WorksheetsReview vocabulary
Total questions: 43
Worksheet time: 16mins
maritime
tàu
(thuộc) hàng hải
công nghiệp
thuyền trưởng
industry
ngành công nghiệp
ngành hàng hải
kinh tế
toàn cầu
on a daily basis
quốc tế
dân số
thỉnh thoảng
hàng ngày
different
mới
khác
đất nước
kinh tế
think
phần
nghĩ
ăn
mặc
clothes
đồ ăn
quần áo
mặc
dân số
wear
quần áo
đồ ăn
nghĩ
mặc
appliance
thiết bị
quần áo
dân số
kinh tế
global
quốc tế
toàn cầu
quốc tịch
đất nước
worldwide
toàn cầu
quốc tế
quốc tịch
dân số
economy
toàn cầu
quốc tế
dân số
kinh tế
nation
quốc tế
quốc tịch
đất nước
dân số
nationality
quốc tế
dân số
toàn cầu
quốc tịch
international
đất nước
toàn cầu
quốc tế
quốc tịch
thrive (+ through)
phát triển mạnh
áp dụng
tiến bộ
vận chuyển
advanced
tiến bộ, hiện đại
chính
vận chuyển
dân số
rely (+ on)
cải thiện
phát triển
mặc
phụ thuộc
major
phần
chính
mặc
nguồn
part
phụ thuộc
thiết bị
phần
nguồn
source
phần
nguồn
đất nước
dân số
trade
sự buôn bán
vận chuyển
hoạt động
phụ thuộc
transport
hàng hóa
hoạt động
dân số
vận chuyển
population
quốc tế
đất nước
dân số
vận chuyển
hobby
thiết bị
sở thích
quần áo
tiến bộ
department
nghề nghiệp
thiết bị
sở thích
bộ phận
captain
thuyền trưởng
thợ máy
thủy thủ
động cơ
officer
thuyền trưởng
thủy thủ
động cơ
sỹ quan
mechanic
sỹ quan
thợ máy
thủy thủ
máy móc
sailor
thuyền trưởng
boong tàu
thợ máy
thủy thủ
machine
máy móc
sửa chữa
động cơ
kỹ sư
deputy sailor
thủy thủ
thủy thủ phó
thủy thủ boong
sỹ quan
married
đã li hôn
đã kết hôn
độc thân
mối quan hệ
everyday
thỉnh thoảng
toàn cầu
quốc tế
hàng ngày
nation
thế giới
quốc tịch
quốc tế
đất nước
international
đất nước
toàn cầu
quốc tế
thế giới
population
đất nước
thế giới
dân số
quốc tế
transport
buôn bán
vận chuyển
kinh tế
tiến bộ
rely (on)
phụ thuộc
tiến bộ
phát triển mạnh
kinh tế
major
nguồn
khác
chính
tiến bộ
mechanic (n)
máy móc
động cơ
thợ máy
thủy thủ
repair (v)
sửa chữa
máy móc
thợ máy
động cơ
engine (n)
khởi động
động cơ
máy móc
kĩ sư
deck (n)
thủy thủ
boong tàu
thuỷ thu
dộng cơ
