Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G9 Unit 2 City life (Adj)

Total questions: 52

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

ancient

a)

cổ xưa

b)

ấm áp

c)

thoải mái

d)

giúp ích

2.

warm

a)

cổ xưa

b)

ấm áp

c)

thoải mái

d)

giúp ích

3.

comfortable

a)

cổ xưa

b)

ấm áp

c)

thoải mái

d)

giúp ích

4.

hepful

a)

cổ xưa

b)

ấm áp

c)

thoải mái

d)

giúp ích

5.

fascinating

a)

hấp dẫn

b)

mang tính lịch sử

c)

ngon

d)

giúp ích

6.

historic

a)

hấp dẫn

b)

mang tính lịch sử

c)

ngon

d)

giúp ích

7.

delicious

a)

hấp dẫn

b)

mang tính lịch sử

c)

ngon

d)

giúp ích

8.

affordable

a)

Giá cả phải chăng

b)

Sang trọng, xa hoa

c)

căng thẳng

d)

tấp nập, bận rộn

9.

luxury

a)

Giá cả phải chăng

b)

Sang trọng, xa hoa

c)

căng thẳng

d)

tấp nập

10.

stressful

a)

Giá cả phải chăng

b)

Sang trọng, xa hoa

c)

căng thẳng

d)

tấp nập

11.

forbidden

a)

bị cấm

b)

mệt mỏi, kiệt sức

c)

đáng sợ

d)

hợp thời trang

12.

exhausted

a)

bị cấm

b)

mệt mỏi, kiệt sức

c)

đáng sợ

d)

hợp thời trang

13.

frightening

a)

bị cấm

b)

mệt mỏi, kiệt sức

c)

đáng sợ

d)

hợp thời trang

14.

fashionable

a)

bị cấm

b)

mệt mỏi, kiệt sức

c)

đáng sợ

d)

hợp thời trang

15.

easy-going

a)

hòa đồng

b)

gây khó chịu

c)

bị ô nhiễm

d)

hiện đại

16.

polluted

a)

hòa đồng

b)

gây khó chịu

c)

bị ô nhiễm

d)

hiện đại

17.

modern

a)

hòa đồng

b)

gây khó chịu

c)

bị ô nhiễm

d)

hiện đại

18.

annoying

a)

hòa đồng

b)

gây khó chịu

c)

bị ô nhiễm

d)

hiện đại

19.

cheerful

a)

vui vẻ

b)

thất nghiệp

c)

hài lòng

d)

đông dân

20.

pleased

a)

vui vẻ

b)

thất nghiệp

c)

hài lòng

d)

đông dân

21.

populous

a)

vui vẻ

b)

thất nghiệp

c)

hài lòng

d)

đông dân

22.

unemployed

a)

vui vẻ

b)

thất nghiệp

c)

hài lòng

d)

đông dân

23.

sunny

a)

có nắng

b)

có gió

c)

có mưa

d)

có mây

24.

windy

a)

có nắng

b)

có gió

c)

có mưa

d)

có mây

25.

rainny

a)

có nắng

b)

có gió

c)

có mưa

d)

có mây

26.

cloudy

a)

có nắng

b)

có gió

c)

có mưa

d)

có mây

27.

fabulous

a)

phi thường

b)

thân thiện

c)

thuộc địa phương

d)

nhỏ, bé

28.

friendly

a)

phi thường

b)

thân thiện

c)

thuộc địa phương

d)

nhỏ, bé

29.

local

a)

phi thường

b)

thân thiện

c)

thuộc địa phương

d)

nhỏ, bé

30.

small

a)

phi thường

b)

thân thiện

c)

thuộc địa phương

d)

nhỏ, bé

31.

?

a)

parking

b)

gallery

c)

cannel

d)

stuck

32.

?

a)

parking

b)

gallery

c)

cannel

d)

stuck

33.

?

a)

parking

b)

gallery

c)

cannel

d)

stuck

34.

?

a)

parking

b)

gallery

c)

cannel

d)

stuck

35.

?

a)

traffic jam

b)

sight

c)

wander

d)

good

36.

?

a)

traffic jam

b)

sight

c)

wander

d)

good

37.

?

a)

traffic jam

b)

sight

c)

wander

d)

good

38.

pick S.O up

a)

đón rước ai

b)

gọi ai

c)

nhớ ai

39.

chậm > < nhanh

a)

early > < late

b)

slow > < fast

c)

easy > < hard

d)

unreliable > < reliable

40.

không đáng tin cậy > < đáng tin cậy

a)

early > < late

b)

slow > < fast

c)

easy > < hard

d)

unreliable > < reliable

41.

terrible (a)

a)

hấp dẫn

b)

kinh khủng

42.

crowded

a)

ùn tắc

b)

đông đúc

c)

ô nhiễm

43.

polluted

a)

ùn tắc

b)

đông đúc

c)

ô nhiễm

44.

crowded

a)

ùn tắc

b)

đông đúc

c)

ô nhiễm

45.

dusty

a)

trong lành

b)

bụi bẩn

46.
a)

noisy

b)

quiet

c)

modern

47.

lôi cuốn, hấp dẫn

a)

boring

b)

attractive

c)

old

48.

tòa nhà lớn

a)

small house

b)

grand building

49.

trung tâm thành phố

a)

suburb = outskirt

b)

downtown = city

50.

Hiếm khi

a)

often

b)

sometimes

c)

rarely

51.

Đắt tiền, mắc (chọn 2 phương án)

a)

expensive

b)

cheap

c)

pricey

52.

trở nên, trở thành

a)

come

b)

become