Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review vocabulary

Total questions: 43

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

maritime

a)

tàu

b)

(thuộc) hàng hải

c)

công nghiệp

d)

thuyền trưởng

2.

industry

a)

ngành công nghiệp

b)

ngành hàng hải

c)

kinh tế

d)

toàn cầu

3.

on a daily basis

a)

quốc tế

b)

dân số

c)

thỉnh thoảng

d)

hàng ngày

4.

different

a)

mới

b)

khác

c)

đất nước

d)

kinh tế

5.

think

a)

phần

b)

nghĩ

c)

ăn

d)

mặc

6.

clothes

a)

đồ ăn

b)

quần áo

c)

mặc

d)

dân số

7.

wear

a)

quần áo

b)

đồ ăn

c)

nghĩ

d)

mặc

8.

appliance

a)

thiết bị

b)

quần áo

c)

dân số

d)

kinh tế

9.

global

a)

quốc tế

b)

toàn cầu

c)

quốc tịch

d)

đất nước

10.

worldwide

a)

toàn cầu

b)

quốc tế

c)

quốc tịch

d)

dân số

11.

economy

a)

toàn cầu

b)

quốc tế

c)

dân số

d)

kinh tế

12.

nation

a)

quốc tế

b)

quốc tịch

c)

đất nước

d)

dân số

13.

nationality

a)

quốc tế

b)

dân số

c)

toàn cầu

d)

quốc tịch

14.

international

a)

đất nước

b)

toàn cầu

c)

quốc tế

d)

quốc tịch

15.

thrive (+ through)

a)

phát triển mạnh

b)

áp dụng

c)

tiến bộ

d)

vận chuyển

16.

advanced

a)

tiến bộ, hiện đại

b)

chính

c)

vận chuyển

d)

dân số

17.

rely (+ on)

a)

cải thiện

b)

phát triển

c)

mặc

d)

phụ thuộc

18.

major

a)

phần

b)

chính

c)

mặc

d)

nguồn

19.

part

a)

phụ thuộc

b)

thiết bị

c)

phần

d)

nguồn

20.

source

a)

phần

b)

nguồn

c)

đất nước

d)

dân số

21.

trade

a)

sự buôn bán

b)

vận chuyển

c)

hoạt động

d)

phụ thuộc

22.

transport

a)

hàng hóa

b)

hoạt động

c)

dân số

d)

vận chuyển

23.

population

a)

quốc tế

b)

đất nước

c)

dân số

d)

vận chuyển

24.

hobby

a)

thiết bị

b)

sở thích

c)

quần áo

d)

tiến bộ

25.

department

a)

nghề nghiệp

b)

thiết bị

c)

sở thích

d)

bộ phận

26.

captain

a)

thuyền trưởng

b)

thợ máy

c)

thủy thủ

d)

động cơ

27.

officer

a)

thuyền trưởng

b)

thủy thủ

c)

động cơ

d)

sỹ quan

28.

mechanic

a)

sỹ quan

b)

thợ máy

c)

thủy thủ

d)

máy móc

29.

sailor

a)

thuyền trưởng

b)

boong tàu

c)

thợ máy

d)

thủy thủ

30.

machine

a)

máy móc

b)

sửa chữa

c)

động cơ

d)

kỹ sư

31.

deputy sailor

a)

thủy thủ

b)

thủy thủ phó

c)

thủy thủ boong

d)

sỹ quan

32.

married

a)

đã li hôn

b)

đã kết hôn

c)

độc thân

d)

mối quan hệ

33.

everyday

a)

thỉnh thoảng

b)

toàn cầu

c)

quốc tế

d)

hàng ngày

34.

nation

a)

thế giới

b)

quốc tịch

c)

quốc tế

d)

đất nước

35.

international

a)

đất nước

b)

toàn cầu

c)

quốc tế

d)

thế giới

36.

population

a)

đất nước

b)

thế giới

c)

dân số

d)

quốc tế

37.

transport

a)

buôn bán

b)

vận chuyển

c)

kinh tế

d)

tiến bộ

38.

rely (on)

a)

phụ thuộc

b)

tiến bộ

c)

phát triển mạnh

d)

kinh tế

39.

major

a)

nguồn

b)

khác

c)

chính

d)

tiến bộ

40.

mechanic (n)

a)

máy móc

b)

động cơ

c)

thợ máy

d)

thủy thủ

41.

repair (v)

a)

sửa chữa

b)

máy móc

c)

thợ máy

d)

động cơ

42.

engine (n)

a)

khởi động

b)

động cơ

c)

máy móc

d)

kĩ sư

43.

deck (n)

a)

thủy thủ

b)

boong tàu

c)

thuỷ thu

d)

dộng cơ