WorksheetsPhonetics 2
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
enough
young
country
mountain
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
enough
young
country
mountain
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
lamp
pan
. match
table
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
about
outside
cousin
countless
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
bread
steamer
bead
meat
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
cover
folder
here
answer
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
steamer
reach
breakfast
bead
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
favorite
name
happy
danger
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại
end
help
set
before
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại
photo
hold
fork
slow
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại
train
wait
afraid
chair
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại
habit
paper
. table
grade
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
meaning
heart
please
speak
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại
light
kind
intelligent
underline
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
come
more
money
somebody
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
comb
climb
bomb
baby
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại
nation
national
nationality
international
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
bank
paper
explain
same
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại.
fun
sun
supermarket
lunch
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại
different
literature
tidy
finger
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại
cat
fat
father
apple
