wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A. Test chữ Hanguel

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?

" 베트남"

a)

bê - thư -nam

b)

be - thư - nam

c)

be - tư - nam

d)

bi - iêt- nam

2.

Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?

회사원

a)

hôi - sa - uon

b)

huê - sa -uon

c)

hac - sa - uon

d)

hi - sa - uon

3.

Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?

한국 사람

a)

Han-kuk hac-seng

b)

Han-kuk sa-ram

c)

Han-kuk chin-ku

d)

Han-kuk ưi-sa

4.

Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?

말레이시아

a)

Mal-rê-i-si-a

b)

Ma-lê-i-si-a

c)

Ma-rê-i-si-a

d)

Ma-ê-i-si-a

5.

Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?

잭을

a)

Chek - ưl

b)

Che - kưl

c)

Che - ưl

d)

chek - kưl

6.

Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?

앉아

a)

an - ta

b)

an - na

c)

an - cha

d)

at - a

7.

Câu này có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

안녕하세요?

a)

Bạn có vui không?

b)

Bạn có khỏe không?

c)

Xin chào

d)

Tạm biệt

8.

Từ này là phát âm của từ tiếng Hàn nào?

Chung - kuk

a)

한국

b)

중국

c)

베트남

d)

미국

9.

Từ này là phát âm của từ tiếng Hàn nào?

" ưn - heng "

a)

은항

b)

은훙

c)

은행

d)

은힝

10.

Câu tiếng Hàn này có nghĩa là gì?

감사합니다

a)

Xin lỗi

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt