
văn học
môn học
bài giảng
tính từ của hài lòng
satisfactory
satisfaction
satisfy
hiểu biết, uyên bác, am hiểu
extracurricular
curriculum
knowledgeable
Dictionary
phiếu bài tập
vở
sách giáo khoa
Từ điển
chương trình giảng dạy
A curriculum
boarding school
trường ngoại trú
trường nội trú
trường quốc tế
trường công lập
Discuss
Change the topic
Talk about something
Thảo luận, bàn bạc
break
compulsory
calculator
discuss
enroll in
tập trung
thảo luận
nhập học
đăng ký
We (a) in English Club.
text book
trường công
sách giáo khoa
vở
Cục tẩy
An eraser/ a rubber
xuất sắc
Poor
Excellent
từ điển
Ngoại khóa
An extracuricular
He was expelled because of his bad behaviour.
Anh ấy được nhận học bổng với vì hành vi tốt đẹp của anh ấy
Anh ấy bị đuổi học với vì hành vi xấ của anh ấy
Closest with ""expell"
(a)
grade
cấp độ
lớp
tuổi
khối, lớp trình độ
knowledgeable
sự mù chú, thất học
cần thiết
hiểu biết, uyên bác, am hiểu
bài giảng
grammar
ngữ pháp
từ vựng
công thức
dấu hiệu nhận biết
headmaster
cải thiện
sự mù chữ, thất học
lịch sử
hiệu trưởng
Đuổi học
(a)
scholarship
(a)
sự thông thái
excellent
uniform
wisdom
My teacher always encourages us to take part in .... activities to develop soft skill.
geography
curriculum
theoretical
extracurricular
tập trung
Dissipation
Concentrate
trốn học
drop out of school
state school
private school
play truant
đủ tủ cách, khả năng, điều kiện
qualification
revision
revise
qualify
practical là
động từ
tính từ
trạng từ
danh từ
practice
thực tiễn
tiến hành
thực hành
pencil case
gọt bút chì
hộp đựng bút
hộp bút
sastisfaction
hài lòng
làm hài lòng
sự hài lòng
satisfy
sự hài lòng
thỏa mãn
làm hài lòng
secondary school
trường mẫu giáo
trường tiểu học
trường trung học cơ sở
trường trung học phổ thông
mù chữ, thất học
lecture
kindergarden
improve
illiteracy
timetable
sự ngôn ngoan, thông thái
đồng phục
thời khóa biểu
semester
học kỳ
thực hành
mẫu giáo
chương trình giảng dạy
