Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng HSK3 bài 2

Total questions: 66

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ “真” là:

a)

phải

b)

đúng

c)

thật

d)

hay

2.

没想到

a)

không nhớ

b)

không muốn

c)

không nghĩ đến, không ngờ

d)

không muốn đến

3.

这么

a)

như này, như vậy

b)

cái gì

c)

ở đây

d)

này

4.

瘦

a)

gầy

b)

béo

c)

ốm

d)

đau

5.

胖

a)

gầy

b)

béo

c)

nửa

d)

to

6.

运动

a)

vận động, tập thể thao

b)

chạy

c)

nhảy

7.

每天

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

hằng ngày

d)

hôm qua

8.

跑步

a)

chạy bộ

b)

đi bộ

c)

đi dạo

9.

能

a)

có thể

b)

muốn

c)

nghĩ

d)

phải

10.

经理

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

đã

d)

giám đốc

11.

对

a)

đúng

b)

hay

c)

vui

d)

tốt

12.

快

a)

nhanh

b)

bận

c)

chậm

d)

đồng

13.

办公室

a)

văn phòng làm việc

b)

nhà

c)

lớp học

d)

làm việc

14.

天气

a)

khí hậu

b)

thời tiết

c)

bầu trời

d)

không khí

15.

冷

a)

băng

b)

nóng

c)

lạnh

d)

mát

16.

回来

a)

trở về

b)

đến

c)

ra ngoài

d)

đi chơi

17.

坐

a)

làm

b)

ngồi

c)

nằm

d)

đi

18.

公共汽车

a)

xe taxi

b)

xe bus

c)

xe đạp

d)

xe máy

19.

辆

a)

Lượng từ của quần áo

b)

Lượng từ của xe cộ

c)

Lượng từ của sách vở

d)

Lượng từ của bút

20.

出租车

a)

xe bus

b)

taxi

c)

xe đạp

d)

tàu hỏa

21.

准备

a)

chuẩn bị

b)

tên

c)

thời tiết

d)

ô tô

22.

上车

a)

lên xe

b)

xuống xe

c)

đi học

d)

tan học

23.

下车

a)

lên xe

b)

xuống xe

c)

đi làm

d)

tan làm

24.

下雨

a)

trời mưa

b)

tan làm

c)

xuống lầu

d)

trời tuyết

25.

伞

a)

trà

b)

ô

c)

mưa

d)

cái

26.

跑

a)

đi

b)

chạy

c)

đá

d)

no

27.

知道

a)

học sinh

b)

biết

c)

làm việc

d)

đến muộn

28.

脚

a)

tay

b)

bàn chân

c)

mặt

d)

ngón chân

29.

疼

a)

ốm

b)

đau

c)

mệt

d)

buồn

30.

上楼/下楼

a)

lên tầng/xuống tầng

b)

lên xe/xuống xe

c)

đi học/tan học

d)

đi làm/tan làm

31.

拿

a)

cầm, nắm, lấy

b)

mang

c)

đưa cho

d)

vui

32.

钱

a)

tiền

b)

tìm

c)

tôi

33.

同学

a)

học sinh, bạn học

b)

bạn cùng phòng

c)

đồng nghiệp

d)

người yêu

34.

树

a)

cây

b)

đúng

c)

quả

d)

và

35.

左/右

a)

trái/phải

b)

phải/trái

36.

前边/后边

a)

trước/sau

b)

sau/trước

37.

房间

a)

phòng

b)

giữa

c)

căn nhà

d)

bếp

38.

长

a)

dài

b)

mới

c)

to

39.

行

a)

được

b)

ngân hàng

c)

hay

d)

ngành nghề

40.

关系

a)

quan hệ

b)

không có gì

c)

đóng cửa

d)

tắt đèn

41.

睡觉

a)

mắt

b)

ngủ

c)

thích

d)

cảm thấy

42.

穿

a)

răng

b)

mặc

c)

học

43.

分钟

a)

phút

b)

giờ

c)

xu

d)

điểm

44.

小时

a)

lúc, khi

b)

tiếng

c)

bao giờ

45.

东西

a)

đồ, đồ đạc

b)

phía tây

c)

phía đông

d)

cái gì

46.

路

a)

đi

b)

với, và

c)

đường

47.

看见

a)

nhìn thấy

b)

nghe thấy

c)

cảm thấy

48.

牛奶

a)

con bò

b)

sữa bò

c)

trà sữa

d)

bò sữa

49.

当然

a)

đương nhiên

b)

sau đó

c)

tự nhiên

50.

换

a)

đổi

b)

gọi

c)

tối

51.

地铁

a)

tàu hỏa

b)

máy bay

c)

tàu điện ngầm

d)

ô tô

52.

觉得

a)

cảm thấy

b)

ngủ

c)

đã

53.

容易

a)

khó

b)

dễ

c)

xinh đẹp

54.

红/白

a)

trắng/đỏ

b)

đỏ/trắng

c)

đỏ/đen

d)

đen/trắng

55.

休息

a)

nghỉ ngơi

b)

học tập

c)

vui vẻ

d)

ngủ

56.

起床

a)

thức dậy

b)

ngủ

c)

cái giường

d)

cùng nhau

57.

忙

a)

nhanh

b)

bận

c)

khó

58.

医生

a)

bệnh viện

b)

bác sĩ

c)

học sinh

59.

告诉

a)

nói với

b)

làm việc

c)

học tập

d)

vui chơi

60.

工作

a)

công việc, làm việc

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

công tác

61.

但是

a)

nhưng

b)

nếu

c)

cho dù

d)

vì

62.

手机

a)

máy tính

b)

điện thoại di động

c)

cái tay

63.

开始

a)

bắt đầu

b)

mở cửa

c)

mở sách

d)

khai giảng

64.

教室

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

phòng học

65.

生病

a)

bị ốm

b)

bệnh nhân

c)

khám bệnh

66.

上次/下次

a)

lần trước/lần này

b)

lần trước/lần sau

c)

lần này/lần sau