WorksheetsG9 Unit 2 City life (Adj)
Total questions: 52
Worksheet time: 20mins
ancient
cổ xưa
ấm áp
thoải mái
giúp ích
warm
cổ xưa
ấm áp
thoải mái
giúp ích
comfortable
cổ xưa
ấm áp
thoải mái
giúp ích
hepful
cổ xưa
ấm áp
thoải mái
giúp ích
fascinating
hấp dẫn
mang tính lịch sử
ngon
giúp ích
historic
hấp dẫn
mang tính lịch sử
ngon
giúp ích
delicious
hấp dẫn
mang tính lịch sử
ngon
giúp ích
affordable
Giá cả phải chăng
Sang trọng, xa hoa
căng thẳng
tấp nập, bận rộn
luxury
Giá cả phải chăng
Sang trọng, xa hoa
căng thẳng
tấp nập
stressful
Giá cả phải chăng
Sang trọng, xa hoa
căng thẳng
tấp nập
forbidden
bị cấm
mệt mỏi, kiệt sức
đáng sợ
hợp thời trang
exhausted
bị cấm
mệt mỏi, kiệt sức
đáng sợ
hợp thời trang
frightening
bị cấm
mệt mỏi, kiệt sức
đáng sợ
hợp thời trang
fashionable
bị cấm
mệt mỏi, kiệt sức
đáng sợ
hợp thời trang
easy-going
hòa đồng
gây khó chịu
bị ô nhiễm
hiện đại
polluted
hòa đồng
gây khó chịu
bị ô nhiễm
hiện đại
modern
hòa đồng
gây khó chịu
bị ô nhiễm
hiện đại
annoying
hòa đồng
gây khó chịu
bị ô nhiễm
hiện đại
cheerful
vui vẻ
thất nghiệp
hài lòng
đông dân
pleased
vui vẻ
thất nghiệp
hài lòng
đông dân
populous
vui vẻ
thất nghiệp
hài lòng
đông dân
unemployed
vui vẻ
thất nghiệp
hài lòng
đông dân
sunny
có nắng
có gió
có mưa
có mây
windy
có nắng
có gió
có mưa
có mây
rainny
có nắng
có gió
có mưa
có mây
cloudy
có nắng
có gió
có mưa
có mây
fabulous
phi thường
thân thiện
thuộc địa phương
nhỏ, bé
friendly
phi thường
thân thiện
thuộc địa phương
nhỏ, bé
local
phi thường
thân thiện
thuộc địa phương
nhỏ, bé
small
phi thường
thân thiện
thuộc địa phương
nhỏ, bé
?
parking
gallery
cannel
stuck
?
parking
gallery
cannel
stuck
?
parking
gallery
cannel
stuck
?
parking
gallery
cannel
stuck
?
traffic jam
sight
wander
good
?
traffic jam
sight
wander
good
?
traffic jam
sight
wander
good
pick S.O up
đón rước ai
gọi ai
nhớ ai
chậm > < nhanh
early > < late
slow > < fast
easy > < hard
unreliable > < reliable
không đáng tin cậy > < đáng tin cậy
early > < late
slow > < fast
easy > < hard
unreliable > < reliable
terrible (a)
hấp dẫn
kinh khủng
crowded
ùn tắc
đông đúc
ô nhiễm
polluted
ùn tắc
đông đúc
ô nhiễm
crowded
ùn tắc
đông đúc
ô nhiễm
dusty
trong lành
bụi bẩn
noisy
quiet
modern
lôi cuốn, hấp dẫn
boring
attractive
old
tòa nhà lớn
small house
grand building
trung tâm thành phố
suburb = outskirt
downtown = city
Hiếm khi
often
sometimes
rarely
Đắt tiền, mắc (chọn 2 phương án)
expensive
cheap
pricey
trở nên, trở thành
come
become
