Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra Tiếng Anh FM1
Total questions: 20
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
What's this?
( Gợi ý trả lời: Đây là cánh tay)
(a)
2.
How many fingers?
(a)
3.
Anh ấy là một lính cứu hỏa.
(a)
4.
Where's the ball?
(a)
5.
Quyển sách của cô ấy.
(a)
6.
Đây là quần đùi của Billy.
(a)
7.
Đây có phải là tất của cô ấy không?
(a)
8.
Khu vườn màu xanh
(a)
9.
Cô ấy có ở trong phòng khách không?
(a)
10.
Lầu trên
(a)
11.
Tôi có hai cái bánh kẹp.
(a)
12.
Tôi không có hộp đồ ăn trưa của tôi.
(a)
13.
cô ấy có mái tóc màu vàng.
(a)
14.
Cô ấy không có mái tóc thẳng.
(a)
15.
Tôi không thích táo.
(a)
16.
What's this animal?
(a)
17.
What animal do you like?
4 lines
18.
Trả lời câu hỏi sau: Do you like carrots? (NO)
(a)
19.
Cá
(a)
20.
Hưu cao cổ
(a)
Reset
