wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn từ 1 -100

Total questions: 102

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

a)

vâng

b)

oa

c)

Tại sao

d)

Đến

2.

a)

oa

b)

Tại sao

c)

Đến

d)

trên

3.

a)

Tại sao

b)

Đến

c)

trên

d)

Học Thuộc

4.

와요

a)

Đến

b)

trên

c)

Học Thuộc

d)

số 2

5.

위에

a)

trên

b)

Học Thuộc

c)

Hai

d)

Số 5

6.

외워요

a)

Học Thuộc

b)

Hai

c)

Số 5

d)

Em bé

7.

a)

Hai

b)

Số 5

c)

Em bé

d)

Dưa chuột

8.

a)

Số 5

b)

Em bé

c)

Dưa chuột

d)

Sữa

9.

아이

a)

Em bé

b)

Dưa chuột

c)

Sữa

d)

Con cáo

10.

오이

a)

Dưa chuột

b)

Sữa

c)

Con cáo

d)

Ca sĩ

11.

우유

a)

Sữa

b)

Con cáo

c)

Ca sĩ

d)

Bé sơ sinh

12.

여우

a)

Con cáo

b)

Ca sĩ

c)

Bé sơ sinh

d)

Hình vuông

13.

가수

a)

Ca sĩ

b)

Bé sơ sinh

c)

Hình vuông

d)

Chân

14.

아기

a)

Bé sơ sinh

b)

Hình vuông

c)

Chân

d)

Tiếng

15.

네모

a)

Hình vuông

b)

Chân

c)

Tiếng

d)

16.

다리

a)

Chân

b)

Tiếng

c)

d)

Bố

17.

소리

a)

âm thanh

b)

c)

Bố

d)

Sư tử

18.

모자

a)

b)

Bố

c)

Sư tử

d)

Con tôm

19.

아버지

a)

Bố

b)

Sư tử

c)

Con tôm

d)

Cục tẩy

20.

사자

a)

Sư tử

b)

Con tôm

c)

Cục tẩy

d)

Váy

21.

새우

a)

Con tôm

b)

Cục tẩy

c)

Váy

d)

Mũi

22.

지우개

a)

Cục tẩy

b)

Váy

c)

đà điểu

d)

Mũi

23.

치마

a)

Váy

b)

Mũi

c)

đà điểu

d)

Nho

24.

a)

Mũi

b)

đà điểu

c)

Nho

d)

Hồ ( hồ nước)

25.

타조

a)

đà điểu

b)

Nho

c)

Hồ ( hồ nước)

d)

Chim kachi

26.

포도

a)

Nho

b)

Hồ ( hồ nước)

c)

Chim kachi

d)

Vai

27.

호수

a)

Hồ ( hồ nước)

b)

Chim kachi

c)

Vai

d)

Con Dế

28.

까치

a)

Chim kachi (ác)

b)

Vai

c)

Con Dế

d)

Rễ

29.

어깨

a)

Vai

b)

Con Dế

c)

Rễ

d)

Chú ( đàn ông )

30.

귀뚜라미

a)

Con Dế

b)

Rễ

c)

Chú ( đàn ông )

d)

Món hầm

31.

뿌리

a)

Rễ

b)

Chú ( đàn ông )

c)

Món hầm

d)

Học sinh

32.

아저씨

a)

Chú ( đàn ông )

b)

Món hầm

c)

Học sinh

d)

Giáo Viên

33.

찌개

a)

Món hầm

b)

Học sinh

c)

Giáo Viên

d)

Nhân viên công ty

34.

선생님

a)

Giáo Viên

b)

Nhân viên

c)

công ty

d)

nội trợ

35.

학생

a)

Học sinh

b)

Giáo Viên

c)

Nhân viên công ty

d)

nội trợ

36.

회사원

a)

Nhân viên công ty

b)

nội trợ

c)

Công an

d)

Cứu hỏa

37.

주부

a)

nội trợ

b)

Công an

c)

Cứu hỏa

d)

Công chức

38.

경찰관

a)

Công an

b)

Cứu hỏa

c)

Công chức

d)

Bán hàng

39.

소방관

a)

Cứu hỏa

b)

Công chức

c)

Bán hàng

d)

Bác sĩ

40.

공무원

a)

Công chức

b)

Bán hàng

c)

Bác sĩ

d)

Y tá

41.

점원

a)

Bán hàng

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Đầu bếp

42.

의사

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

c)

Đầu bếp

d)

Lái xe

43.

간호사

a)

Y tá

b)

Đầu bếp

c)

Lái xe

d)

Kỹ thuật viên

44.

요리사

a)

Đầu bếp

b)

Lái xe

c)

Kỹ thuật viên

d)

Thợ mộc

45.

운전기사

a)

Lái xe

b)

Kỹ thuật viên

c)

Thợ mộc

d)

Nông dân

46.

기술자

a)

Kỹ thuật viên

b)

Thợ mộc

c)

Nông dân

d)

Ngư dân

47.

목수

a)

Kỹ thuật viên

b)

Thợ mộc

c)

Nông dân

d)

Ngư dân

48.

농부

a)

Kỹ thuật viên

b)

Thợ mộc

c)

Nông dân

d)

Ngư dân

49.

어부

a)

Kỹ thuật viên

b)

Thợ mộc

c)

Nông dân

d)

Ngư dân

50.

한국

a)

Hàn Quốc

b)

Nepal

c)

Đông timor

d)

Mông cổ

51.

네팔

a)

Nepal

b)

Đông timor

c)

Mông cổ

d)

Myanma

52.

동티모르

a)

Đông timor

b)

Mông cổ

c)

Myanma

d)

Bangladesh

53.

몽골

a)

Mông cổ

b)

Myanma

c)

Bangladesh

d)

Việt Nam

54.

미얀마

a)

Myanma

b)

Bangladesh

c)

Việt Nam

d)

Sri lanka

55.

방글라데시

a)

Bangladesh

b)

Việt Nam

c)

Sri lanka

d)

Uzabekistan

56.

베트남

a)

Việt Nam

b)

Sri lanka

c)

Uzabekistan

d)

Indonesia

57.

스리랑카

a)

Sri lanka

b)

Uzabekistan

c)

Indonesia

d)

Trung quốc

58.

우즈베키스탄

a)

Uzabekistan

b)

Indonesia

c)

Trung quốc

d)

Campuchia

59.

인도네시아

a)

Indonesia

b)

Trung quốc

c)

Campuchia

d)

Kyrgyzstan

60.

중국

a)

Trung quốc

b)

Campuchia

c)

Kyrgyzstan

d)

Thái lan

61.

캄보디아

a)

Campuchia

b)

Kyrgyzstan

c)

Thái lan

d)

Pakistan

62.

키르기스스탄

a)

Kyrgyzstan

b)

Thái lan

c)

Pakistan

d)

Philippines

63.

태국

a)

Kyrgyzstan

b)

Thái lan

c)

Pakistan

d)

Philippines

64.

파키스탄

a)

Kyrgyzstan

b)

Thái lan

c)

Pakistan

d)

Philippines

65.

필리핀

a)

Kyrgyzstan

b)

Thái lan

c)

Pakistan

d)

Philippines

66.

여기

a)

Ở Đây

b)

Ở Kia

c)

Ở Đó

d)

Ở Đâu

67.

저기

a)

Ở Đây

b)

Ở Kia

c)

Ở Đó

d)

Ở Đâu

68.

거기

a)

Ở Đây

b)

Ở Kia

c)

Ở Đó

d)

Ở Đâu

69.

어디

a)

Ở Đây

b)

Ở Kia

c)

Ở Đó

d)

Ở Đâu

70.

회사

a)

Công Ty

b)

Văn Phòng

c)

Nhà Vệ Sinh

d)

Nhà Hàng

71.

사무실

a)

Văn Phòng

b)

Nhà Vệ Sinh

c)

Nhà Hàng

d)

Nhà

72.

화장실

a)

Nhà Vệ Sinh

b)

Nhà Hàng

c)

Kí Túc Xá

d)

Nhà

73.

식당

a)

Nhà Hàng

b)

Nhà

c)

Kí Túc Xá

d)

Tiệm Giặt Đồ

74.

a)

Nhà

b)

Kí Túc Xá

c)

Tiệm Giặt Đồ

d)

Quán Cắt Tóc

75.

기숙사

a)

Kí Túc Xá

b)

Tiệm Giặt Đồ

c)

Quán Cắt Tóc

d)

Chợ

76.

세탁소

a)

Tiệm Giặt Đồ

b)

Quán Cắt Tóc

c)

Chợ

d)

Siêu Thị

77.

미용실

a)

Quán Cắt Tóc

b)

Chợ

c)

Siêu Thị

d)

Cửa Hàng Tiện Lợi

78.

시장

a)

Chợ

b)

Siêu Thị nhỏ

c)

Cửa Hàng Tiện Lợi

d)

Siêu Thị

79.

마트

a)

Chợ

b)

Siêu Thị nhỏ

c)

Cửa Hàng Tiện Lợi

d)

Siêu Thị

80.

편의점

a)

Chợ

b)

Siêu Thị

c)

Cửa Hàng Tiện Lợi

d)

Siêu Thị

81.

슈퍼마켓

a)

Chợ

b)

Siêu Thị

c)

Cửa Hàng Tiện Lợi

d)

Siêu Thị lớn

82.

열쇠

a)

Chìa khóa

b)

Ảnh gia đình

c)

Túi, cặp

d)

83.

가족사진

a)

Ảnh gia đình

b)

Túi, cặp

c)

d)

Hộ Chiếu

84.

가방

a)

Túi,cặp

b)

c)

Hộ Chiếu

d)

Cái Ô

85.

지갑

a)

b)

Hộ Chiếu

c)

Cái Ô

d)

Gương

86.

여권

a)

Hộ Chiếu

b)

Cái Ô

c)

Gương

d)

Mỹ phẩm

87.

우산

a)

Cái Ô

b)

Gương

c)

Mỹ phẩm

d)

Lược

88.

거울

a)

Gương

b)

Mỹ phẩm

c)

Lược

d)

Máy sấy tóc

89.

화장품

a)

Mỹ phẩm

b)

Lược

c)

Máy sấy tóc

d)

Gối

90.

a)

Lược

b)

Máy sấy tóc

c)

Gối

d)

Chăn

91.

헤어드라이어

a)

Máy sấy tóc

b)

Gối

c)

Chăn

d)

Dầu xả

92.

베개

a)

Gối

b)

Chăn

c)

Dầu xả

d)

Dầu gội

93.

이불

a)

Chăn

b)

Dầu xả

c)

Dầu gội Xà

d)

phòng

94.

린스

a)

Dầu xả

b)

Dầu gội

c)

Xà phòng

d)

Bàn chải đánh răng

95.

샴푸

a)

Dầu gội

b)

Xà phòng

c)

Bàn chải đánh răng

d)

Kem đánh răng

96.

비누

a)

Xà phòng

b)

Bàn chải đánh răng

c)

Kem đánh răng

d)

Khăn

97.

칫솔

a)

Bàn chải đánh răng

b)

Kem đánh răng

c)

Khăn

d)

Bàn cạo râu

98.

치약

a)

Kem đánh răng

b)

Khăn

c)

Bàn cạo râu

d)

Giấy vệ sinh

99.

수건

a)

Khăn

b)

Bàn cạo râu

c)

Giấy vệ sinh

d)

Cốc

100.

면도기

a)

Khăn

b)

Bàn cạo râu

c)

Giấy vệ sinh

d)

Cốc

101.

휴지

a)

Khăn

b)

Bàn cạo râu

c)

Giấy vệ sinh

d)

Cốc

102.

a)

Khăn

b)

Bàn cạo râu

c)

Giấy vệ sinh

d)

Cốc