NEW
Font size
WorksheetsA. Test chữ Hanguel
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
" 베트남"
bê - thư -nam
be - thư - nam
be - tư - nam
bi - iêt- nam
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
회사원
hôi - sa - uon
huê - sa -uon
hac - sa - uon
hi - sa - uon
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
한국 사람
Han-kuk hac-seng
Han-kuk sa-ram
Han-kuk chin-ku
Han-kuk ưi-sa
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
말레이시아
Mal-rê-i-si-a
Ma-lê-i-si-a
Ma-rê-i-si-a
Ma-ê-i-si-a
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
잭을
Chek - ưl
Che - kưl
Che - ưl
chek - kưl
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
앉아
an - ta
an - na
an - cha
at - a
Câu này có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
안녕하세요?
Bạn có vui không?
Bạn có khỏe không?
Xin chào
Tạm biệt
Từ này là phát âm của từ tiếng Hàn nào?
Chung - kuk
한국
중국
베트남
미국
Từ này là phát âm của từ tiếng Hàn nào?
" ưn - heng "
은항
은훙
은행
은힝
Câu tiếng Hàn này có nghĩa là gì?
감사합니다
Xin lỗi
Xin chào
Cảm ơn
Tạm biệt
